GrammarProtect có thể đi với giới từ? Cấu trúc, cách dùng từ...

Protect có thể đi với giới từ? Cấu trúc, cách dùng từ protect

Protect có thể đi với giới từ from, against, with, by. Động từ này thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp cũng như các bài tập tiếng Anh. Trong bài viết này Học IELTS 24H đã tổng hợp đầy đủ kiến thức về các giới từ đi kèm và cách sử dụng từ protect chi tiết nhất. Cùng tham khảo để nắm được protect đi với giới từ gì nhé!

I. Protect là gì? 

Protect /prəˈtekt/ là một động từ mang ý nghĩa là bảo vệ, bảo tồn, giữ gìn. Từ này cũng được sử dụng để diễn tả việc bảo vệ ai đó hay ngăn cản ai đó khỏi thứ gì nguy hiểm. Ví dụ:

  • It is important to protect your skin from the harmful effects of UV rays. (Điều quan trọng là bảo vệ làn da của bạn khỏi tác hại của tia UV.)
  • Patients’ names and phone numbers are kept private to protect their privacy. (Tên và số điện thoại của bệnh nhân được giữ kín để bảo vệ sự riêng tư của họ.)
  • You should wear a mask when you go out to protect yourself from smog. (Bạn nên đeo khẩu trang khi đi ra ngoài để bảo vệ bản thân khỏi khói bụi.)

Protect là gì? Protect đi với giới từ gì?

Word family của protect

Ngoài động từ protect chúng ta còn có các dạng từ khác như sau:

Từ vựng

Phát âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Protection (n)

/prəˈtek.ʃən/

Sự bảo vệ.

The fragile tent offered little protection against the storm.

(Chiếc lều mỏng manh hầu như không có tác dụng bảo vệ trước cơn bão.)

Protective (adj)

/prəˈtek.tɪv/

Có thể bảo vệ.

Workers wear protective clothing to reduce the risk of work accidents.

(Công nhân mặc quần áo bảo hộ để giảm nguy cơ tai nạn lao động.)

Protectively (adv)

/prəˈtek.tɪv.li/

Một cách có thể bảo vệ.

He watched over the children protectively at night.

(Anh ấy trông chừng bọn trẻ một cách bảo vệ vào ban đêm.)

II. Cấu trúc Protect thường dùng

Protect là một ngoại động từ vì vậy nó phải được sử dụng với một đối tượng, có 2 cấu trúc protect được sử dụng phổ biến đó là:

S + protect + danh từ + …  (Bảo vệ ai/ cái gì …) 

S + protect + đại từ phản thân  (Bảo vệ chính mình)

Ví dụ:

  • The function of law is to protect the rights of the people. (Chức năng của pháp luật là bảo vệ quyền lợi của người dân.)
  • She buys insurance to protect herself from unexpected accidents. (Cô ấy mua bảo hiểm để bảo vệ bản thân khỏi những tai nạn bất ngờ.)

Protect đi với giới từ gì? Cấu trúc Protect

III. Protect đi với giới từ gì?

Vậy protect đi với giới từ gì trong tiếng Anh. Protect có thể đi với giới từ from, against, with, by tạo thành những cụm từ với ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách dùng một số giới từ đi kèm với protect.

1. Protect đi với giới từ from

Cụm “protect from” được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của mối đe dọa hoặc sự nguy hiểm. Cấu trúc:

Protect somebody/ something from something: Bảo vệ ai/ cái gì khỏi điều gì.

Ví dụ:

  • Wearing a seatbelt can protect you from injury in a car accident. (Thắt dây an toàn có thể bảo vệ bạn khỏi chấn thương khi xảy ra tai nạn ô tô.)
  • Daily oral hygiene helps protect your teeth from cavities. (Vệ sinh răng miệng hàng ngày giúp bảo vệ răng bạn khỏi sâu răng.)
  • Wearing sunglasses helps protect your eyes from  the harmful effects of the sun. (Đeo kính râm giúp bảo vệ mắt của bạn khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.)

Protect đi với giới từ gì Protect from

2. Protect đi với giới từ against

Sử dụng protect against để chỉ mục đích bảo vệ, ngăn chặn, ngăn ngừa khỏi một thứ gì đó như bệnh tật hoặc nguy hiểm. Cấu trúc:

Protect somebody/ something against something:  Bảo vệ ai/ cái gì khỏi điều gì.

Ví dụ:

  • Thick clothing that protects you against the cold of winter. (Quần áo dày bảo vệ bạn khỏi cái lạnh của mùa đông.)
  • Investing in securities does not guarantee profits or protect against losses in a declining market. (Việc đầu tư chứng khoán không đảm bảo lợi nhuận hoặc bảo vệ khỏi thua lỗ khi thị trường suy thoái.)
  • Calcium and vitamin D may help protect against osteoporosis. (Canxi và vitamin D có thể giúp bảo vệ chống lại bệnh loãng xương.)

Protect đi với giới từ gì Protect against

3. Protect đi với giới từ with

Câu trả lời tiếp theo cho protect đi với giới từ gì đó là giới từ with. Protect with mang ý nghĩa bảo vệ bằng. Ví dụ:

  • It was a secret that I thought I would protect with my life. (Đó là một bí mật mà tôi nghĩ tôi sẽ bảo vệ bằng mạng sống của mình.)
  • On hot days, eyes should be protected with sunglasses. (Vào những ngày nắng nóng, mắt phải được bảo vệ bằng kính râm.)
  • The artifacts in the museum are treasured and protected with the greatest care. (Những cổ vật trong bảo tàng được trân trọng và bảo vệ một cách cẩn thận nhất.)

Protect đi với giới từ gì Protect with

4. Protect đi với giới từ by

Cụm từ “Protect by” mang ý nghĩa bảo vệ bởi cái gì. Ví dụ:

  • The rhinos are protected by the Wildlife Conservation Society. (Những con tê giác được bảo vệ bởi Hiệp hội bảo tồn Động vật hoang dã.)
  • These books are protected by copyright. (Những cuốn sách này được bảo vệ bởi bản quyền.)
  • They are trying to protect the environment by limiting plastic waste. (Họ đang cố gắng bảo vệ môi trường bằng cách hạn chế rác thải nhựa.)

Protect đi với giới từ gì Protect by

Tham khảo:

IV. Các từ đồng nghĩa với Protect

Ngoài kiến thức về protect đi với giới từ gì hãy cùng nâng cao vốn từ vựng với các từ đồng nghĩa với protect. Trong tiếng Anh ta có một số động từ sau cũng mang ý nghĩa bảo vệ, giữ gìn tương đương với nét nghĩa của từ protect. Cùng tham khảo để bổ sung vốn từ vựng cho mình nhé!

Từ vựng

Ý nghĩa

Ví dụ

Prevent

Ngăn chặn, ngăn ngừa.

Vaccination will prevent the spread of the disease.

(Tiêm chủng sẽ ngăn chặn sự lây lan của bệnh sởi.)

Defend

Bảo vệ, phòng thủ.

People are fighting to defend their rights.

(Người dân đang đấu tranh để bảo vệ quyền lợi của mình.)

Shield

Che chắn, bảo vệ.

Our parents tried to shield us from bad news.

(Bố mẹ đã cố gắng che chắn cho chúng tôi khỏi những tin xấu.)

Safeguard

Bảo vệ, đảm bảo an toàn.

The company has been criticized for failing to provide adequate safeguards against poisoning to workers

(Công ty này đã bị chỉ trích vì không cung cấp các biện pháp bảo vệ đầy đủ chống lại ngộ độc cho công nhân.)

Guard

Bảo hộ, bảo vệ.

Armed guards were stationed around the event venue.

(Lực lượng bảo vệ có vũ trang được bố trí xung quanh địa điểm tổ chức sự kiện.)

Conserve

Bảo tồn.

The nationalists are very eager to conserve their language and customs.

(Những người theo chủ nghĩa dân tộc rất mong muốn bảo tồn ngôn ngữ và phong tục của họ.)

Preserve

Bảo tồn, bảo quản.

The committee will propose ways to preserve important historic sites in the downtown area.

(Ủy ban sẽ đề xuất các cách để bảo tồn các di tích lịch sử quan trọng ở khu vực trung tâm thành phố.)

Watch over

Bảo vệ.

The princess has two bodyguards watching over  her every hour of the day.

(Công chúa có hai vệ sĩ theo dõi cô ấy mỗi giờ trong ngày.)

V. Luyện tập protect đi với giới từ gì

Để nắm chắc hơn kiến thức về protect đi với giới từ gì hãy cùng luyện tập với bài tập dưới đây nhé!

Bài tập: Chọn giới từ đi cùng với protect thích hợp để điền vào chỗ trống.

  1. We need to take measures to protect our computers against hackers.
  1. From
  2. Against
  3. With
  4. In

2 .The law has a responsibility to protect its citizens _____ harm

  1. Of
  2. In
  3. From
  4. at
  1. This organization is working to protect the Sumatran elephant _____ extinction.
  1. In 
  2. At
  3. With
  4. From 
  1. It is important to protect our water sources _____ pollution
  1. Of
  2. With
  3. From
  4. In 
  1. The police are there to protect citizens _____ terrorists.
  1. In
  2. From
  3. With
  4. At

Đáp án

1.B

2.C

3.D

4.C

5.B

Với bài viết trên đây Học IELTS 24h đã tổng hợp đầy đủ kiến thức về protect đi với giới từ gì và cách dùng cụ thể của từng trường hợp. Hy vọng qua bài viết có thể giúp bạn nắm được cách dùng một động từ khá thông dụng này. Tham khảo thêm nhiều chủ điểm ngữ pháp khác được Học IELTS 24h chia sẻ mỗi ngày nhé!

Đánh giá bài viết
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện