VocabularyTrọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Shopping cần nắm vững

Trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Shopping cần nắm vững

Khi học từ vựng để ôn luyện cho kỹ năng Writing và Speaking thì việc ôn luyện theo chủ đề sẽ giúp bạn học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng trong bài thi hơn. Mua sắm là một hoạt động quen thuộc thường ngày và nó cũng rất hay được xuất hiện trong đề thi IELTS. Với bài viết hôm nay Hocielts24h sẽ gửi đến các bạn trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Shopping. Tham khảo và học thuộc để vận dụng tốt trong bài thi của bạn nhé!

I. Từ vựng IELTS chủ đề Shopping thông dụng

1. Từ vựng IELTS về sự vật chủ đề Shopping

Dưới đây là tổng hợp các từ vựng IELTS chủ đề Shopping được sử dụng phổ biến nhất trong bài thi IELTS Writing và Speaking mà bạn có thể tham khảo để vận dụng vào trong bài thi của mình. Tham khảo và học ngay những từ vựng hữu ích này nhé!

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
shop/ʃɒp/cửa tiệmTom runs a motorbike repair shop.
(Tom điều hành một cửa hàng sửa chữa xe máy)
sample /’sæmpəl/hàng mẫuAnna trying on sample products in the cosmetics store
(Anna đang thử sản phẩm mẫu trong cửa hàng mỹ phẩm)
counter /’kaʊntər/quầy hàngYou’ll find pens on the school supplies counter
(Bạn sẽ tìm thấy bút mực trên quầy đồ dùng học tập)
aisle /aɪl/Quầy hàng giữa lối điYou’ll find the soap in the third aisle from the entrance. 
(Bạn sẽ tìm thấy xà phòng ở lối đi thứ 3 từ lối vào.)
shopping bag/ˈʃɒp.ɪŋ ˌbæɡ/túi mua sắmShe carried a shopping bag full of things
(Cô ấy xách một chiếc túi mua sắm chứa đầy đồ)
plastic bag/ˈplæstɪk bæɡ/túi nilonShe carried a plastic bag out of the supermarket
(Cô ấy xách một túi nilon đi ra từ siêu thị)
price/praɪs/giá cảThe supermarkets are offering price cuts.
(Các siêu thị đang cung cấp giảm giá.)
special offer/ˌspeʃ.əl ˈɒf.ər/ưu đãi đặc biệtOccasionally there are special offers with refrigerators
(Thỉnh thoảng có ưu đãi đặc biệt với tủ lạnh)
trolley/ˈtrɑːli/xe đẩy mua sắmTrolleys in supermarkets are very useful
(Xe đẩy hàng trong siêu thị rất hữu ích)
stockroom/’stɑk rum/nhà kho/ khu vực chứa hàngTheir goods are neatly stowed in stockroom (Hàng hóa của họ được xếp gọn gàng trong kho)
brand/brænd/thương hiệuThe brand’s sales increased significantly last month
(Doanh số bán của thương hiệu này tăng lên đáng kể vào tháng trước)
shelf/ʃelf/kệ giáThe books are arranged on the shelves according to its topic
(Những cuốn sách được sắp xếp trên kệ theo chủ đề của chúng)
queue/kjuː/xếp hàngYou’ll have to join the queue if you want tickets
(Bạn phải tham gia xếp hàng nếu muốn có vé)
cashier/kæʃˈɪər/nhân viên thu ngânJulia is a cashier at the bookstore 
(Julia là nhân viên thu ngân tại cửa hàng sách)
cash register/kæʃ ˈredʒɪstər/máy đếm tiền mặtWhen the customer pays, the cash register sends information about the purchase to the computer system.
(Khi khách hàng thanh toán máy tính tiền sẽ gửi thông tin về việc mua hàng vào hệ thống máy tính.)
shop assistant/ʃɑːp ə’sɪstənt/ nhân viên bán hàngAll of their shop assistants are trained in customer care.
(Tất cả các trợ lý cửa hàng của họ đều được đào tạo về chăm sóc khách hàng.)
manager/ˈmænɪdʒər/Quản lýMr.John is the manager of a supermarket
(Ông John là quản lý của một siêu thịquản lý cửa hàng)
billboard/ˈbɪl.bɔːd/biển quảng cáoA large billboard was placed in front of their store
(Một biển quảng cáo lớn được đặt trước cửa hàng của họ)
leaflet/ˈliː.flət/tờ rơiThey are handing out leaflet outside the supermarket about the incentive program
(Họ đang phát tờ rơi bên ngoài siêu thị về chương trình ưu đãi)
shop window/ˌʃɒp ˈwɪn.dəʊ/ cửa kính trưng bàyI happened to notice a book in a shop window.
(Tôi tình cờ để ý thấy một cuốn sách trong cửa kính trưng bày)
fitting room/ˈfɪt.ɪŋ ˌruːm/phòng thử đồClothing stores usually have fitting rooms
(Các cửa hàng quần áo hầu như đều có phòng thử đồ)

2. Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng 

Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng 
Từ vựng tiếng Anh về các loại cửa hàng 

Ngoài ra các từ vựng IELTS chủ đề Shopping ở trên thì các từ liên quan đến các loại cửa hàng cũng rất phổ biến. Có nhiều loại hình cửa hàng khác nhau, dưới đây là những từ vựng bạn có thể bỏ túi:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
corner shop/’kɔrnər ʃɑːp/cửa hàng buôn bán nhỏ lẻHis corner shop is steadily increasing customers
(Cửa hàng buôn bán nhỏ lẻ của anh ấy đang tăng dần khách hàng )
department store/dɪ’pɑrtmənt stoʊr/ cửa hàng tạp hóaMina is a clerk in a department store.
(Mina là nhân viên bán hàng trong một cửa hàng bách hóa.)
discount store/’dɪs,kæʊnt stoʊr/ cửa hàng giảm giáWe usually go to discount stores on weekends
(Chúng tôi thường tới các cửa hàng giảm giá vào cuối tuần)
flea market/fli ’mɑrkɪt/chợ trờiThere is a flea market every Friday in front of the park gate.
(Có một khu chợ trời vào thứ Sáu hàng tuần ở trước cổng công viên.)
franchise/’frænʧaɪz/cửa hàng nhượng quyềnRosa currently owns an Aha Cafe franchise. 
(Rosa hiện đang sở hữu một cửa hàng nhượng quyền Aha Cafe.)
mall/shopping center/mɔl/ /ˈʃɑːpɪŋ sentər/trung tâm mua sắmThere’s a little shopping center next door with a bank and a dry-cleaning place.
(Có một trung tâm mua sắm nhỏ mới mở bên cạnh rạp chiếu phim.)
upmarket/ˌʌpˈmɑːrkɪt/thị trường cao cấpMany footwear exporters want to move upmarket.
(Nhiều nhà xuất khẩu da giày muốn tiến lên thị trường cao cấp.)
shopping channels/ˈʃɒpɪŋ ˈʧænᵊlz/Kênh mua sắmAs a fashion lover, she regularly orders different clothes from shopping channels.
(Là một người yêu thích thời trang, cô ấy thường xuyên đặt hàng quần áo khác nhau từ các kênh mua sắm.)
e-commerce/ˈiː kɑːmɜːrs/thương mại điện tửSmall businesses adopt e-commerce to increase competitiveness.
(Các doanh nghiệp nhỏ áp dụng thương mại điện tử để tăng tính cạnh tranh.)
retailer/’ri,teɪlɝr/người bán lẻYou can find the radio at local retailers.
(Bạn có thể tìm thấy đài phát thanh tại các nhà bán lẻ địa phương.)
wholesaler/’hoʊl,seɪlɝr/người bán buônChúng tôi chỉ bán buôn, không bán lẻ
(We only sell wholesale, not retail)

3. Từ vựng tiếng Anh về hoạt động thanh toán

Hoạt động thanh toán cũng không thể thiếu được trong mua sắm, dưới đây là các từ vựng chỉ hoạt động thanh toán hữu dụng nhất mà bạn nên bỏ túi:

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
wallet/ˈwɒl.ɪt/ví tiềnMrs Ariana carried a photo of her daughter in her wallet. 
(Bà Ariana mang theo bức ảnh của con gái bà ấy trong ví tiền.)
expensive /ɪkˈspen.sɪv/đắtBusiness class airline tickets have become very expensive.
(Vé máy bay hạng thương gia đã trở nên rất đắt đỏ.)
cheap /tʃiːp/ rẻVegetables are usually cheaper in markets.
(Rau củ thường rẻ hơn trong chợ)
receipt /rɪˈsiːt/ giấy biên nhậnMore retailers are switching to email receipts instead of paper.
(Nhiều nhà bán lẻ đang chuyển sang biên lai email thay vì giấy.)
pay in cash/peɪ ɪn kæʃ/thanh toán bằng tiền mặt
Will you pay in cash or credit card? 
(Bạn sẽ thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng?)
credit card/ˈkred.ɪt ˌkɑːd/thẻ tín dụng
get into debt/ɡɛt ˈɪntuː dɛt/nợ tiềnHe got into debt after buying the expensive car.
(Anh ta mắc nợ sau khi mua chiếc xe đắt tiền.)
pick up a bargain/pɪk ʌp ə ˈbɑːɡɪn/mặc cả, trả giáI picked up a bargain at the market today. 
(Tôi đã mặc cả ở chợ hôm nay)

4. Từ vựng IELTS chủ đề shopping online

Từ vựng IELTS chủ đề shopping online
Từ vựng IELTS chủ đề shopping online

Hoạt động mua hàng trực tuyến qua các trang thương mại điện tử cũng ngày trở nên phổ biến hiện nay ở nhiều người trẻ. Do vậy bạn cũng không thể bỏ qua những từ vựng về hoạt động mua sắm trực tuyến nhé. Vậy có những từ vựng IELTS chủ đề shopping online nào? Cùng tìm hiểu nhé!

Từ vựngDịch nghĩaVí dụ
Counterfeit đồ nhái, đồ giảIt is difficult to counterfeit when shopping online
(Rất khó để phân biệt đồ giả khi mua sắm online)
run an online shopđiều hành một cửa hàng trực tuyếnJohn runs an online store that sells technology products
(John điều hành một cửa hàng trực tuyến bán các sản phẩm công nghệ)
To save a great deal of timetiết kiệm nhiều thời gianOnline shopping helps save a great deal of time that could be spent on other useful activities
(Việc mua sắm trực tuyến giúp tiết kiệm nhiều thời gian có thể dành cho các hoạt động hữu ích khác)
To place an orderđặt hàngAnna placed an order for a keyboard and computer mouse
(Anna đã đặt hàng một bàn phím và chuột máy tính.)
physical storescác cửa hàng truyền thốngWhen shopping in physical stores, customers will be able to try the product directly
(Khi mua sắm tại các cửa hàng truyền thống khách hàng sẽ được thử sản phẩm trực tiếp)
the popularity of online shoppingsự phổ biến của việc mua sắm trực tuyếnThe popularity of online shopping can help limit go to stores
(Sự phổ biến của việc mua sắm trực tuyến có thể giúp hạn chế việc đi lại tới cửa hàng)
Out-of-stock itemscác món đồ đang hết hàngWhen shopping online, customers can check if the item they want is out of stock or not
(Khi mua sắm trực tuyến khách hàng có thể kiểm tra món hàng mình muốn có đã hết hàng hay chưa)
To offer a discountcung cấp mã/chương trình giảm giá In order to attract customers to shop online, marketers offer discounts to customers. 
(Để thu hút khách hàng mua sắm trực tuyến, các nhà tiếp thị giảm giá cho khách hàng.)
return and exchange policieschính sách đổi trả hàngOnline stores often have return and exchange policies
(Các cửa hàng trực tuyến thường có chính sách đổi trả hàng)
cannot try things onkhông thể thử món đồ mà bạn muốn muaWhen shopping online, customers cannot try things on before making a purchase
(Khi mua sắm trực tuyến khách hàng không thể thử đồ trước khi mua hàng)
to get a refundđược hoàn tiềnTo get a refund, contact the provider
(Để được hoàn lại tiền hãy liên hệ với nhà cung cấp)

Tham khảo thêm: 

II. Các collocation và idiom chủ đề Shopping

Việc học các từ vựng IELTS chủ đề shopping đơn thôi chưa đủ, cần học cả những cụm từ nữa nhé. Dưới đây một số collocation và idiom thông dụng về chủ đề Shopping mà bạn có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài thi học thuật.

1. Collocation chủ đề Shopping

Dưới đây là các cụm Collocation được sử dụng phổ biến trong chủ đề shopping, việc sử dụng linh hoạt các cụm từ trong bài thi viết và thi nói sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt hơn với giám khảo và chinh phục band điểm IELTS như ý:

Collocations Ý nghĩaVí dụ
be on commissionđược hưởng tiền hoa hồngAffiliates are earning commissions of up to 10% depending on how many products they sell
(Những người làm tiếp thị liên kết đang hưởng hoa hồng lên tới 10% tùy thuộc vào số lượng sản phẩm họ bán.)
Shopaholic = Crazy about shoppingngười nghiện mua sắmMy friend is actually a shopaholic
(Bạn của tôi thực sự là một người nghiện mua sắm)
go on a shopping spreemua sắm thỏa thíchThey went on a shopping spree at a tech store
(Họ mua sắm thỏa thích tại một cửa hàng đồ công nghệ)
To be careful with moneychi tiêu cẩn thậnMy mother had always been careful with money.
(Mẹ tôi luôn chi tiêu tiền bạc cẩn thận.)
Door-to-door serviceDịch vụ giao hàng tận nơiDoor-to-door services are used for a variety of products
(Dịch vụ giao hàng tận nơi được sử dụng cho nhiều loại sản phẩm)
All the ragethịnh hànhThis model of jeans was all the rage in the 2000s
(Mẫu quần bò này rất thịnh hành những năm 2000)
Have an eye forđể mắt đến (món đồ nào đó)Peter always has an eye for a new  technological 
(Peter luôn để mắt đến các thiết bị công nghệ mới)
Big brand namesnhững thương hiệu tên tuổiApple is big brand name in the world
(Apple là thương hiệu lớn trên thế giới)
Reasonably pricedgiá hợp lýWe can get more reasonably priced shoes in Black Friday. 
(Chúng ta có thể mua được đôi giày với mức giá hợp lý vào ngày Black Friday.)
loyalty cardThẻ khách hàng thân thiếtThis shoe costs $30, less if you have a loyalty card.
(Đôi giày này có giá $30, nhưng nó sẽ rẻ hơn nếu bạn có thể khách hàng thân thiết)
to pay the full pricetrả toàn bộDo you pay the full price in monthly installments?
(Bạn trả toàn bộ hay trả góp theo tháng?)
To be on a tight budgetcó một lượng tiền hạn chế để chi tiêuAs a student, I’m on a tight budget
(Là một sinh viên, ngân sách của tôi còn eo hẹp)

2. Idiom chủ đề Shopping

Ngoài ra việc sử dụng các idiom (thành ngữ) trong các bài nói hay viết rất được giám khảo đánh giá cao. Với chủ đề Shopping cũng có rất nhiều thành ngữ hay mà bạn có thể vận dụng vào trong bài nói và viết của mình. Dưới đây Hocielts24h đã tổng hợp lại các Idiom chủ đề Shopping phổ biến nhất. Cùng tham khảo ngay nhé!

IdiomsÝ nghĩaVí dụ
cost an arm and a leggiá đắt cắt cổI want to buy a new laptop, but it may cost me an arm and a leg. 
(Tôi muốn mua một chiếc laptop mới, nhưng nó có thể rất đắt.)
Buy (something) for a songMua món đồ gì giá rẻ hơn so với giá trị của nóI bought this phone for a song
(Tôi đã mua chiếc điện thoại này với giá rất hời)
buy a lemon mua một món gì đó vô ích hay ít giá trị hơn mình nghĩ.That headphone broke after 2 days. I bought a lemon! 
(Chiếc tai nghe này đã hỏng sau 2 ngày. Tôi đã mua một món đồ vô ích!)
I can’t afford itkhông có đủ tiền, khả năng để mua cái gì đóI’d love that laptop but I can’t afford it!
(Tôi thích chiếc laptop đó nhưng tôi không đủ tiền mua nó)
good value for moneymua được món gì đó với giá hờiThese shoes still looked new though she bought them from a second-hand shop. It was good value for money.
(Đôi giày này trông vẫn còn mới mặc dù cô đã mua nó từ một cửa hàng đồ cũ. Đây là một món hời)
to shop until you dropvung tiền mua sắmWe can shop till you drop! There are many unique items in the store
(Chúng ta có thể chi tiêu thoải mái. Có rất nhiều đồ độc đáo trong cửa hàng)
Pay over the odds trả giá cao hơn giá trị thật của nóHe paid over the odds for that phone! 
(Anh ấy bị hố khi mua chiếc điện thoại với giá đó!)
Retail therapyđi mua sắm để giải khuâyWe went retail therapy after a stressful work week
(Chúng tôi đi mua sắm giải khuây sau tuần làm việc căng thẳng.)
Fit like a glovethử một món đồ nào đó đúng kích cỡ, vừa như in, vừa khít.Anna looks beautiful in that shirt. It fits her like a glove. 
(Anna trông thật đẹp trong chiếc áo đó. Nó vừa in với cô ấy)
Hit the market/shops/shelves sản phẩm được bày rộng rãi khắp nơi.That eyewear model just hit the market and was out of stock after only 2 days
(Mẫu kính mắt đó mới tung ra thị trường và đã hết hàng chỉ sau 2 ngày)
window shoppingxem hàng hóa mà không có ý định mua bất kỳ hàng hóa nào trong số đó.He hasn’t been paid yet, so he can only go window shopping.
(Anh ta vẫn chưa được trả tiền, vì vậy anh ta chỉ có thể đi ngắm hàng hóa.)
To be value for moneyđáng tiền muaThey guarantee that this product is the best value for money. 
(Họ đảm bảo rằng sản phẩm này đáng đồng tiền bạn bỏ ra.)

Trên đây là tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề shopping thông dụng nhất mà Hocielts24h đã tổng hợp lại và gửi tới bạn. Hy vọng thông qua bài viết có thể giúp bạn bỏ túi được một lượng từ vựng phong phú liên quan đến chủ đề mua sắm hàng ngày. Hãy ghi nhớ và luyện tập mỗi ngày để ghi nhớ từ vựng một cách tốt nhất nhé. Chúc bạn tự học IELTS thành công và tự tin chinh phục chủ đề Shopping nếu gặp nó trong đề thi!

Đánh giá bài viết
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện