VocabularyTừ vựng IELTS chủ đề Food, Collocation và Idiom thông dụng

Từ vựng IELTS chủ đề Food, Collocation và Idiom thông dụng

Chủ đề Food là chủ đề quen thuộc thường xuyên được đưa vào trong bài thi IELTS đặc biệt là IELTS Speaking và IELTS Writing. Để có thể chinh phục được topic này thì ngoài các kiến thức về ngữ pháp thì từ vựng cũng là một kiến thức quan trọng mà bạn cần trang bị. Với bài viết này Học IELTS 24H đã tổng hợp lại trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Food thông dụng nhất trong bài thi giúp bạn học dễ dàng học và áp dụng vào trong ký thi IELTS sắp tới. Cùng khám phá ngay nhé!

I. Từ vựng IELTS chủ đề Food thông dụng

Dưới đây Hocielts24h đã tổng hợp những từ vựng IELTS chủ đề Food thông dụng thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS. Bỏ túi ngay những từ vựng và để tự tin chinh phục topic về đồ ăn trong bài thi IELTS nhé!

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ
Poor diet (n) /pʊə ˈdaɪət/ chế độ ăn không tốt cho sức khỏe Jame’s illness is brought about by his poor diet.

(Bệnh của Jame do chế độ ăn không tốt gây ra.)

Fast food (n) /fɑːst fuːd/ đồ ăn nhanh Jollibee is a popular fast food chain in Vietnam.

(Jollibee là một chuỗi thức ăn nhanh phổ biến ở Việt Nam.)

Pre-packaged meal (n) /priː-ˈpækɪʤd miːl/ bữa ăn đóng gói sẵn Salt is in almost every frozen, pre-packaged meal.

(Muối có trong hầu hết các bữa ăn đông lạnh, bữa ăn đóng gói sẵn.)

Substantial meal (n) /səbˈstænʃᵊl miːl/ bữa ăn chính Mina is preparing a substantial meal for her friend’s return.

(Mina chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn trước sự trở lại của bạn cô ấy)

Healthy diet (n) /ˈhɛlθi ˈdaɪət/ chế độ ăn lành mạnh A healthy diet and regular exercise can help. 

(Chế độ ăn uống lành mạnh và thể dục thường xuyên có thể có ích)

Season(v) /ˈsiː.zən/  nêm nếm gia vị Stir in the meat and season to taste

(Cho thịt vào khuấy đều và nêm nếm vừa ăn)

To dine out /tuː daɪn aʊt/ Đi ăn ngoài We rarely dine out

(Chúng tôi hiếm khi đi ăn ngoài)

Culinary skills   

/ˈkʌlɪnəri skɪlz/

kỹ năng nấu ăn  Jenny’s culinary skills are really good

(Kỹ năng nấu ăn của Jenny thực sự rất tuyệt)

Perishable food (n) /ˈpɛrɪʃəbᵊl fuːd/ thức ăn dễ hỏng If there is perishable food in the refrigerator, you should eat it early

(Nếu có thức ăn dễ hỏng trong tủ lạnh, bạn nên ăn hết sớm)

Partially cook (v) /ˈpɑːʃᵊli kʊk/ nấu tái When my dish came, it was only partially cooked.

(Khi món ăn của tôi đến, nó chỉ được nấu chín một phần.)

Square meal (n) /ˈskweər ˈmil/ bữa ăn đầy đủ để ăn We did not get a square meal today.

(Chúng tôi đã không nhận được bữa ăn đầy đủ hôm nay)

Junk food (n) /ˈdʒʌŋk ˌfuːd/  đồ ăn vặt We know junk food is not good, but we like it. 

(Chúng tôi biết đồ ăn vặt không tốt nhưng chúng tôi thích nó.)

Broth (n)  /brɒθ/ nước dùng The broth has sweet taste

(Nước dùng có vị ngọt thanh)

Gourmet meal (n) /ˈɡʊəmeɪ miːl/ bữa ăn sang chảnh He then prepares a gourmet meal for his wife

(Anh ấy chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn cho vợ của mình)

Food poisoning (n) /ˈfuːd ˌpɔɪ.zən.ɪŋ/ ngộ độc thức ăn This mushroom can cause food poisoning 

(Loại nấm này có thể gây ra ngộ độc thực phẩm)

Light meal (n) /laɪt miːl/ bữa ăn nhẹ A light meal of bread and tea in the afternoon 

(Một nữa ăn nhẹ với bánh mì và trà vào buổi chiều)

Craving (n) /ˈkreɪ.vɪŋ/  sự thèm muốn I have a craving for smoothies.

(Tôi thèm món sinh tố)

to be full up /tə bi fʊl ʌp/ no căng bụng Lisa doesn’t eat more soup. She’s full up. 

(Lisa không ăn súp nữa. Cô ấy no rồi.)

to be starving hungry /tə bi ˈstɑrvɪŋ ˈhʌŋgri/ rất đói We can’t wait to go home to eat, we are starving hungry

(Chúng tôi nóng lòng về nhà để ăn, chúng tôi đang rất đói)

restrain one’s hunger /rɪsˈtreɪn wʌnz ˈhʌŋɡə/ kiềm chế cơn đói Jenny couldn’t restrain her hunger anymore and she went to the nearest convenience store

(Jenny không thể kiềm chế cơn đói và cô ấy đã đến cửa hàng tiện lợi gần nhất)

to bolt something down /tə boʊlt ˈsʌmθɪŋ daʊn/ ăn rất nhanh Tom bolted down his lunch and rushed back to work.

(Tom ăn vội bữa trưa và vội vã quay lại làm việc )

to be dying of hunger /tə bi ˈdaɪɪŋ əv ˈhʌŋgər/ sắp chết đói (rất đói bụng) We are dying of hunger

(Chúng tôi sắp chết đói rồi)

to eat a balanced diet /tʊ it ə ˈbælənst ˈdaɪət/ chế độ ăn cân đối Children should be fed a balanced diet.

(Trẻ nhỏ nên được ăn một chế độ ăn uống cân bằng.)

to follow a recipe /tə ˈfɑloʊ ə ˈrɛsəpi/ tuân thủ hướng dẫn You can make your own pizza using that following recipe

(Bạn có thể tự làm bánh pizza bằng cách sử dụng công thức sau đây)

to foot the bill /tə fʊt ðə bɪl/ trả hoá đơn Our boss took us to lunch and he footed the bill.

(Sếp của chúng tôi tôi đưa chúng tôi đi ăn trưa và ông ấy đã thanh toán hóa đơn)

a fussy eater /ə ˈfʌsi ˈitər/ người kén ăn Rose’s not a fussy eater she likes to be vegetarian 

(Rose không phải người kén ăn và cô ấy thích ăn chay)

home-cooked food /hoʊm–kʊkt fud/ thức ăn nấu ở nhà Whenever I have free time, I make a nice home-cooked meal

(Bất cứ khi nào rảnh rỗi, tôi sẽ tự nấu một bữa thật ngon tại nhà)

the main meal /ðə meɪn mil/ bữa ăn chính In the evening, my family gathered to eat the main meal 

(Vào chiều tối, gia đình tôi tụ họp để ăn bữa ăn chính.)

a quick snack /ə kwɪk snæk/ món ăn nhanh Peter has got time for a very quick snack before he goes.

(Peter có thời gian cho một bữa ăn nhanh trước khi anh ấy đi.)

a ready meal /ə ˈrɛdi mil/ bữa ăn sẵn The store says grilled fish is their second largest selling ready meal after roast chicken.

(Cửa hàng cho biết món cá nướng là món ăn sẵn bán chạy thứ hai của họ sau món gà quay.)

a slap up meal /ə slæp ʌp mil/ bữa ăn thịnh soạn  Anna and I went for a slap-up meal on her birthday.

(Tôi và Anna đi ăn một bữa thịnh soạn vào ngày sinh nhật cô ấy.)

food deprivation /fud ˌdɛprəˈveɪʃən/ khan hiếm thực phẩm There were food deprivations during the Civil War.

(Có tình trạng thiếu lương thực trong Nội chiến.)

Canned /kænd/ thực phẩm đóng hộp I bought some canned tomatoes in the supermarket

(Tôi mua một ít cà chua đóng hộp trong siêu thị)

food additive /fud ˈædətɪv/ phụ gia Food additives improve food’s tastes.

(Phụ gia thực phẩm cải thiện hương vị của món ăn)

health conscious /hɛlθ ˈkɑnʃəs/ ý thức về sức khỏe A health conscious person tries to eat healthy and avoids eating junk food 

(Một người có ý thức về sức khỏe cố gắng ăn uống lành mạnh và tránh ăn đồ ăn vặt)

vegetarian /ˌvɛʤəˈtɛriən/ người ăn chay Anna’s been a vegetarian for two years.

(Anna đã ăn chay được 2 năm)

whole food /hoʊl fud/ thực phẩm tươi sạch You should buy shrimp and crab at whole food stores

(Bạn nên mua tôm và cua ở những cửa hàng thực phẩm tươi sạch)

confectionery /kənˈfɛkʃəˌnɛri/ bánh kẹo nói chung The kid are not allowed to bring confectionery, only fruit.

(Trẻ em không được mang bánh kẹo vào trường, chỉ được mang trái cây)

famine /ˈfæmən/ nạn đói Successive crop failures can lead to widespread famine 

(Mất mùa liên tiếp có thể dẫn đến nạn đói lan rộng.)

malnourished /mælˈnɜrɪʃt/ suy dinh dưỡng The percentage of girls who are malnourished is higher than that of boys.

(Tỷ lệ bé gái bị suy dinh dưỡng cao hơn so với bé trai.)

food shortage /fud ˈʃɔrtəʤəz/ sự thiếu lương thực A serious food shortage threatened the region.

(Tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng đe dọa khu vực.)

exotic food /ɪgˈzɑtɪk fud/ thực phẩm lạ We tried a lot of exotic food when we went on vacation.

(Chúng tôi đã thử rất nhiều món ăn lạ khi chúng tôi đi nghỉ)

nutritional benefits /nuˈtrɪʃənəl ˈbɛnəfɪts/ lợi ích dinh dưỡng This article talks about the nutritional benefits of cereals

(Bài viết này nói về lợi ích dinh dưỡng của ngũ cốc)

a take away /ə teɪk əˈweɪ/ mang đi When we’ve finished your meal, the waitress takes the plates away.

(Khi chúng tôi ăn xong, nữ phục vụ mang chiếc đĩa đi)

to work up an appetite /tə wɜrk ʌp ən ˈæpəˌtaɪt/ làm việc để ăn ngon miệng He went for a long run to work up an appetite

(Anh ấy đã chạy một quãng dài để tăng cảm giác thèm ăn)

food categories /fud ˈkætəˌgɔriz/ loại thức ăn This food categories is not suitable for dieters 

(Loại thức ăn này không phù hợp với người ăn kiêng)

edible /ˈɛdəbəl/ có thể ăn được Only the fruits of the plant can be edible.

(Chỉ có quả của cây có thể ăn được)

organic food /ɔrˈgænɪk fud/ thực phẩm hữu cơ Many people were willing to pay for the price premiums associated with organic food.

(Nhiều người sẵn sàng trả giá cao hơn cho thực phẩm hữu cơ)

expiry date /ˌɛkˈspaɪri deɪt/ ngày hết hạn This packet of powder is past its expiry date

(Gói bột này đã quá hạn sử dụng)

food preservation /fud ˌprɛzərˈveɪʃən/ bảo quản thực phẩm Consumers are concerned about certain chemicals used in food preservation.

(Người tiêu dùng quan tâm về một số hóa chất được sử dụng trong bảo quản thực phẩm.)

essential nutrients /ɪˈsɛnʃəl ˈnutriənts/ chất dinh dưỡng cần thiết Natri is an essential nutrient of the body

(Natri là một dưỡng chất thiết yếu của cơ thể)

vitamins /ˈvaɪtəmənz/ khoáng chất Oranges and lemons are a good source of vitamin C

(Cam và chanh là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào)

plant origin /plænt ˈɔrəʤən/ nguồn gốc thực vật This product is of plant origin 

(Sản phẩm này có nguồn gốc thực vật)

safe food handling /seɪf fud ˈhændlɪŋ/ xử lý an toàn thực phẩm Here’s how to safely food handling at home 

(Đây là hướng dẫn cách xử lý an toàn thực phẩm tại nhà)

sanitize all cooking equipment /ˈsænɪˌtaɪz ɔl ˈkʊkɪŋ ɪˈkwɪpmənt/ sát khuẩn dụng cụ nấu ăn He usually sanitize all cooking equipment before cooking

(Anh ấy thường sát khuẩn dụng cụ nấu ăn trước khi nấu nướng)

food allergy /fud ˈælərʤi/ dị ứng thức ăn If you suffer from a food allergy, you could have itching; diarrhea or vomiting

(Nếu bạn bị dị ứng thực phẩm, bạn có thể bị ngứa; tiêu chảy hoặc nôn mửa)

Từ vựng IELTS chủ đề Food thường gặp trong bài thi

Xem thêm bài viết:

II. Các Collocation và Idiom về chủ đề Food

Ngoài các từ vựng IELTS chủ đề Food được Hocielts24h tổng hợp ở trên thì bạn có thể tham khảo thêm một số Collocation và Idiom về chủ đề Food thông dụng dưới đây để giúp tạo ấn tượng với ban giám khảo và nâng band điểm IELTS của mình nhé!

1. Collocation chủ đề Food

Collocation Dịch nghĩa Ví dụ
processed food thực phẩm đã qua chế biến Tim often consumes processed food, which is unhealthy for his health. 

(Jack thường ăn thức ăn chế biến sẵn, điều này không tốt cho sức khỏe của anh ấy.)

Raw food thực phẩm tươi sống John made a grimace when he saw the raw meat.

(John nhăn mặt khi nhìn thấy miếng thịt sống)

Leftover food thức ăn dư thừa I don’t know what to do with the leftover food in refrigerator (Tôi không biết làm gì với đống thức ăn thừa trong tủ lạnh.)
Uncooked food thực phẩm chưa được nấu chín Do not store uncooked food and cooked food together.

(Không để thực phẩm chưa được nấu chín và đã nấu chín cùng với nhau)

Ready-made food thức ăn làm sẵn He often buys ready-made food in supermarkets

(Anh ấy thường mua thức ăn làm sẵn trong siêu thị)

Genetically-modified foodGM food  thực phẩm biến đổi gen Communicating about the benefits and risks of GM foods.(Truyền thông về những lợi ích và hạn chế của thực phẩm biến đổi gen)
Nutritious food thực phẩm tốt cho sức khỏe Broccoli is highly nutritious food plants for children

(Bông cải xanh là thức ăn rất bổ dưỡng cho trẻ em)

staple food thực phẩm thiết yếu Bread is a staple food in many country of the world

(Bánh mì là thức ăn chủ yếu ở nhiều quốc gia trên thế giới)

Taste food nếm thức ăn She puts the meat in and tastes the food.

(Cô ấy cho thịt vào và nếm thức ăn.)

Chew food nhai thức ăn Make sure you chew your food thoroughly.

(Đảm bảo rằng bạn đã nhai kỹ thức ăn)

Swallow food nuốt thức ăn My throat is so sore when I swallow food

(Cổ họng của tôi thực sự đau khi tôi nuốt thức ăn.)

Crave for food thèm ăn I am craving Korea food right now

(Tôi đang thèm đồ ăn Hàn bây giờ)

Cut down on food giảm bớt khẩu phần ăn Anna is trying to cut down on greasy food

(Anna đang cố gắng cắt giảm thức ăn dầu mỡ)

Serve food phục vụ món ăn Food is served at the counter from 7:00 until 11:00

(Đồ ăn được phục phụ tại quầy từ 7:00 – 11:00)

Store food dự trữ thực phẩm  They stored food for quarantine days

(Họ dự trữ thực phẩm cho những ngày cách ly)

Run out of food hết thức ăn We ran out of food for today, and I will go to the market

(Chúng ta đã hết đồ ăn cho hôm nay, và tôi sẽ đi chợ)

Food consumption sự tiêu thụ thực phẩm Our consumption of fast food is horrifying.

(Mức tiêu thụ thức ăn nhanh của chúng ta thật kinh khủng)

Food resource nguồn thực phẩm The seeds of oak trees are an important winter food source for squirrels

(Hạt của cây sồi là nguồn thực phẩm quan trọng trong mùa đông đối với loài sóc)

Food chain chuỗi thức  ăn Jollibee is a popular fast food chain in Vietnam.

(Jollibee là một chuỗi thức ăn nhanh phổ biến ở Việt Nam.)

Food culture văn hóa ẩm thực Văn hóa ẩm thực tại Việt Nam rất phong phú

(Food culture in Vietnam is rich)

2. Idiom chủ đề Food

Ngoài ra việc sử dụng các thành ngữ trong bài thi IELTS sẽ giúp bạn thể hiện được vốn từ vựng phong phú và chinh phục được ban giám khảo. Dưới đây là một số Idiom chủ đề Food thông dụng mà bạn có thể tham khảo:

Idiom chủ đề Food hữu ích

Idiom  Dịch nghĩa Ví dụ
to eat like a horse ăn rất nhiều John’s so thin, yet he eats like a horse.

(John rất gầy, nhưng anh ấy ăn rất nhiều)

to grab a bite to eat ăn vội, ăn nhanh After we are done here we will grab a bite to eat.

(Sau khi xong việc ở đây, chúng tôi sẽ ăn vội)

to have a sweet tooth thích ăn ngọt Linda has a sweet tooth, she can’t resist ice cream and chocolate cake.

(Linda thích ăn đồ ngọt, cô ấy không thể cưỡng lại kem và bánh socola)

to make your mouth water mùi hương hoặc hình ảnh thức ăn khiến bạn chảy nước miếng The smell of that barbecue is making my mouth water.

(Mùi của món thịt nướng đó đang làm tôi chảy nước miếng.)

to spoil your appetite làm biếng ăn You’ll spoil your appetite for dinner if you have ice cream now.

(Bạn sẽ không muốn ăn tối nếu bạn có một cái kem bây giờ)

to wine and dine mời ăn uống My boss invites clients to wine and dine in a fancy restaurant

(Sếp của tôi mời khách hàng ăn uống trong một nhà hàng sang trọng)

A piece of cake quá dễ dàng We were worried about the implementation of the project, but it was a piece of cake.

(Chúng tôi đã lo lắng về việc triển khai dự án, nhưng nó dễ dàng)

Bring home the bacon kiếm tiền cho gia đình Jema is looking for a job. He needs to do something to bring home the bacon.

(Jame đang tìm một công việc. Anh ấy cần kiếm tiền cho gia đình)

out to lunch cư xử một cách điên cuồng và ngu ngốc I always thought Jack acted strangely, he was totally out to lunch.

(Tôi luôn nghĩ Jack hành động kỳ lạ, anh ấy cư xử một cách ngu ngốc)

Spill the beans nói ra bí mật So, spill the beans! What happened yesterday?

(Vì vậy, hãy nói ra bí mật! Chuyện gì đã xảy ra ngày hôm qua?)

A hard nut to crack một vấn đề khó giải quyết This project is a hard nut to crack.

(Đây là một dự án khó giải quyết)

Couch potato người lười biếng Julia is staying at home and surfing her phone all the time. She is a couch potato.

(Julia đang ở nhà và lướt điện thoại mọi lúc. Cô ấy là một người lười biếng)

A bad egg người không đáng tin cậy Tim is such a bad egg so I never talked to him

(Tim là một người không đáng tin cậy vì vậy tôi không bao giờ nói chuyện với anh ta)

From soup to nuts mọi thứ Shopee offers everything from food soup to nuts.

(Shopee cung cấp mọi thứ)

Half-baked ideas những ý tưởng ngớ ngẩn, không thực tế Stop wasting time on half-baked ideas by taking work planning and sticking to it seriously.

(Ngừng lãng phí thời gian cho những ý tưởng nửa vời bằng cách lập kế hoạch công việc và tuân thủ nghiêm túc.)

On a knife-edge lo lắng bồn chồn như ngồi trên đống lửa We were on the knife-edge, and interest rates had been at 10 percent.

(Chúng tôi lo lắng bồn chồn và lãi suất đã ở mức 10%)

Trên đây là tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Food thông dụng nhất kèm các Collocation và Idiom hữu dụng mà bạn có thể tham khảo và áp dụng vào trong bài thi của mình để nâng điểm một cách hiệu quả. Hy vọng thông qua bài viết có thể giúp bạn có thêm nhiều kiến thức hữu ích. Tham khảo thêm nhiều bộ từ vựng IELTS theo chủ đề hay trên Hocielts24h.com nhé!

5/5 - (1 bình chọn)
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện