IELTS SpeakingQuy tắc về ngữ điệu trong tiếng Anh bạn cần nắm rõ

Quy tắc về ngữ điệu trong tiếng Anh bạn cần nắm rõ

Bên cạnh việc phát âm tiếng Anh chuẩn thì ngữ điệu trong tiếng Anh cũng là yếu tố quan trọng giúp cho kỹ năng nói trở nên lưu loát và trôi chảy hơn giống với người bản xứ. Đây cũng là một tiêu chí để đánh giá năng lực nói tiếng Anh của người học. Với bài viết này Hocielts24h sẽ chia sẻ tới bạn những quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh thường gặp nhất để giúp bạn nói chuẩn hơn mỗi ngày. Cùng khám phá nhé!

I. Ngữ điệu trong tiếng Anh là gì?

​Ngữ điệu trong tiếng Anh có thể được hiểu đơn giản chính là sự lên xuống của giọng nói, nó được ví như “nhạc tính” có trong mỗi câu văn.

Hiện nay ngữ điệu trong tiếng Anh có 2 loại ngữ điệu là ngữ điệu lên (the rising tune) và ngữ điệu xuống (the falling tune). Nếu không áp dụng quy tắc ngữ điệu chính xác bạn có thể dễ gây hiểu nhầm cho đối phương khi giao tiếp.

​Ngữ điệu và quy tắc đánh trọng âm trong tiếng Anh là 2 yếu tố tiên quyết, góp phần vào việc truyền tải cảm xúc: vui, giận, buồn, lo lắng, nghi ngờ…của người nói.

II. Vai trò của ngữ điệu trong tiếng Anh

Ngữ điệu trong tiếng Anh là yếu tố quan trọng trong học giao tiếp, giúp bạn có cách nói giống như người bản xứ. Về cơ bản, ngữ điệu trong tiếng Anh thực hiện những vai trò sau:

1. Thể hiện thái độ của người nói

Ngữ điệu trong tiếng Anh thể hiện cảm xúc của người nói
Ngữ điệu trong tiếng Anh thể hiện cảm xúc của người nói

Ngữ điệu trong tiếng Anh được sử dụng để thể hiện cảm xúc của người nói như vui vẻ, hạnh phúc, ngạc nhiên buồn bã,… Qua đó người nghe có thể hiểu được thái độ của người nói trong quá trình giao tiếp tiếng Anh.

Ví dụ: Khi nhận được món quà từ một người bạn, bạn có thể thốt lên:

Did you give that for me? (Bạn đã tặng nó cho tôi?)

Ngữ điệu sẽ tăng dần lên và nhấn mạnh vào từ me ở cuối câu giúp thể hiện được sự ngạc nhiên và thích thú của bạn khi được nhận một món quà bất ngờ.

2. Thể hiện đúng ngữ pháp của câu

Một điều quan trọng trong cách đánh ngữ điệu trong tiếng Anh đó là tương ứng với cấu trúc ngữ pháp của câu. Trong văn nói ngữ điệu giống như một dấu câu được dùng với 2 mục đích:

  • Thể hiện sự khác nhau giữa một câu trần thuật và một câu hỏi. 
  • Phân biệt giữa câu hỏi Wh-question với câu hỏi Yes/No.

Ví dụ từ để hỏi hay Wh-question sẽ được xuống giọng ở cuối câu còn với câu hỏi yes/no lại có ngữ điệu hướng lên. Vì vậy có thể đưa ra kết luận ngữ điệu có vai trò thể hiện phần ngữ pháp trong câu.

3. Nhấn mạnh được những từ quan trọng trong câu

Ngữ điệu trong tiếng Anh có chức năng trọng âm nhằm nhấn mạnh hoặc gây chú ý của người nghe vào những từ quan trọng trong câu hoặc những từ mang nội dung mà người nói muốn truyền đạt.

4. Tăng điểm cho bài IELTS Speaking 

Trong tiêu chí chấm điểm bài thi IELTS Speaking có phần Pronunciation (Phát âm). Tiêu chí này sẽ đánh giá kỹ năng phát âm, ngữ điệu, tốc độ nói và khả năng trình bày rõ ràng, dễ hiểu của thí sinh. Nếu thiếu đi ngữ điệu trong bài nói bạn sẽ không thể đạt điểm tuyệt đối ở bài thi IELTS Speaking của mình. Vì vậy bạn cần nắm chắc và vận dụng các quy tắc ngữ điệu trong bài nói của mình để giành điểm cao nhé!

III. Các quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh thường gặp

Các quy tắc ngữ điệu trong tiếng anh thường gặp
Các quy tắc ngữ điệu phổ biến cần nắm

1. Quy tắc ngữ điệu lên giọng (➚)

Ngữ điệu lên giọng là ngữ điệu mà cao độ của giọng nói sẽ được nâng lên ở cuối câu. Ngữ điệu đi lên thường được dùng để thể hiện cảm xúc tích cực, mạnh mẽ hoặc để nhấn mạnh những từ quan trọng trong câu nói. Ngữ điệu lên giọng được áp dụng trong các trường hợp:

1.1. Lên giọng (➚) ở cuối câu hỏi Yes/no 

Dạng câu hỏi Yes/No nhằm trả lời Có/Không cho một sự việc, hiện tượng nào đó một cách ngắn gọn và trọng tâm. Ngữ điệu trong tiếng Anh của câu hỏi dạng này sẽ là lên giọng ở cuối câu.

​Xét ví dụ:: May I borrow your ➚dictionary?

(Tôi có thể cuốn quyển từ điển của bạn không)

1.2. Lên giọng ở cuối câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi là dạng câu hỏi hỏi lại cho chắc chắn. Đây là dạng câu hỏi khá phức tạp và khó xác định để lên hay xuống giọng, bạn cần chú ý để thể hiện đúng ngữ điệu. Lên giọng ở cuối câu khi người hỏi muốn nhận được câu trả lời chính xác là đúng hay không?

Ví dụ: You’re a new student ➚aren’t you?

1.3. Lên giọng khi thể hiện cảm xúc tích cực

Khi muốn thể hiện cảm xúc tích cực như vui sướng, bất ngờ, hạnh phúc,… người nói cũng sẽ lên giọng ở những tính từ này.

Ví dụ: Wow, I’m so ➚happy.

1.4. Lên giọng ở câu cầu khiến

Câu cầu khiến được sử dụng khi muốn nhờ vả một ai đó làm gì giúp mình. Lúc này, người nói cần lên giọng ở cuối câu để thể hiện sự thành khẩn, tránh gây ra hiểu nhầm với câu ra lệnh hay ép buộc người khác.

Ví dụ: Would you close the window, ➚please?

2. Quy tắc ngữ điệu xuống giọng (➘)

Quy tắc ngữ điệu xuống được sử dụng phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh, nó thường được sử dụng trong các trường hợp:

2.1. Xuống giọng cuối câu chào hỏi

Với những câu chào hỏi người bản xứ sẽ thường xuống giọng ở cuối câu, điều này sẽ giúp thể hiện sự thân mật và lịch sự.

Ví dụ: Good Morning!

2.2. Xuống giọng ở cuối câu hỏi Wh

Câu hỏi Wh là dạng câu hỏi được sử dụng khi hỏi một vấn đề nào đó liên quan đến sự vật, hiện tượng nhằm mong muốn được giải thích một cách rõ ràng hơn. Các dạng câu hỏi Wh bao gồm: what, where, which, who, whom, whose, why… và How.

Ví dụ: Where do you ↘work?

2.3. Xuống giọng ở câu trần thuật

Câu trần thuật hay câu kể là loại câu kể về sự vật, hiện tượng trong tự nhiên và đời sống. Đây là dạng câu hỏi phổ biến và được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếng hàng ngày. Trong giao tiếp tiếng Anh khi nói câu trần thật bạn xuống giọng ở cuối câu để phát âm chuẩn hơn.

Ví dụ:  Nice to meet ↓you (Rất vui được gặp bạn)

2.4. Xuống giọng ở câu mệnh lệnh

Khác với câu cầu khiến, câu mệnh lệnh được dùng để thể hiện tính chất nghiêm trọng và xu hướng áp đặt. Vì vậy câu mệnh lệnh thường được xuống giọng ở cuối câu.

Ví dụ: Leave it on the ↘desk.

2.5. Xuống giọng trong câu cảm thán thể hiện sự tiêu cực

Đối với những câu cảm thán thể hiện tâm trạng tiêu cực người nói sẽ xuống giọng một chút ở cuối câu. Lúc này người nghe sẽ cảm nhận được cảm xúc mà bạn muốn truyền tải.

Ví dụ: I’m so ↘sad

3. Quy tắc ngữ điệu lên – xuống (➚➘)

Quy tắc ngữ điệu lên-xuống thường được sử dụng trong các trường hợp:

3.1. Choices – Trong Câu hỏi về sự lựa chọn

Khi đứng trước câu hỏi lựa chọn người bản xứ sẽ thường lên giọng ở phương án 1 và xuống giọng ở phương án 2.

​Xét ví dụ: Does he speak ➚German or ➘French?

3.2. Lists – Trong Liệt kê

Câu liệt kê là câu có sự sắp xếp và nối tiếp hàng loạt từ hay cụm từ cùng loại. Ngữ điệu xuống được rơi vào người, vật được liệt kê cuối cùng để thể hiện rằng danh sách liệt kê đã kết thúc

Ví dụ: The sweater comes in ➚blue, white pink and ➘black

3.3. Trong câu suy nghĩ lửng lơ, chưa nói hết

​Dùng khi chúng ta đáp lại những câu hỏi và muốn nhấn mạnh phần mà người nói né tránh, không muốn phải nói ra (thường mang nghĩa tiêu cực như chê bai, không thích)

Ví dụ: What was the meal like? Hmm, the ➚fish was ➘good… (but the rest wasn’t great).

3.4. Dùng Trong Câu điều kiện

Ngữ điệu lên xuống được thể hiện trong câu điều kiện.

​​Xét ví dụ: If you have any ➚problems, just ➘contact us.

4. Quy tắc ngữ điệu xuống – lên (➘➚)

​​Quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh cuối cùng mà Hocielts24h muốn đề cập đến với bạn là ngữ điệu xuống – lên được sử dụng trong cùng một từ. Nó thể hiện sự không chắc chắn về những câu trả lời, hoặc sự chần chừ khi đưa ra câu trả lời. Ngoài ra quy tắc ngữ điệu xuống- lên cũng được dùng trong lời câu cầu hay gợi ý lịch sự.

​​Xét ví dụ:

You didn’t see him on Monday?   

I don’t quite ➘re➚member …

​Do you think it’s ➘al➚lowed?

IV. Cách luyện ngữ điệu trong tiếng Anh chuẩn

1. Luyện nghe tiếng Anh mỗi ngày

Để đạt được mục tiêu giao tiếp với ngữ điệu tự nhiên chuẩn như người bản xứ, bước đầu tiên là bạn cần phải nghe tiếng Anh thường xuyên và hình thành ý thức sử dụng ngữ điệu khi nói. ​Youtube có thể là nguồn tài liệu đáng tin cậy để bạn luyện nghe và tự học phát âm tiếng Anh mỗi ngày.

Tham khảo: Top 5 trang web luyện nghe tiếng Anh cơ bản cho mọi đối tượng 

2. Đánh dấu ngữ âm trước khi đọc

Trước khi bắt đầu đọc một văn bản, bạn hãy đánh dấu trên đó những vị trí bạn nên đọc lên hay xuống giọng. Bạn có thể sử dụng mũi tên phía trên các từ hoặc sử dụng bất kỳ ký hiệu nào khác phù hợp.

Ví dụ:

luyện tập quy tắc ngữ điệu trong tiếng anh

3. Thử các ngữ điệu khác nhau

Chọn một câu và nói với nhiều ngữ khác nhau để thể hiện những cảm xúc khác nhau. Chẳng hạn như bạn có thể nâng cao và hạ giọng, đặt trọng âm cho các từ khác nhau, xem bạn có thể hiện rõ được sự ngạc nhiên, tức giận hay vui mừng không.

Ví dụ: Lily, what a beautiful smile you have!

Với câu này nếu bạn lên giọng ở cuối câu người nghe sẽ cảm thấy như bạn đang mỉa mai cô ấy. Vì vậy cần xuống giọng ở cuối câu để thể hiện sự khen ngợi: Lily, what a beautiful smile you have! ➘

4. Ghi âm lại các bài nói của chính mình

Để luyện tập quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh bạn hãy tự học bằng cách ghi âm lại bài nói của mình và nghe lại. Chọn một đoạn văn có nhiều câu khác nhau, hãy đọc và ghi âm lại sau đó nghe lại bản ghi và trả lời các câu hỏi:

  • ​Bạn đã sử dụng ngữ điệu khi nói tiếng Anh chưa?
  • Bài nói đã có chỗ lên chỗ xuống hay vẫn bằng bằng đơn điệu?
  • ​Bạn đã có thể lên giọng, xuống giọng đúng vị trí hay chưa?
  • ​Bài nói của bạn có được tự nhiên không? Nghe có giống như với người bản xứ không?

Ngữ điệu trong tiếng Anh chính là một trong những yếu tố chính quyết định đến sự tự nhiên, trôi chảy của bạn khi giao tiếp. Trên đây là một số quy tắc ngữ điệu bạn cần nắm khi muốn tự học IELTS hiệu quả. Hãy thường xuyên luyện tập các quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình nha!

5/5 - (1 bình chọn)
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện