IELTS SpeakingBài mẫu Describe a person you admire - IELTS Speaking

Bài mẫu Describe a person you admire – IELTS Speaking

Describe a person you admire là một topic quen thuộc trong bài thi IELTS Speaking mà bạn có thể đã bắt gặp trong quá trình ôn thi. Chủ đề khá rộng vì vậy bạn có thể chọn miêu tả một người thân gần gũi với mình hoặc những người nổi tiếng được nhiều người biết đến. Dưới đây Học IELTS 24h  đã tổng hợp một số bài mẫu thuộc topic Describe a person you admire thuộc IELTS Speaking Part 2 và những câu trả lời cho bài thi IELTS Speaking Part 3. Cùng tham khảo để tự tin chinh phục chủ đề này nhé!

I.  Bài mẫu Describe a person you admire – IELTS Speaking Part 2

1. Đề bài Describe a person you admire – IELTS Speaking Part 2

Đề bài Describe a person you admire – IELTS Speaking Part 2

Part 2: Describe a person you admire

You should say:

  • Who he/ she is
  • How you know him/ her
  • What characteristics this person has

And explain why you admire this person.

2. Bài mẫu Describe a person you admire – IELTS Speaking Part 2

Bài mẫu 1: Describe a person you admire – Steve Jobs

The person I most admire is Steve Jobs, the late co-founder and former CEO of Apple Inc. I’ve long been fascinated by his incredible story and the revolutionary products he helped create. While I never had the chance to meet him personally, I feel like I know him quite well through the numerous documentaries and biographies made about his life.

Some of Steve Jobs’ most admirable qualities include his visionary leadership, relentless drive for perfection, and passion for innovation. He had an uncanny ability to anticipate what consumers would want even before they realized it themselves. Under his guidance, Apple developed groundbreaking devices like the iPod, iPhone and iPad that have profoundly shaped the technology industry and how we interact with computers today.

I’m also inspired by Steve Jobs’ persistence to never settle and constantly challenge the status quo. Even after being fired from the very company he co-founded, he went on to found another successful business called Pixar and then staged a remarkable comeback to Apple. His commitment to creating products defined by simplicity, elegance and ease of use continues to push other brands to raise their standards.

Overall, I greatly respect Steve Jobs for taking big risks and following his intuition, which resulted in world-changing products that have enriched our lives tremendously. His vision and leadership prove that one person with the right ideas can make a huge impact. Steve Jobs demonstrated what can be achieved through passion, creativity and relentless pursuit of excellence – which are qualities I strive for in my own work and life.

Từ vựng hữu ích:

  • Fascinated /ˈfæsɪneɪtɪd/ (adj.): Mê hoặc, cuốn hút.
  • Revolutionary /ˌrevəˈluːʃənri/ (adj.): Cách mạng, đột phá.
  • Visionary /ˈvɪʒəneri/ (n.): Nhà tầm nhìn, nhà tiên phong.
  • Relentless /rɪˈlentləs/ (adj.): Không ngừng nghỉ, không ngừng đuổi theo.
  • Drive for perfection /draɪv fɔːr pəˈfekʃən/ (collocation): Nỗ lực đạt tới sự hoàn hảo.
  • Passion for innovation /ˈpæʃən fɔːr ˌɪnəˈveɪʃən/ (collocation): Đam mê sáng tạo.
  • Uncanny ability /ʌnˈkæni əˈbɪləti/ (collocation): Khả năng đáng kinh ngạc, khả năng phi thường.
  • Anticipate /ænˈtɪsɪpeɪt/ (v.): Dự đoán, tiên đoán.
  • Groundbreaking /ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/ (adj.): Đột phá, mang tính độc đáo.
  • Profoundly /prəˈfaʊndli/ (adv.): Một cách sâu sắc, mãnh liệt.
  • Shape /ʃeɪp/ (v.): Định hình, tạo hình.
  • Interact with /ˌɪntərˈækt wɪð/ (phrasal verb): Tương tác với.
  • Relentless pursuit /rɪˈlentləs pərˈsuːt/ (collocation): Sự theo đuổi không ngừng nghỉ.
  • Commitment to /kəˈmɪtmənt tuː/ (collocation): Sự cam kết đối với.
  • Simplicity /sɪmˈplɪsɪti/ (n.): Sự đơn giản.
  • Elegance /ˈelɪɡəns/ (n.): Sự thanh lịch, tinh tế.
  • Raise standards /reɪz ˈstændərdz/ (collocation): Nâng cao tiêu chuẩn.
  • Enrich /ɪnˈrɪtʃ/ (v.): Làm giàu, làm phong phú.
  • Passion /ˈpæʃən/ (n.): Đam mê.
  • Creativity /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ (n.): Sáng tạo.
  • Pursuit of excellence /pərˈsuːt ɒv ˈeksələns/ (collocation): Sự theo đuổi sự xuất sắc.

Bản dịch:

Người mà tôi ngưỡng mộ nhất là Steve Jobs, người đồng sáng lập và cựu CEO của Apple Inc. Tôi luôn bị thu hút bởi câu chuyện phi thường và những sản phẩm cách mạng mà ông đã góp phần tạo ra. Mặc dù tôi không bao giờ có cơ hội gặp ông trực tiếp, nhưng tôi cảm thấy mình biết rất rõ về cuộc đời ông qua nhiều phim tài liệu và sách tiểu sử được viết về ông.

Một số phẩm chất đáng ngưỡng mộ nhất của Steve Jobs bao gồm tầm nhìn lãnh đạo, sự kiên trì theo đuổi sự hoàn hảo, và đam mê đổi mới sáng tạo. Ông có khả năng kỳ diệu trong việc dự đoán những gì người tiêu dùng muốn ngay cả trước khi họ nhận ra. Dưới sự lãnh đạo của ông, Apple đã phát triển những thiết bị cách tân như iPod, iPhone và iPad, đã tác động sâu sắc đến ngành công nghiệp công nghệ và cách chúng ta tương tác với máy tính ngày nay.

Tôi cũng lấy cảm hứng từ sự kiên trì của Steve Jobs trong việc không bao giờ chịu dừng lại và luôn thách thức hiện trạng. Ngay cả sau khi bị sa thải khỏi công ty do chính ông đồng sáng lập, ông vẫn tiếp tục thành lập một doanh nghiệp thành công khác mang tên Pixar, và sau đó làm nên một cuộc trở lại đáng kinh ngạc với Apple. Sự cam kết của ông trong việc tạo ra những sản phẩm đại diện cho sự đơn giản, thanh lịch và dễ sử dụng tiếp tục thúc đẩy các thương hiệu khác nâng cao tiêu chuẩn của họ.

Nói chung, tôi rất tôn trọng Steve Jobs vì đã dám mạo hiểm và luôn tuân theo trực giác của mình, nhờ đó đã tạo ra những sản phẩm có tác động lớn đến thế giới và làm phong phú đời sống chúng ta. Tầm nhìn và sự lãnh đạo của ông chứng minh rằng một người với những ý tưởng đúng đắn có thể tạo ra ảnh hưởng to lớn. Steve Jobs đã chứng minh những gì có thể đạt được thông qua đam mê, sáng tạo và quyết tâm theo đuổi sự hoàn hảo không mệt mỏi – đó là những phẩm chất mà tôi luôn hướng tới trong công việc và cuộc sống của chính mình.

Bài mẫu 2: Describe a person you admire – Taylor Swift

The person I greatly admire is Taylor Swift, the renowned American singer-songwriter. I have been a big fan of her music for many years now. Through her songs and interviews, I feel like I’ve gotten to know her personality and background story relatively well.

Some of Taylor Swift’s best qualities include her incredible talent, work ethic and determination to succeed in a male-dominated industry. She started out as a country music artist and has since evolved her sound into the mainstream pop genre. However, no matter the style, her songs are always deeply personal and emotionally resonant. Taylor is also a very shrewd businesswoman who has gained complete control over her artistic creativity and career.

I’m also impressed by Taylor Swift’s resilience. Despite facing challenges like public feuds and sexism in the media, she refuses to back down or change herself to please others. She uses her platform to advocate for important social causes and empower young girls. Taylor also generously donates to charitable causes and scholarships.

Overall, Taylor Swift continues to break records and move the needle for female artists around the world through her authentic songwriting and perseverance. Her passion for music and ability to connect with fans through her lyrics are truly admirable. She serves as a role model for never giving up on your dreams despite facing adversity. Taylor Swift’s journey and achievements inspire me to pursue my own goals with courage and determination.

Từ vựng hữu ích:

  • Renowned /rɪˈnaʊnd/ (adj.): Nổi tiếng, được biết đến.
  • Singer-songwriter /ˈsɪŋər ˈsɔŋˌraɪtər/ (n.): Ca sĩ – nhạc sĩ, người viết nhạc và sáng tác.
  • Talent /ˈtælənt/ (n.): Tài năng.
  • Work ethic /wɜːrk ˈɛθɪk/ (collocation): Đạo đức làm việc.
  • Determination /dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ (n.): Sự quyết tâm.
  • Male-dominated /meɪl ˈdɒmɪneɪtɪd/ (adj.): Áp đảo bởi nam giới.
  • Evolve /ɪˈvɒlv/ (v.): Tiến hóa, phát triển.
  • Mainstream /ˈmeɪnˌstriːm/ (adj.): Chủ yếu, thông thường.
  • Deeply personal /ˈdiːpli ˈpɜːrsənəl/ (collocation): Rất cá nhân.
  • Emotionally resonant /ɪˈmoʊʃənəli ˈrɛzənənt/ (collocation): Gợi cảm xúc mạnh.
  • Shrewd /ʃruːd/ (adj.): Thông minh, sắc sảo.
  • Businesswoman /ˈbɪznɪsˌwʊmən/ (n.): Phụ nữ kinh doanh.
  • Gain control over /ɡeɪn kənˈtroʊl ˈoʊvər/ (collocation): Kiểm soát, nắm quyền kiểm soát.
  • Resilience /rɪˈzɪliəns/ (n.): Sự kiên nhẫn, sự chống chịu.
  • Public feud /ˈpʌblɪk fjud/ (collocation): Cuộc ẩu đả công khai.
  • Sexism /ˈsɛksɪzəm/ (n.): Chủ nghĩa phân biệt giới tính.
  • Back down /bæk daʊn/ (phrasal verb): Nhượng bộ, từ bỏ.
  • Advocate for /ˈædvəkɪt fɔːr/ (collocation): Ủng hộ, bênh vực.
  • Empower /ɪmˈpaʊər/ (v.): Tạo điều kiện cho ai đó tự lực.
  • Generously /ˈdʒɛnərəsli/ (adv.): Một cách hào phóng.
  • Charitable causes /ˈtʃærɪtəbl ˈkɔːzəz/ (collocation): Những mục tiêu từ thiện.
  • Serve as a role model /sɜːrv æz ə roʊl ˈmɒdəl/ (collocation): Đóng vai trò làm gương.
  • Adversity /ədˈvɜːrsəti/ (n.): Khó khăn, thử thách.
  • Achievements /əˈtʃiːvmənts/ (n.): Thành tựu, thành tích.
  • Inspire /ɪnˈspaɪər/ (v.): Truyền cảm hứng.
  • Pursue /pərˈsjuː/ (v.): Theo đuổi.
  • Courage /ˈkɜːrɪdʒ/ (n.): Sự dũng cảm.
  • Journey /ˈdʒɜːrni/ (n.): Hành trình.
  • Courage and determination /ˈkɜːrɪdʒ ænd dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ (collocation): Dũng cảm và quyết tâm.

Bản dịch:

Tôi ngưỡng mộ sâu sắc Taylor Swift, nữ ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Mỹ nổi tiếng. Tôi đã là một fan hâm mộ lớn của cô ấy trong nhiều năm qua. Qua những bài hát và cuộc phỏng vấn của cô ấy, tôi cảm thấy mình đã biết được rõ hơn về tính cách và quá trình trưởng thành của cô ấy.

Một số phẩm chất xuất sắc nhất của Taylor Swift bao gồm tài năng đáng kinh ngạc, tinh thần lao động và quyết tâm chinh phục ngành công nghiệp âm nhạc do nam giới thống trị. Cô bắt đầu sự nghiệp với dòng nhạc đồng quê và đã phát triển phong cách của mình thành dòng nhạc pop chính thống. Tuy nhiên, bất kể phong cách nào, các bài hát của cô luôn mang tính cá nhân sâu sắc và gợi cảm xúc mạnh mẽ. Taylor cũng là một người phụ nữ kinh doanh xuất sắc khi nắm quyền kiểm soát tuyệt đối đối về sáng tạo nghệ thuật và sự nghiệp của mình.

Tôi cũng rất ngưỡng mộ sức chịu đựng của Taylor Swift. Mặc dù phải đối mặt với nhiều thử thách như tranh cãi công khai và sự phân biệt giới trên các phương tiện truyền thông, cô vẫn kiên quyết không chịu đầu hàng hay thay đổi chính mình để chiều theo ý kiến của người khác. Cô sử dụng ảnh hưởng của mình để thúc đẩy các nguyên tắc xã hội quan trọng và trao quyền cho những thiếu nữ. Taylor cũng rất hào phóng trong việc ủng hộ các hoạt động từ thiện và học bổng.

Nói chung, Taylor Swift liên tục phá vỡ kỷ lục và đưa tiêu chuẩn cho các nữ nghệ sĩ trên toàn thế giới lên một tầm cao mới thông qua khả năng sáng tác trực tiếp và quyết tâm của cô. Đam mê âm nhạc và khả năng kết nối với người hâm mộ qua lời bài hát của cô thực sự đáng ngưỡng mộ. Cô là tấm gương cho thấy con đường đi tới thành công dù gặp nhiều khó khăn thử thách. Hành trình và thành tựu của Taylor Swift truyền cảm hứng cho tôi theo đuổi ước mơ của chính mình với đầy can đảm và quyết tâm.

Bài mẫu 3: Describe a person you admire – My mother

Bài mẫu 3: Describe a person you admire – My mother
 

The person I most look up to is my mother. She has been my role model and biggest supporter my whole life. I’ve witnessed firsthand her caring, resilient and hardworking nature since I was a child.

My mother is one of the most compassionate people I know. She has dedicated her life to raising my siblings and I, often sacrificing her own needs and comforts to ensure our well-being and happiness. Even during the most challenging of times, her kindness and nurturing spirit provide our family with stability.

In addition to being extremely caring, my mother is also incredibly strong-willed. She came from a difficult background but was determined to build a better life for her family. I’ve always admired how she takes everything in her stride and tackles every obstacle with courage and optimism. It is because of her tenacity that we can live comfortably today.

Seeing how my mother has overcome life’s difficulties through patience, empathy and grit is truly inspiring. Her selflessness, strength of character and ability to bring out the best in people, especially her children, make her the role model I look up to. She is the epitome of inner beauty, resilience and compassion – qualities I strive to embody each and every day. Her unconditional love and support motivate me to work hard and make her proud.

Từ vựng hữu ích: 

  • Look up to /lʊk ʌp tuː/ (phrasal verb): Ngưỡng mộ, kính trọng.
  • Role model /roʊl ˈmɒdəl/ (n.): Hình mẫu, người mà bạn hâm mộ và lấy làm gương.
  • Resilient /rɪˈzɪliənt/ (adj.): Kiên cường, kiên nhẫn.
  • Compassionate /kəmˈpæʃənət/ (adj.): Thương yêu, thông cảm.
  • Dedicated /ˈdɛdɪkeɪtɪd/ (adj.): Tận tụy, cống hiến.
  • Sacrifice /ˈsækrɪˌfaɪs/ (v.): Hy sinh, hi sinh.
  • Well-being /wɛlˈbiːɪŋ/ (n.): Sự an lành, sự khỏe mạnh.
  • Challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ (adj.): Thách thức, khó khăn.
  • Nurturing spirit /ˈnɜːrtʃərɪŋ ˈspɪrɪt/ (collocation): Tinh thần chăm sóc, nuôi dưỡng.
  • Strong-willed /strɒŋ wɪld/ (adj.): Kiên quyết, có ý chí mạnh mẽ.
  • Difficult background /ˈdɪfɪkəlt ˈbækˌɡraʊnd/ (collocation): Hoàn cảnh khó khăn.
  • Build a better life /bɪld ə ˈbɛtər laɪf/ (collocation): Xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
  • Take everything in stride /teɪk ˈɛvrɪˌθɪŋ ɪn straɪd/ (collocation): Đối mặt và vượt qua mọi khó khăn.
  • Obstacle /ˈɒbstəkl/ (n.): Trở ngại, khó khăn.
  • Courage /ˈkɜːrɪdʒ/ (n.): Sự dũng cảm.
  • Tenacity /tɪˈnæsəti/ (n.): Kiên trì, bền bỉ.
  • Overcome /ˌoʊvərˈkʌm/ (v.): Vượt qua, khắc phục.
  • Patience /ˈpeɪʃəns/ (n.): Kiên nhẫn, sự nhẫn nại.
  • Empathy /ˈɛmpəθi/ (n.): Sự thông cảm.
  • Grit /ɡrɪt/ (n.): Sự kiên trì, sự gan dạ.
  • Selflessness /ˈsɛlf.ləs.nəs/ (n.): Sự vị tha, không ích kỷ.
  • Strength of character /strɛƯơn/ɡθ ɒv ˈkær.ɪk.tər/ (collocation): Sức mạnh của phẩm chất, cá tính.
  • Bring out the best in people /brɪŋ aʊt ðə bɛst ɪn ˈpipəl/ (collocation): Khiến người khác trở nên tốt đẹp nhất.
  • Epitome /ɪˈpɪtəmi/ (n.): Tấm gương mẫu mực, điển hình.
  • Inner beauty /ˈɪnər ˈbjuːti/ (collocation): Vẻ đẹp bên trong, tâm hồn.
  • Resilience /rɪˈzɪliəns/ (n.): Sự kiên cường, sự kháng cự.
  • Compassion /kəmˈpæʃən/ (n.): Lòng nhân ái, lòng trắc ẩn.
  • Strive to /straɪv tuː/ (verb phrase): Cố gắng, phấn đấu.
  • Unconditional love /ʌnkənˈdɪʃənəl lʌv/ (collocation): Tình yêu vô điều kiện.
  • Motivate /ˈmoʊtɪˌveɪt/ (v.): Động viên, thúc đẩy.
  • Make (someone) proud /meɪk praud/ (collocation): Làm ai đó tự hào.
  • Witness firsthand /ˈwɪtnəs ˈfɜːrstˌhænd/ (collocation): Chứng kiến trực tiếp.

Bản dịch:

Người mà tôi ngưỡng mộ nhất là mẹ tôi. Bà ấy đã là tấm gương và người ủng hộ lớn nhất của tôi suốt cả cuộc đời. Từ khi tôi còn nhỏ, tôi đã được chứng kiến trực tiếp tính cách chu đáo, kiên cường và siêng năng của mẹ.

Mẹ tôi là một trong những người đầy lòng thương yêu nhất mà tôi biết. Bà ấy đã dành cả cuộc đời để nuôi dưỡng tôi và các anh chị em, thường xuyên hy sinh những nhu cầu và sự thoải mái của bản thân để đảm bảo sự an lành và hạnh phúc của chúng tôi. Ngay cả trong những thời gian khó khăn nhất, lòng tử tế và tinh thần chăm sóc của mẹ mang đến sự ổn định cho gia đình chúng tôi.

Ngoài việc vô cùng chu đáo, mẹ tôi còn rất kiên quyết. Bà ấy đã trải qua một quá khứ khó khăn nhưng quyết tâm xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho gia đình. Tôi luôn ngưỡng mộ cách mẹ đối mặt với mọi khó khăn và vượt qua mỗi trở ngại bằng sự dũng cảm và lạc quan. Chính nhờ sự kiên trì của mẹ mà chúng tôi có thể sống thoải mái ngày hôm nay.

Nhìn thấy cách mẹ tôi đã vượt qua khó khăn trong cuộc sống bằng sự kiên nhẫn, sự thông cảm và sự kiên trì thật sự truyền cảm hứng cho tôi. Sự vị tha, sức mạnh của phẩm chất và khả năng làm cho mọi người trở nên tốt nhất, đặc biệt là đối với con cái, làm cho mẹ trở thành tấm gương mà tôi ngưỡng mộ. Bà ấy là hình mẫu tinh thần của vẻ đẹp bên trong, sự kiên cường và lòng nhân ái – những phẩm chất mà tôi cố gắng hình thành mỗi ngày. Tình yêu vô điều kiện và sự hỗ trợ của Bà ấy thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ và làm cho mẹ tự hào.

Tham khảo: 

II.  Bài mẫu Describe a person you admire – IELTS Speaking Part 3

Bài mẫu Describe a person you admire – IELTS Speaking Part 3

1. What qualities, according to you, are required for any person to be admired?

In my view, the key qualities for someone to be admired are integrity, compassion, and perseverance. Acts of integrity that demonstrate strong moral principles and honesty command respect. A caring, selfless nature shown through empathy and support for others in need is also highly admirable. Most importantly, persevering towards goals and ideals despite challenges, with resilience and determination, serves as great inspiration. It is those who stay true to positive values and never give up on creating a better world for all that are most deserving of admiration.

Bản dịch:

Theo quan điểm của tôi, những phẩm chất quan trọng để được ngưỡng mộ là chính trực, lòng nhân ái và kiên trì. Những hành động chính trực thể hiện nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ và tính trung thực đòi hỏi sự tôn trọng. Một tinh thần quan tâm và vị tha được thể hiện qua sự thông cảm và sự hỗ trợ cho những người khác trong hoàn cảnh khó khăn cũng là đáng ngưỡng mộ. Quan trọng nhất, kiên trì đối với mục tiêu và lý tưởng mặc dù gặp khó khăn, với sự kiên nhẫn và quyết tâm, làm nên nguồn cảm hứng tuyệt vời. Đó là những người giữ vững giá trị tích cực và không bao giờ từ bỏ việc tạo dựng một thế giới tốt đẹp cho tất cả mọi người mới xứng đáng được ngưỡng mộ nhất.

2. Do you think people who are famous are more admired than others?

While fame often correlates with admiration, the two do not necessarily go hand in hand. What truly inspires respect are one’s actions and achievements, regardless of notoriety. Some renowned personalities draw admiration through considerable social impact or innovations. However, admiration is better earned through positive contributions on a smaller scale within communities, using one’s talents to uplift others in quieter yet deeply meaningful ways. In the end, the qualities one exhibits like integrity, compassion and perseverance matter most to gain real admiration – virtues that are equally attainable for the famous and unknown alike.

Bản dịch:

Trong khi sự nổi tiếng thường đi đôi với sự ngưỡng mộ, nhưng hai khái niệm này không nhất thiết phải đi cùng nhau. Những gì thực sự gây cảm tình là hành động và thành tựu của một người, bất kể sự nổi tiếng hay không. Một số cá nhân nổi tiếng thu hút sự ngưỡng mộ thông qua tác động xã hội đáng kể hoặc sáng tạo. Tuy nhiên, sự ngưỡng mộ được xây dựng qua những đóng góp tích cực trên quy mô nhỏ hơn trong cộng đồng, sử dụng tài năng của mình để nâng cao cuộc sống cho người khác một cách im lặng nhưng có ý nghĩa sâu sắc. Cuối cùng, những phẩm chất mà một người thể hiện như chính trực, lòng nhân ái và kiên trì là những yếu tố quan trọng nhất để đạt được sự ngưỡng mộ thật sự – những đức tính mà cả người nổi tiếng và người không nổi tiếng đều có thể đạt được.

3. Do you think it is important for everyone to have a role model?

In my view, having role models can be quite beneficial, especially for developing one’s character and ambitions. Looking up to others who exemplify noble qualities like integrity, perseverance and leadership provides aspiration and inspiration to progress personally. However, role models are not necessary for everyone. What truly matters most is finding inner strength and motivation to better oneself through continuous learning and growth. While admiration of others’ achievements can guide self-improvement, one’s own efforts, values and independent thinking are key to achieving fulfillment in life. Ultimately, both having and lacking role models can work, depending on how individuals approach challenges and maximize their potential.

Bản dịch:

Theo quan điểm của tôi, việc có những hình mẫu có thể mang lại lợi ích rất lớn, đặc biệt là trong việc phát triển nhân cách và hoài bão của một người. Ngưỡng mộ những người khác mà thể hiện những phẩm chất cao quý như chính trực, kiên trì và lãnh đạo mang lại nguồn cảm hứng và khát vọng tiến bộ trong cuộc sống cá nhân. Tuy nhiên, không phải ai cũng cần phải có những hình mẫu. Điều quan trọng nhất là tìm ra sức mạnh và động lực bên trong để tự hoàn thiện thông qua việc học tập và phát triển liên tục. Dù việc ngưỡng mộ thành tựu của người khác có thể hướng dẫn cho việc tự cải thiện, nhưng nỗ lực, giá trị cá nhân và tư duy độc lập của mỗi người là yếu tố quan trọng để đạt được sự mãn nguyện trong cuộc sống. Cuối cùng, cả việc có hoặc không có những hình mẫu đều có thể mang lại hiệu quả, tùy thuộc vào cách mà từng cá nhân tiếp cận thách thức và tối đa hóa tiềm năng của mình.

Trên đây là các bài mẫu cho topic “Describe a person you admire” IELTS Speaking Part 2 và mẫu câu trả lời cho một số câu hỏi thuộc IELTS Speaking Part 3. Hy vọng qua bài viết giúp bạn nắm được cách triển khai ý cho bài nói thuộc topic và và bỏ túi thêm nhiều từ vựng hữu ích cho chủ đề này nhé!

Đánh giá bài viết
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện