GrammarAmazed đi với giới từ gì? Cách dùng Amazed chi tiết

Amazed đi với giới từ gì? Cách dùng Amazed chi tiết

Amazed là một tính từ được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp cũng như trong các bài thi tiếng Anh. Amazed có thể đi cùng giới nhiều giới từ khác nhau và dễ gây nhầm lẫn cho người học. Để nắm chắc kiến thức về “Amazed đi với giới từ gì” và cách sử dụng chính xác hãy cùng tham khảo bài viết dưới đây từ Học IELTS 24h nhé!

I. Amazed là gì?

Amaze là một động từ trong tiếng Anh mang ý nghĩa là làm kinh ngạc, làm sửng sốt nhưng khi thêm đuôi “ed” vào sau động từ này sẽ trở thành hai loại từ:

  • Loại 1: Amazed là động từ dưới dạng quá khứ và phân từ hai (V-ed/PII)
  • Loại 2: Amazed là tính từ

Tính từ “amazed” mang ý nghĩa là cảm thấy kinh ngạc, sửng sốt hoặc ngạc nhiên trước một điều gì đó. Từ này thường được dùng để mô tả sự ấn tượng sâu sắc và mê hoặc trước một điều gì đó đáng kinh ngạc hoặc phi thường.

Ví dụ:

  • Julia was amazed when she came to this building because it was so gorgeous. (Julia ngạc nhiên khi đến với tòa nhà này vì nó quá lộng lẫy)
  • We were amazed by the incredible beauty of the sunset over the sea. (Chúng tôi đã kinh ngạc trước vẻ đẹp đáng kinh ngạc của hoàng hôn trên biển.)
  • They were amazed at the talent of a young painter. (Họ đã kinh ngạc trước tài năng của một họa sĩ trẻ.)

Amazed là gì? Amazed đi với giới từ gì?

Ngoài ra ta có danh từ của Amaze là Amazement /əˈmeɪzmənt/ (n): sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.

Đến đây chắc bạn đã nắm được về ý nghĩa và các từ loại liên quan tới Amazed rồi. Với phần tiếp theo cùng Học IELTS 24h tìm hiểu xem Amazed đi với giới từ gì trong tiếng Anh nhé!

II. Amazed đi với giới từ gì?

Amazed đi với giới từ at, by, to trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu chi tiết về amazed đi với giới từ gì, cấu trúc và cách dùng với phần tiếp theo trong bài viết nhé!

1. Amazed đi với giới từ at

At là một giới từ trong tiếng Anh đi kèm với Amazed khá phổ biến trong tiếng Anh. Ta có cấu trúc Amazed at như sau:

Cấu trúc 1: 

S + to be + amazed at + somebody/something/doing something

Ý nghĩa: kinh ngạc, sửng sốt về một điều gì, cái gì hay chuyện gì đó.

Ví dụ:

  • Locals are amazed at the tornado because it is getting stronger so fast. (Người dân địa phương sửng sốt về cơn lốc xoáy vì nó đang trở nên mạnh hơn quá nhanh.) 
  • The tourists were amazed at the splendid beauty of Ban Gioc waterfall  (Những du khách đã ngạc nhiên trước vẻ đẹp lộng lẫy của thác Bản Giốc)
  • The audience was amazed at the ingenuity of the circus artists (Khán giả ngạc nhiên về sự khéo léo của các nghệ sĩ xiếc)
Amazed đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Cấu trúc 2:

S + to be + amazed at + how + S + V

Ý nghĩa: Ai đó cảm thấy sửng sốt về cách mà người khác làm điều gì đó. Dùng để miêu tả cảm giác ngạc nhiên khi thấy một việc gì đó được thực hiện một cách khó tin hoặc quá tốt đẹp.

Ví dụ:

  • The teacher was amazed at her students’ ability to complete extremely difficult assignments alone. (Giáo viên ngạc nhiên về khả năng của học sinh khi hoàn thành các bài tập cực khó một mình.)
  • He was amazed at his son’s driving ability after just a few months of practice. (Ông ấy ngạc nhiên về khả năng lái xe của con trai ông ấy chỉ sau vài tháng luyện tập.)

2. Amazed đi với giới từ by

Amazed by” mang ý nghĩa là kinh ngạc hay ngạc nhiên bởi điều gì đó hoặc vì ai đó.

Cấu trúc:

S + tobe + amazed by + somebody/something/doing something

Ví dụ:

  • They were totally amazed by his IQ.  (Họ đã hoàn toàn ngạc nhiên bởi IQ của anh ấy)
  • We were amazed by Anna’s sacrifice for her lover.  (Chúng tôi đã bị ngạc nhiên bởi sự hy sinh của Anna dành cho người yêu của cô ấy)
  • I was completely amazed by the meaning of her lyrics. (Tôi đã hoàn toàn bị ngạc nhiên bởi sự ý nghĩa trong lời bài hát của cô ấy.) 
Amazed đi với giới từ by

3. Amazed đi với giới từ to

Câu trả lời tiếp theo cho Amazed đi với giới từ gì đó là giới từ “to”. Amazed to mang ý nghĩa sửng sốt khi nhìn thấy, tìm thấy hoặc phát hiện ra sự vật hay sự việc nào đó.

Cấu trúc:

S + to be + amazed to see/ find/ learn/ discover + something hoặc that + mệnh đề

Ví dụ:

  • The farmer is amazed to realize that most of his vegetable fields were destroyed after the superstorm.  (Người nông dân sững sờ khi nhận ra phần lớn ruộng rau bị phá huỷ sau cơn siêu bão.) 
  • I was amazed to hear that my brother had won the lottery. (Tôi đã kinh ngạc khi nghe tin rằng anh trai của tôi đã trúng xổ số.)
  • We were amazed to see the view from the rooftop of the house (Chúng tôi đã ngạc nhiên khi nhìn thấy cảnh quan từ tầng thượng của ngôi nhà)

4. Cấu trúc khác với Amazed

Ngoài ra ta còn có một công thức khác với Amazed:

S + to be + amazed + that + mệnh đề (cảm thấy sửng sốt khi điều gì đó diễn ra)

Ví dụ:

  • Anna was amazed that Tom lied to her.  (Anna đã ngạc nhiên vì Tom đã nói dối cô ấy)
  • She is still amazed that her daughter can do it.  (Cô ấy vẫn còn kinh ngạc vì con gái cô ấy có thể làm điều đó)

III. Các từ đồng nghĩa với Amazed

Để diễn tả về sự ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc trong tiếng Anh thì ngoài Amazed chúng ta còn có một số từ vựng khác. Tham khảo một số từ vựng dưới đây để nâng cao vốn từ vựng của bản thân nhé!

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Astonished cảm thấy rất ngạc nhiên hoặc kinh ngạc

I was astonished to hear  that Blackpink was coming to Hanoi.

(Tôi đã rất ngạc nhiên khi nghe tin rằng Blackpink sắp đến Hà Nội.)

Astounded sốc hoặc kinh ngạc bởi điều gì đó mà không mong đợi

We were astounded by the size of the pool.

(Chúng tôi đã rất ngạc nhiên bởi kích thước của bể bơi.)

Stunned rất ngạc nhiên hoặc sốc, không thể di chuyển hoặc phản ứng

She was stunned by the news of the staff cuts.

(Cô ấy đã bị sốc bởi tin tức về việc cắt giảm nhân sự)

Startled bất ngờ hoặc lo lắng bởi điều gì đó bất ngờ

The loud thunderbolt caught the children by startled and jumped.

(Tiếng sét lớn khiến bọn trẻ bất ngờ và nhảy cẫng lên.)

Bewildered bối rối và không thể hiểu được điều gì đó

This problem is too complicated, leaving students completely bewildered.

(Bài toán này quá phức tạp, khiến học sinh hoàn toàn bối rối.)

Flabbergasted cực kỳ ngạc nhiên hoặc sốc, không thể tin vào những gì bạn đã nghe hoặc nhìn thấy

I was absolutely flabbergasted at the salary she was paid.

(Tôi hoàn toàn sửng sốt trước mức lương mà cô ấy được trả.)

Dumbfounded rất ngạc nhiên hoặc sốc đến mức không thể nói được

John was dumbfounded by the questions from the judges.

(John chết lặng trước những câu hỏi từ ban giám khảo)

Xem thêm:

IV. Luyện tập bài tập “Amazed đi với giới từ gì”

Để nắm chắc kiến thức về Amazed đi với giới từ gì hãy cùng luyện tập với một số bài tập dưới đây cùng Học IELTS 24h nhé.

Bài tập: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống

1. My dog was amazed ____ her owner when seeing her after a long time.

  1. in
  2. at
  3. about
  4. with

2. Anna’s teacher is amazed ___ she can sing this song so well.

  1. at 
  2. how
  3. see
  4. that

3. We were amazed to ____ the thief who was in our class and stole my wallet.

  1. by
  2. at
  3. find
  4. that

4. I am amazed at ___ my young sister cooks breakfast because she isn’t good at cooking.

  1. see
  2. by
  3. learn
  4. how

5. Tim’s girlfriend was amazed ____ his marriage proposal.

  1. by
  2. with
  3. about
  4. that

Đáp án

  1. B
  2. D
  3. C
  4. D
  5. A

Trên đây là kiến thức về “Amazed đi với giới từ gì” và cách sử dụng chính xác trong tiếng Anh. Có thể thấy Amazed đi kèm với khá nhiều giới từ khác nhau trong tiếng Anh và mang những ý nghĩa khác biệt. Tùy theo ngữ cảnh sử dụng bạn cần lựa chọn giới từ đi kèm với Amazed phù hợp để sử dụng chính xác nhất nhé.

Đánh giá bài viết
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện