VocabularyTrọn bộ từ vựng chủ đề Movie kèm các collocation hữu ích

Trọn bộ từ vựng chủ đề Movie kèm các collocation hữu ích

Chủ đề phim ảnh là một chủ đề thông dụng trong đời sống hàng ngày. Để tự tin nói về chủ đề này trước tiên bạn cần bỏ túi một bộ từ vựng chủ đề Movie thông dụng. Với bài viết dưới đây Học IELTS 24h đã tổng hợp trọn bộ từ vựng chủ đề Movie thông dụng kèm ví dụ minh họa chi tiết. Cùng tham khảo để nâng cao vốn từ vựng của mình nhé!

I. Từ vựng chủ đề Movie thông dụng

1. Từ vựng về một số thể loại phim trong tiếng Anh

Từ vựng về một số thể loại phim trong tiếng Anh

Trước hết hãy cùng tìm hiểu về những từ vựng chủ đề Movie miêu tả các thể loại phim trong tiếng Anh nhé!

Từ vựng Phát âm Ý nghĩa Ví dụ
Adventure movie /ədˈvɛn.tʃər ˈmuː.vi/ Phim phiêu lưu, mạo hiểm Indiana Jones is a classic adventure movie franchise.

(Indiana Jones là một dòng phim phiêu lưu, mạo hiểm kinh điển.)

Romance movie /ˈroʊ.mæns ˈmuː.vi/ Phim tâm lý tình cảm The 20th Century Girl
is a popular romance movie.
(Cô gái thế kỷ 20 một bộ phim tâm lý tình cảm phổ biến.)
Sitcom movie /ˈsɪt.kɒm ˈmuː.vi/ Phim hài dài tập Friends is a famous sitcom TV series that was later adapted into a sitcom movie. (Friends là một bộ phim truyền hình hài nổi tiếng đã được chuyển thể thành phim hài dài tập.)
Historical movie /hɪsˈtɔːr.ɪ.kəl ˈmuː.vi/ Phim cổ trang Braveheart is a well-known historical movie. (Braveheart là một bộ phim cổ trang nổi tiếng.)
Sci-fi (science fiction) movie /ˈsaɪ.faɪ ˈmuː.vi/ Phim khoa học viễn tưởng Blade Runner is considered a classic sci-fi movie. (Blade Runner được coi là một bộ phim khoa học viễn tưởng kinh điển.)
Westerns Films /ˈwɛs.tɚnz ˈfɪlmz/ Phim miền Tây The Good, the Bad, and the Ugly is a famous Western film. (The Good, the Bad, and the Ugly là một bộ phim miền Tây nổi tiếng.)
Horror movie /ˈhɔːr.ər ˈmuː.vi/ Phim kinh dị The Conjuring is a popular horror movie series. (The Conjuring là một loạt phim kinh dị phổ biến.)
Action movie /ˈæk.ʃən ˈmuː.vi/ Phim hành động Black Widow is known for its thrilling action scenes.

(Black Widow được biết đến với những pha hành động gay cấn.)

Cartoon /kɑrˈtuːn/ Phim hoạt hình Oggy and the Cockroaches is a classic cartoon that has entertained generations.

(Oggy và những chú gián là một bộ phim hoạt hình kinh điển giải trí cho nhiều thế hệ.)

Comedy /ˈkɑ.mə.di/ Phim hài Bridesmaids is a hilarious comedy movie.

(Bridesmaids là một bộ phim hài vô cùng hài hước.)

War (Anti-war) Films /wɔr (ˈæn.ti wɔr) ˈfɪlmz/ Phim về chiến tranh Saving Private Ryan is a powerful war film that depicts the horrors of World War II.

(Saving Private Ryan là một bộ phim chiến tranh quyền lực mô tả những nỗi kinh hoàng của Chiến tranh thế giới thứ hai.)

Tragedy movie /ˈtrædʒ.ə.di ˈmuː.vi/ Phim bi kịch Romeo and Juliet is a classic tragedy movie.

(Romeo và Juliet là một bộ phim bi kịch kinh điển.)

Drama movie /ˈdrɑː.mə ˈmuː.vi/ Phim chính kịch The Shawshank Redemption is a highly acclaimed drama movie.

(The Shawshank Redemption là một bộ phim chính kịch được ca ngợi rất nhiều.)

Musical movie /ˈmjuː.zɪ.kəl ˈmuː.vi/ Phim ca nhạc The Sound of Music is a beloved musical movie.

(The Sound of Music là một bộ phim ca nhạc được người yêu thích.)

Family movie /ˈfæm.ə.li ˈmuː.vi/ Phim gia đình Reply 1988 is a heartwarming family movie.

(Lời hồi đáp 1988 là một bộ phim gia đình đầy cảm động.)

Documentary /ˌdɑː.kjəˈmen.tər.i/ Phim tài liệu The Vietnam War is a thought-provoking documentary.

(Chiến tranh Việt Nam là một bộ phim tài liệu gợi suy ngẫm.)

Crime & Gangster Films /kraɪm ən ˈɡæŋ.stər ˈfɪlmz/ Phim hình sự The Godfather is considered one of the greatest crime and gangster films of all time.

(The Godfather được coi là một trong những bộ phim hình sự hay nhất mọi thời đại.)

Romantic comedy /roʊˈmæn.tɪk ˈkɑː.mə.di/ Phim hài kịch lãng mạn

2. Từ vựng về các công việc ngành phim

Từ vựng về các công việc ngành phim

Dưới đây là một số từ vựng chủ đề movie về các công việc phổ biến trong ngành phim mà bạn có thể tham khảo bỏ túi để nâng cao vốn từ vựng của mình.

Từ vựng Phát âm Ý nghĩa Ví dụ 
Director /dəˈrɛk.tər/ Đạo diễn Martin Scorsese is a renowned film director.

(Martin Scorsese là một đạo diễn phim nổi tiếng.)

Producer /ˈprɑː.djʊ.sər/ Nhà sản xuất Steven Spielberg is a successful film producer.

(Steven Spielberg là một nhà sản xuất phim thành công.)

Screenwriter /ˈskriːn.raɪ.tər/ Nhà viết kịch bản Aaron Sorkin is a talented screenwriter known for his work on The Social Network.

(Aaron Sorkin là một nhà viết kịch bản tài năng nổi tiếng với công việc trên bộ phim The Social Network.)

Cinematographer /ˌsɪn.ə.məˈtɑː.ɡrə.fər/ Nhà quay phim Roger Deakins is an acclaimed cinematographer who has worked on many visually stunning films.

(Roger Deakins là một nhà quay phim được ngợi khen có nhiều bộ phim đẹp mắt.)

Film editor /ˈfɪlm ˈɛd.ɪ.tər/ Biên tập viên phim Thelma Schoonmaker is a highly regarded film editor who has collaborated with Martin Scorsese on multiple projects.

(Thelma Schoonmaker là một biên tập viên phim được ngưỡng mộ cao, đã cộng tác với Martin Scorsese trong nhiều dự án.)

Production designer /prəˈdʌk.ʃən dɪˈzaɪ.nər/ Nhà thiết kế sản xuất Eve Stewart is an accomplished production designer known for her work on Les Misérables.

(Eve Stewart là một nhà thiết kế sản xuất tài năng được biết đến qua công việc trên bộ phim Les Misérables.)

Costume designer /ˈkɑː.stjuːm dɪˈzaɪ.nər/ Nhà thiết kế trang phục Colleen Atwood is an award-winning costume designer who has created stunning outfits for numerous films.

(Colleen Atwood là một nhà thiết kế trang phục được vinh danh, đã tạo ra những trang phục tuyệt đẹp cho nhiều bộ phim.)

Sound designer /saʊnd dɪˈzaɪ.nər/ Nhà thiết kế âm thanh Ben Burtt is a renowned sound designer responsible for creating iconic sounds in the Star Wars franchise.

(Ben Burtt là một nhà thiết kế âm thanh nổi tiếng, đảm nhiệm việc tạo ra những âm thanh đặc trưng trong dòng phim Star Wars.)

Visual effects artist /ˈvɪʒ.u.əl ɪˈfɛkts ˈɑr.tɪst/ Nghệ sĩ hiệu ứng hình ảnh Joe Letteri is an accomplished visual effects artist who has worked on many blockbuster films.

(Joe Letteri là một nghệ sĩ hiệu ứng hình ảnh tài năng đã làm việc trên nhiều bộ phim bom tấn.)

ctor (Male) /ˈæk.tər/ Nam diễn viên Tom Hanks is a talented actor. (Tom Hanks là một nam diễn viên tài năng.)
Actress (Female) /ˈæk.trɪs/ Nữ diễn viên Quynh Kool is an acclaimed actress.

(Quỳnh Kool là một nữ diễn viên được ngợi khen.)

Lead Actor /liːd ˈæk.tər/ Diễn viên nam chính Song Kang is the lead actor in the movie.

(Song Kang là diễn viên nam chính trong bộ phim.)

Lead Actress /liːd ˈæk.trɪs/ Diễn viên nữ chính Natalie Portman is the lead actress in the film.

(Natalie Portman là diễn viên nữ chính trong bộ phim.)

Supporting Actor /səˈpɔːrtɪŋ ˈæk.tər/ Diễn viên nam phụ Brad Pitt won an Oscar for his role as a supporting actor.

(Brad Pitt đã giành giải Oscar cho vai diễn viên nam phụ.)

Supporting Actress /səˈpɔːrtɪŋ ˈæk.trɪs/ Diễn viên nữ phụ Viola Davis received critical acclaim for her performance as a supporting actress.

(Viola Davis nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình với vai diễn viên nữ phụ.)

Extra/Background Actor /ˈɛk.strə/ /ˈbækˌɡraʊnd ˈæk.tər/ Diễn viên đóng vai phụ, diễn viên nền The production hired extras to play background actors in the crowd scenes.

(Nhà sản xuất thuê diễn viên đóng vai phụ đóng vai diễn viên nền trong các cảnh đám đông.)

Method Actor /ˈmɛθ.əd ˈæk.tər/ Diễn viên phương pháp Daniel Day-Lewis is known for his dedication as a method actor.

(Daniel Day-Lewis được biết đến với sự tận tâm của mình như một diễn viên phương pháp.)

Character Actor /ˈkær.ək.tər ˈæk.tər/ Diễn viên vai phụ đặc biệt Stanley Tucci is a versatile character actor who can portray various roles.

(Stanley Tucci là một diễn viên vai phụ đặc biệt linh hoạt có thể thể hiện nhiều vai trò khác nhau.)

Voice Actor /vɔɪs ˈæk.tər/ Diễn viên lồng tiếng Tom Hanks provided the voice for the main character in the animated film.

(Tom Hanks cung cấp giọng nói cho nhân vật chính trong bộ phim hoạt hình.)

Child Actor /tʃaɪld ˈæk.tər/ Diễn viên trẻ em Kim Yoo-Jung started her career as a child actor.

(Kim Yoo-Jung bắt đầu sự nghiệp của mình làm một diễn viên trẻ em.)

Stunt performer /stʌnt pərˈfɔːr.mər/ Diễn viên đóng thế Reuben Langdon is known for performing his own stunts in action movies.

(Reuben Langdon được biết đến với việc thực hiện các pha đóng thế trong phim hành động.)

Casting director /ˈkɑː.stɪŋ daɪˈrɛk.tər/ Giám đốc casting The casting director is responsible for selecting actors for the film.

(Giám đốc casting chịu trách nhiệm chọn lựa diễn viên cho bộ phim.)

Production assistant /prəˈdʌk.ʃən əˈsɪ.stənt/ Trợ lý sản xuất The production assistant helps with various tasks on set.

(Trợ lý sản xuất giúp đỡ trong các nhiệm vụ khác nhau trên quay.)

Art director /ɑːrt dɪˈrɛk.tər/ Giám đốc nghệ thuật The art director is in charge of the visual style and aesthetics of the film.

(Giám đốc nghệ thuật chịu trách nhiệm về phong cách hình ảnh và thẩm mỹ của bộ phim.)

Gaffer /ˈɡæf.ər/ Chuyên viên chiếu sáng The gaffer sets up and controls the lighting on set.

(Chuyên viên chiếu sáng thiết lập và điều khiển ánh sáng trên quay.)

Grip /ɡrɪp/ Chuyên viên cần cẩu The grip assists with camera and equipment setup.

(Chuyên viên cần cẩu hỗ trợ việc thiết lập máy quay và thiết bị.)

Makeup artist /ˈmeɪkʌp ˈɑːr.tɪst/ Nhà làm đẹp The makeup artist designs and applies makeup to the actors.

(Nhà làm đẹp thiết kế và trang điểm cho diễn viên.)

Special effects supervisor /ˈspɛʃ.əl ɪˈfɛkts suː.pərˈvaɪ.zər/ Giám sát viên hiệu ứng đặc biệt The special effects supervisor oversees the creation of special effects in the film.

(Giám sát viên hiệu ứng đặc biệt giám sát quá trình tạo ra hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim.)

Composer /kəmˈpoʊ.zər/ Nhà soạn nhạc The composer creates the music for the film.

(Nhà soạn nhạc tạo ra nhạc cho bộ phim.)

Film critic /ˈfɪlm ˈkrɪt.ɪk/ Nhà phê bình phim The film critic writes reviews and critiques of movies.

(Nhà phê bình phim viết những bài đánh giá và phê bình về phim.)

3. Từ vựng về xem phim chiếu rạp

Từ vựng về xem phim chiếu rạp

Dưới đây là một số từ vựng chủ đề Movie về hoạt động xem phim chiếu rạp, cùng tham khảo để bổ sung thêm vốn từ vựng nhé!

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
Box Office /bɒks ˈɒfɪs/ Quầy vé Anna bought her ticket at the box office.

(Anna đã mua vé ở quầy vé.)

Book a ticket /bʊk ə ˈtɪkɪt/ Đặt vé They should book their tickets in advance.

(Họ nên đặt vé trước.)

Soft drink /sɒft drɪŋk/ Nước ngọt I’ll have a soft drink with my popcorn.

(Tôi sẽ uống một ly nước ngọt cùng với bỏng ngô.)

Film /fɪlm/ Phim ảnh The newly released film is receiving great reviews.

(Bộ phim mới ra mắt đang nhận được những đánh giá tuyệt vời.)

Popcorn /ˈpɒp.kɔːrn/ Bỏng ngô My friend always gets a large popcorn at the movies.

(Bạn tôi luôn mua một túi bỏng ngô lớn khi xem phim.)

Screen /skriːn/ Màn hình The cartoon will be shown on the big screen.

(Bộ phim hoạt hình sẽ được chiếu trên màn hình lớn.)

3D glasses /θriː diː ˈɡlɑːsɪz/ Kính 3D Don’t forget to grab a pair of 3D glasses.

(Đừng quên lấy một cặp kính 3D.)

Seat /siːt/ Chỗ ngồi Their seats are in the middle row.

(Chỗ ngồi của họ ở hàng giữa.)

Opening day /ˈəʊ.pən.ɪŋ deɪ/ Ngày công chiếu The new film had a successful opening day.

(Bộ phim mới có một ngày công chiếu thành công.)

Photo booth /ˈfəʊ.təʊ buːθ/ Bốt chụp ảnh Let’s take a fun photo at the photo booth.

(Hãy chụp một bức ảnh vui nhộn ở bốt chụp ảnh.)

Row /roʊ/ Hàng ghế Our seats are in the back row.

(Chỗ ngồi của chúng ta ở hàng ghế phía sau.)

Movie poster /ˈmuːvi ˈpoʊ.stər/ Áp phích quảng cáo phim The movie poster caught our attention.

(Áp phích quảng cáo phim đã thu hút sự chú ý của chúng tôi.)

Couple seat /ˈkʌp.əl siːt/ Ghế đôi We booked a couple seat for the movie.

(Chúng tôi đã đặt một ghế đôi cho bộ phim.)

Celebrity /səˈlɛbrɪti/ Người nổi tiếng Many celebrities attended the movie premiere.

(Nhiều người nổi tiếng đã tham dự buổi ra mắt phim.)

Coming soon /ˈkʌm.ɪŋ suːn/ Sắp phát hành The highly anticipated movie is coming soon.

(Bộ phim được mong chờ sẽ sớm ra mắt.)

Ticket /ˈtɪkɪt/ I need to buy a ticket for the evening show.

(Tôi cần mua vé cho buổi chiếu tối.)

Showtime /ˈʃoʊ.taɪm/ Giờ chiếu What’s the showtime for the new movie?

(Giờ chiếu của bộ phim mới là khi nào?)

New Release /njuː rɪˈliːs/ Phim mới ra The cinema is showcasing the new releases.

(Rạp chiếu phim đang giới thiệu những bộ phim mới ra.)

Red carpet /rɛd ˈkɑːrpɪt/ Thảm đỏ Celebrities walk through the red carpet.

(Những người nổi tiếng đi qua thảm đỏ.)

Cinema /ˈsɪnəmə/ Rạp chiếu phim Let’s go to the cinema tonight.

(Chúng ta hãy đi xem phim tại rạp vào tối nay.)

Movie /ˈmuːvi/ Bộ phim Have you seen the latest horror movie?

(Bạn đã xem bộ phim kinh dị mới nhất chưa?)

Popcorn /ˈpɒp.kɔːrn/ Bắp rang/Bỏng ngô I can’t watch a movie without popcorn.

(Tôi không thể xem phim mà không có bắp rang.)

Curtain /ˈkɜːrtn/ Bức màn The curtain opened, and the movie started.

(Bức màn mở ra, và bộ phim bắt đầu.)

Combo /ˈkoʊm.boʊ/ Một nhóm các sản phẩm, khi mua chung được giảm giá I’ll have the large popcorn and soda combo.

(Tôi sẽ mua combo bắp rang lớn và nước ngọt.)

Now Showing /naʊ ˈʃoʊ.ɪŋ/ Phim đang chiếu The popular action movie is now showing.

(Bộ phim hành động nổi tiếng đang chiếu.)

Cast /kæst/ Dàn diễn viên The cast of the movie includes top actors.

(Dàn diễn viên của bộ phim bao gồm các diễn viên hàng đầu.)

Scene /siːn/ Cảnh quay The scene was beautifully shot.

(Cảnh quay được quay đẹp.)

Screen /skriːn/ Màn ảnh, màn hình The images on the big screen were stunning.

(Những hình ảnh trên màn hình lớn rất đẹp mắt.)

Cameraman /ˈkæmərəˌmæn/ Người quay phim The cameraman captured every important moment.

(Người quay phim đã ghi lại mọi khoảnh khắc quan trọng.)

Movie maker /ˈmuːvi ˈmeɪ.kər/ Nhà làm phim The movie maker won several awards for his films.

(Nhà làm phim đã giành được nhiều giải thưởng cho các bộ phim của ông.)

Character /ˈkær.ək.tər/ Nhân vật The main character in the movie is very relatable.

(Nhân vật chính trong bộ phim rất dễ cảm thông.)

Director /dəˈrɛk.tər/ Đạo diễn Steven Spielberg is the highest-grossing director in the world.

(Steven Spielberg là đạo diễn có doanh thu cao nhất thế giới.)

Plot /plɒt/ Cốt truyện The plot of the movie is full of thrills.

(Cốt truyện của bộ phim tràn đầy những sự gay cấn.)

Genre /ˈʒɑːnrə/ Thể loại I like the romantic movie genre.

(Tôi thích thể loại phim tình cảm.)

Soundtrack /ˈsaʊnd.træk/ Nhạc phim The soundtrack of the movie was composed by a famous musician.

(Nhạc phim của bộ phim được sáng tác bởi một nhạc sĩ nổi tiếng.)

Subtitles /ˈsʌb.taɪ.təlz/ Phụ đề The film has subtitles in Vietnamese language.

(Bộ phim có phụ đề bằng ngôn ngữ tiếng Việt.)

Sequel /ˈsiː.kwəl/ Phần tiếp theo The sequel to the movie will be released next year.

(Phần tiếp theo của bộ phim sẽ được ra mắt vào năm sau.)

Premiere /prɪˈmɪr/ Buổi ra mắt The movie premiere was attended by many celebrities.

(Buổi ra mắt phim đã có sự tham gia của nhiều người nổi tiếng.)

Critic /ˈkrɪt.ɪk/ Nhà phê bình The movie received mixed reviews from critics.

(Bộ phim nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.)

Xem thêm:

II. Collocation và Idiom hay chủ đề Movie

Ngoài từ vựng chủ đề movie hãy cùng bỏ túi thêm một số collocation và Idiom để giúp cho bài nói của bạn ăn điểm hơn nhé!

Collocation/Idiom Ý nghĩa Ví dụ
Big-screen debut Sự ra mắt trên màn ảnh rộng The actor’s big-screen debut was highly anticipated.

(Màn ra mắt màn ảnh rộng của nam diễn viên rất được mong đợi.)

Box office hit Phim gây ăn khách The movie became a box office hit, earning millions of dollars.

(Bộ phim đã trở thành một hit phòng vé, kiếm được hàng triệu đô la.)

Silver screen Màn ảnh bạc He has been a star of the silver screen for decades.

(Anh đã là ngôi sao màn bạc trong nhiều thập kỷ.)

Movie buff Người đam mê phim John is a movie buff who watches several films every week.

(John là một người mê phim và xem vài bộ phim mỗi tuần.)

Special effects Hiệu ứng đặc biệt The movie’s special effects were groundbreaking.

(Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim thật đột phá.)

Break a leg Chúc may mắn The director told the cast to break a leg before the premiere.

(Đạo diễn yêu cầu dàn diễn viên gãy một chân trước khi công chiếu.)

The big screen Màn ảnh rộng She always dreamed of seeing her name on the big screen.

(Cô luôn mơ ước được nhìn thấy tên mình trên màn ảnh rộng.)

Popcorn movie Phim giải trí nhẹ nhàng Let’s watch a popcorn movie tonight, something fun and easy.

(Tối nay chúng ta cùng xem phim bỏng ngô nhé, điều gì đó vui vẻ và dễ dàng.)

On the cutting room floor Bị cắt trong quá trình chỉnh sửa phim Many scenes ended up on the cutting room floor.

(Nhiều cảnh đã kết thúc trên sàn phòng cắt.)

Steal the show Gây sự chú ý nổi bật The supporting actor stole the show with his brilliant performance.

(Nam diễn viên phụ đã thu hút sự chú ý bằng màn diễn xuất xuất sắc của mình.)

Silver screen legend Huyền thoại màn ảnh bạc Audrey Hepburn is considered a silver screen legend.

(Audrey Hepburn được coi là huyền thoại màn bạc.)

A box office flop Phim thất bại về mặt kinh doanh Despite the high expectations, the movie was a box office flop.

(Mặc dù được kỳ vọng rất cao nhưng bộ phim lại thất bại về doanh thu phòng vé.)

Screen time Thời gian xuất hiện trên màn ảnh The actor had a lot of screen time in the new movie.

(Nam diễn viên có nhiều thời lượng xuất hiện trong phim mới.)

Movie marathon Liên tiếp xem nhiều bộ phim Let’s have a movie marathon this weekend and watch all the films.

(Hãy cùng xem phim marathon vào cuối tuần này và xem tất cả các bộ phim nhé.)

Behind the scenes Những điều xảy ra sau hậu trường The documentary takes you behind the scenes of the movie.

(Bộ phim tài liệu sẽ đưa bạn vào hậu trường của bộ phim.)

Trên đây là trọn bộ từ vựng chủ đề Movie cùng một số Collocation và Idiom hữu ích mà bạn có thể tham khảo bỏ túi để nâng cao vốn từ vựng của mình. Hy vọng qua bài viết đã giúp bạn biết thêm về những từ vựng phim ảnh hay ho và ứng dụng vào trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong bài thi tiếng Anh của mình một cách linh hoạt và hiệu quả nhất!

Đánh giá bài viết
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

100+ từ vựng chủ đề Hobbies thông dụng trong IELTS

Trọn bộ từ vựng chủ đề Hobbies kèm ví dụ minh...

Chủ đề "hobbies" là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói (Speaking) và phần viết (Writing)...
100+ từ vựng IELTS chủ đề Art thông dụng trong bài thi

Trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Art kèm ví dụ...

Chủ đề nghệ thuật là một chủ đề khá thường gặp trong bài thi IELTS và khiến cho nhiều thí sinh gặp khó. Để...
100+ từ vựng IELTS chủ đề Business thông dụng trong bài thi

Trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Business kèm collocation thông...

Business là một chủ đề không chỉ thông dụng trong đời sống hàng ngày mà còn là một chủ đề thường được đưa vào...
100+ Từ vựng chủ đề Children thông dụng trong IELTS

Trọn bộ từ vựng chủ đề Children quan trọng trong IELTS

Chủ đề trẻ em cũng là một chủ đề khá thường xuyên được đưa vào trong đề thi IELTS. Việc nắm rõ những từ...
50+ từ vựng tiếng Anh về game thông dụng trong IELTS

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về game thông dụng nhất

Game là một chủ đề khá quen thuộc trong đời sống hàng ngày và với tất cả mọi người kể cả người lớn hay...
100+ từ vựng IELTS chủ đề work thông dụng trong bài thi

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề work quan trọng trong...

Work là một chủ đề quen thuộc trong đời sống và cũng thường xuyên bắt gặp trong bài thi IELTS. Để tự tin chinh...

Lộ Trình học Toàn diện