GrammarPleased đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng chi tiết

Pleased đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng chi tiết

Pleased là một từ vựng được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp cũng như trong các bài tập tiếng Anh. Tuy nhiên pleased đi với giới từ gì hay pleased to V hay Ving thì không hẳn bạn nào cũng trả lời được. Với bài viết này hãy cùng tìm hiểu về các nét nghĩa của pleased và các giới từ đi cùng với pleased để sử dụng thật chính xác nhé.

I. Pleased là gì?

Trước khi trả lời pleased đi với giới từ gì hãy cùng tìm hiểu nghĩa của từ pleased là gì nhé.

Theo từ điển Cambridge, pleased /pliːzd/ là một tính từ mang ý nghĩa chung là vui vẻ hay hài lòng về điều gì đó. Về ý nghĩa cụ thể của từ pleased như sau:

Ý nghĩa Ví dụ
Cảm thấy hạnh phúc, hài lòng, vui mừng về một cái gì đó (thường được sử dụng để diễn đạt sự vui mừng, thỏa mãn trong một tình huống nào đó) My mother was pleased with the gift I bought in Paris.

(Mẹ tôi hài lòng với món quà mà tôi đã mua ở Paris.)

Anna seems very pleased with the success of this project.

(Anna có vẻ rất hài lòng với thành công của dự án này.)

Vui sẻ, sẵn lòng để làm một điều gì đó. Tom was always pleased to help when we asked.

(Tom luôn vui lòng giúp đỡ khi chúng tôi nhờ vả.)

If you don’t mind, I’m pleased to help you.

(Nếu bạn không cảm thấy phiền, tôi rất sẵn lòng được giúp đỡ bạn.)

Word family của pleased

Ngoài tính từ pleased, ta có một số từ loại danh từ, động từ và trạng từ liên quan đến từ vựng này. Cụ thể:

Từ vựng Phát âm Ý nghĩa Ví dụ
Pleasure (n)  /ˈpleʒ.ər/ Sự thích thú, sự hạnh phúc, hài lòng hoặc điều gì đó mang lại điều này. Julia’s visits gave her grandparents such pleasure.

(Những chuyến thăm của Julia khiến ông bà cô rất vui.)

Please (n) /pliːz/ Làm cho ai đó cảm thấy hạnh phúc hoặc hài lòng, mang lại cho ai đó niềm vui. My sister only got married to please my parents.

(Chị tôi lấy chồng chỉ để làm hài lòng bố mẹ tôi.)

Pleasantly (adv) /ˈplez.ənt.li/ Theo cách thú vị, hấp dẫn, thân thiện hoặc dễ thích. The locals treated me pleasantly enough.

(Người dân địa phương đối xử với tôi đủ dễ chịu.)

Tính từ pleased có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để diễn tả những ý nghĩa khác nhau. Cùng tìm câu trả lời cho pleased đi với giới từ trong phần tiếp theo của bài viết nhé.

II. Cấu trúc pleased đi với giới từ gì?

Tính từ pleased đi cùng với 5 giới từ phổ biến bao gồm with, at, about, for và to. Với mỗi giới từ đi cùng pleased sẽ thể hiện những nét nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết về pleased đi với giới từ gì và cách dùng của từng trường hợp nhé.

1. Pleased đi với giới từ with

Cấu trúc:

S + be + pleased + with + somebody/something

Cách dùng: Pleased with thường được dùng để diễn tả cảm xúc tích cực khi người nói thấy hài lòng với kết quả hoặc hành động của một người hoặc một việc gì đó.

Ví dụ:

  • Mina was very pleased with her IELTS results. (Mina rất hài lòng với kết quả thi IELTS của mình.)
  • I am really pleased with your effort in the work. (Tôi thực sự hài lòng với sự nỗ lực của bạn trong công việc.)
  • Tim is pleased with his new haircut. (Tim hài lòng với kiểu tóc mới của anh ấy.)

Pleased đi với giới từ gì? Pleased with

2. Pleased đi với giới từ about

Câu trả lời tiếp theo cho pleased đi với giới từ gì đó là giới từ about.

Cấu trúc:

S + be + pleased + about + something

Ý nghĩa: Cấu trúc pleased about được sử dụng để diễn tả sự phấn khích hoặc hạnh phúc với một sự kiện cụ thể hay một tin tức mới.

Ví dụ:

  • My parents were pleased about my sister’s marriage news. (Bố mẹ tôi vui mừng về tin tức kết hôn của chị gái tôi.)
  • Our team were pleased about the opportunity to travel abroad. (Nhóm chúng tôi vui mừng về cơ hội đi du lịch nước ngoài.)
  • Jack is looking very pleased about his job. (Jack trông rất hài lòng về công việc của anh ấy.)

Pleased đi với giới từ gì? Pleased about

3. Pleased đi với giới từ for

Cấu trúc:

S + be + pleased + for + somebody

Cách dùng: Pleased for được sử dụng với ý nghĩa diễn tả sự đồng cảm và chúc mừng với người khác vì họ đạt được mục tiêu hay thành công trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

  • My parents were pleased for me that I got the job. (Bố mẹ tôi hài lòng vì tôi đã nhận được công việc này.)
  • Lisa was pleased for her friend’s achievement in the swimming competition. (Lisa vui mừng vì thành tích của người bạn trong cuộc thi bơi lội.)
  • We are all very pleased for them in the first place. (Tất cả chúng tôi đều rất hài lòng về họ ngay từ đầu.)

Pleased đi với giới từ gì? Pleased for

4. Pleased đi với giới từ at

Cấu trúc:

S + be + pleased + at + something

Cách dùng: Pleased at mang ý nghĩa ai đó hài lòng về cái gì (Thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng).

Ví dụ:

  • My boss was very pleased at our team’s efforts. (Sếp đã rất hài lòng với sự cố gắng của nhóm chúng tôi.)
  • We were all pleased at his performance during the interview. (Chúng tôi đã đều hài lòng với biểu hiện của anh ấy trong buổi phỏng vấn.)
  • Anna and Julia were very pleased at discovering the story. (Anna và Julia rất hài lòng khi khám phá ra câu chuyện.)

Pleased đi với giới từ gì? Pleased at

5. Pleased đi với giới từ to

Câu trả lời tiếp theo cho câu hỏi pleased đi với giới từ gì đó là pleased đi với giới từ to.

Cấu trúc:

S + be + pleased + to do

Cấu trúc Pleased to thường được dùng để diễn tả sự hân hoan hoặc hào hứng về một sự kiện hay hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • We are pleased to hear you’re feeling better. (Chúng tôi vui mừng khi nghe bạn đã cảm thấy tốt hơn.)
  • Rose was pleased to accept the invitation to our party. (Rose rất vui mừng chấp nhận lời mời tham dự bữa tiệc của chúng tôi.)
  • I am pleased to meet Tom. (Tôi rất vui mừng được gặp Tom.)

Pleased đi với giới từ gì? Pleased to

Như vậy qua những cấu trúc trên bạn cũng có thể trả lời câu hỏi cho pleased to V hay Ving đó chính là pleased đi với to V.

Tham khảo thêm:

III. Các thành ngữ và cụm từ với pleased

Ngoài đi với giới từ thì pleased còn xuất hiện một số thành ngữ với pleased được sử dụng khá phổ biến, cùng tham khảo để nâng cao vốn từ của bản thân và sử dụng những từ này thật linh hoạt nhé!

Thành ngữ/cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
(as) pleased as Punch Rất hạnh phúc hoặc tự mãn về điều gì đó. Peter was pleased as punch when he found out he got the job.

(Peter rất vui mừng khi biết mình đã nhận được công việc.)

pleased with oneself Cảm thấy tự mãn (do bản thân đã đạt được một thành tựu nào đó.) The player ran around looking quite pleased with himself after scoring the winning goal.

(Cầu thủ chạy loanh quanh với vẻ khá hài lòng sau khi ghi bàn thắng quyết định.)

(I’m) pleased to meet you Cách chào hỏi lịch sự khi gặp ai đó lần đầu tiên. “I’m pleased to meet you” she said, extending her hand for a handshake.

(“Tôi rất vui được gặp bạn” cô ấy nói, đưa tay ra bắt tay.)

Well pleased Rất hài lòng hay hạnh phúc về điều gì đó. My manager was well pleased with my team’s performance on the project.

(Người quản lý của tôi rất hài lòng với hiệu suất của nhóm tôi trong dự án.)

far from pleased/ none too pleased Cực kỳ không hài lòng, không vừa ý, bực dọc. My teachers were far from pleased when she saw half of the students getting poor grades.

(Giáo viên của tôi không hề hài lòng khi thấy một nửa số học sinh đạt điểm kém.)

Pleased to announce Vui mừng thông báo điều gì đó. Management is pleased to announce that our team won the award for the team with the best sales.

(Quản lý vui mừng thông báo rằng nhóm chúng tôi đã giành được giải thưởng về đội có doanh số tốt nhất.)

Pleased to see Hạnh phúc khi gặp ai đó. Jack was pleased to see his old friend at the party.

(Jack rất vui khi gặp lại người bạn cũ của anh ấy tại bữa tiệc.)

Pleased with the outcome Hài lòng với kết quả. The coach was pleased with the outcome of the competition, even though his student did not win.

(Huấn luyện viên hài lòng với kết quả cuộc thi, mặc dù học trò của ông ấy không thắng.

IV. Các từ đồng nghĩa với pleased trong tiếng Anh

Ngoài kiến thức về pleased đi với giới từ gì hãy cùng tham khảo thêm một số từ đồng nghĩa với pleased để nâng cao vốn từ vựng của bản thân nhé!

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
cheerful Hạnh phúc và tích cực. I am in a cheerful mood this morning.

(Sáng nay tôi đang có tâm trạng vui vẻ.)

ecstatic Vô cùng hạnh phúc. The new president of the city was greeted by an ecstatic crowd.

(Vị chủ tịch mới của thành phố được chào đón bởi một đám đông ngây ngất.)

contented Hạnh phúc và hài lòng. Mary smiled a contented smile.

(Marry nở một nụ cười mãn nguyện.)

Glad Vui mừng. We are glad that we were able to help you.

(Chúng tôi vui vì chúng tôi đã có thể giúp bạn.)

Happy Cảm giác vui vẻ, hạnh phúc hoặc sự hài lòng. Rose seems happy enough working for herself.

(Rose có vẻ hạnh phúc khi được làm việc cho chính mình.)

Satisfied Thỏa mãn, hài lòng. The customer was satisfied with our product and service.

(Khách hàng hài lòng với sản phẩm và dịch vụ của chúng tôi.)

Delighted Cực kỳ hài lòng, vui mừng. I was delighted by your news.

(Tôi rất vui mừng bởi tin tức của bạn.)

Elated Hân hoan, vui mừng, phấn khởi. Mina was elated by the news that she had won a full scholarship.

(Mina rất phấn khởi khi biết tin cô ấy đã giành được học bổng toàn phần.)

Be on cloud nine / Be on top of the world Cực kỳ vui. I felt like I was on cloud nine when I finally finished my marathon.

(Tôi cảm thấy như mình đang ở trên 9 tầng mây khi cuối cùng cũng hoàn thành cuộc chạy marathon của mình.)

V. Luyện tập pleased đi với giới từ gì

Để nắm chắc kiến thức về pleased đi với giới từ gì hãy cùng luyện tập với bài tập nhỏ dưới đây nhé!

Bài tập: Điền pleased cùng giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. John was _____ his new job at the company.
  2. We were _____ the opportunity to travel to Paris
  3. Tom was _____ the chance to learn a new skill.
  4. Julia was _____ the support she received from her family and friends during her recovery.
  5. They are _____ the success of our new product launch.
  6. He was _____ the news of his brother’s graduation from college.
  7. We were _____ the opportunity to work on such a large project.
  8. He is _____ the results of the medical tests.
  9. The teacher is _____ the progress her students are making in class.
  10. We were _____ the quality of the service we received at the restaurant.

Đáp án

  1. Pleased with
  2. Pleased to
  3. Pleased to
  4. Pleased by
  5. Pleased with
  6. Pleased about
  7. Pleased to
  8. Pleased with
  9. Pleased with
  10. Pleased with

Trên đây là tổng hợp kiến thức về pleased đi với giới từ gì cùng bài tập vận dụng mà bạn có thể tham khảo. Hy vọng qua bài viết có thể giúp bạn trả lời được câu hỏi pleased đi với giới từ gì và sử dụng từ này thật linh hoạt trong giao tiếp. Tham khảo thêm nhiều bài viết hữu ích khác trên Hocielts24h.com nhé!

Đánh giá bài viết
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện