GrammarBored đi với giới từ gì? Phân biệt giữa bored và get...

Bored đi với giới từ gì? Phân biệt giữa bored và get bored

Bored cũng là một từ vựng được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh, tuy nhiên vẫn còn khá nhiều bạn học gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng từ bored một cách chính xác. Một thắc mắc chung của nhiều bạn đó là bored đi với giới từ gì? Vậy với bài viết này hãy cùng Học IELTS 24h tìm hiểu tất tần tật cách dùng từ bored trong tiếng Anh nhé!

I. Bored là gì?

Theo từ điển Cambridge, Bored là một tính từ mang ý nghĩa “feeling unhappy because something is not interesting or because you have nothing to do”, dịch theo nghĩa tiếng Việt là cảm thấy không vui vì điều gì đó không thú vị hoặc vì bạn không có gì để làm. Thông thường chúng ta sử dụng tính từ Bored để thể hiện cảm xúc buồn chán, nhàm chán, chán chường.

Ví dụ: 

  • It was a rainy day and the kids were bored. (Đó là một ngày mưa và lũ trẻ cảm thấy buồn chán.)
  • That movie made me feel bored and want to go to sleep. (Bộ phim đó khiến tôi cảm thấy chán và muốn đi ngủ.)

Bored là gì? Bored đi với giới từ gì?

Về cách phát âm: Bạn cần lưu ý về cách phát âm từ bored vì sẽ có sự khác biệt trong cách phát âm tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.

  • UK:  /bɔːd/ 
  • US:  /bɔːrd/

Word family của từ Bored 

Từ vựng

Phát âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Bore (n)

/bɔr, boʊr/

Trạng thái buồn chán.

I had to sit next to Mina at dinner – she’s such a bore.

(Tôi ngồi cạnh Mina trong suốt bữa tôi, cô ấy thật nhàm chán.)

Boredom (n)

/ˈbɔː.dəm/

/ˈbɔːr.dəm/

Trạng thái buồn chán.

Anna and Tom started quarrelling out of sheer boredom.

(Anna và Tom bắt đầu cãi nhau vì quá chán nản.)

Boring (adj)

/ˈbɔː.rɪŋ/

/ˈbɔː.rɪŋ/

Nhạt nhẽo, không thú vị.

It’s boring to sit watching TV with nothing to snack on.

(Thật nhàm chán khi ngồi xem TV mà không có gì để ăn vặt.)

Bore (v)

/bɔːr/  

/bɔːr/

Nói chuyện hay hành động theo cách làm ai đó mất hứng thú.

She grew bored of the stuffiness of the city.

(Cô ấy thấy chán sự ngột ngạt của thành phố.)

Boringly (adv)

/ˈbɔː.rɪŋ.li/

Một cách chán chường, một cách buồn chán.

The film has a boringly predictable ending.

(Bộ phim có một kết thúc nhàm chán có thể đoán trước được.)

II. Bored đi với giới từ gì?

Bored đi với giới từ gì là thắc mắc chung của nhiều bạn học. Cụ thể động từ bored thường đi cùng với 4 giới từ đó là with, of, by, at. Mặc dù ý nghĩa của từ bored không đổi khi đi cùng những giới từ này tuy nhiên bạn cần lưu ý trong cách dùng để chia động cho chính xác.  Cùng tìm hiểu chi tiết về bored đi với giới từ gì và cách dùng cụ thể dưới đây nhé!

1. Bored đi với giới từ with

Cấu trúc câu:

S + to be / get + bored + with + danh từ hoặc cụm danh từ + …

Ý nghĩa: Với cấu trúc này người nói hay người viết muốn thể hiện sự buồn chán với một sự vật, sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • Tom quickly got bored with sitting still in the room. (Tom nhanh chóng cảm thấy chán với việc ngồi yên trong phòng.)
  • Anna was getting bored with doing the same thing every day. (Anna cảm thấy nhàm chán với việc làm cùng một việc mỗi ngày.)

Bored đi với giới từ gì? Bored with

2. Bored đi với giới từ by

Câu trả lời tiếp theo cho bored đi với giới từ gì đó là giới từ by.

Cấu trúc:

S + to be / get / grow + bored + by + danh từ hoặc cụm danh từ + ….

Ý nghĩa: Cấu trúc này được hiểu là cảm thấy nhàm chán với việc gì đó, thường thì sẽ được sử dụng khi muốn nhấn mạnh cảm giác buồn chán hơn là điều gì đó thực sự nhàm chán. Xét về khía cạnh bị động chúng ta có thể hiểu cấu trúc này với ý nghĩa bị ai hay cái gì làm cho muộn phiền.

Ví dụ:

  • I hope Mina isn’t getting bored by my complaints. (Tôi hy vọng Mina không muộn phiền vì lời phàn nàn của tôi)
  • I get bored by literature at school, it always makes me sleepy. (Tôi nhàm chán môn với môn Văn ở trường, nó luôn làm tôi thấy buồn ngủ.)

Bored đi với giới từ gì? Bored by

3. Bored đi với giới từ of

Cấu trúc câu:

S + to be / get / grow + bored + of + danh từ hoặc cụm danh từ + ….

Ý nghĩa: Cấu trúc “bored of sth” được sử dụng để nói về việc bạn cảm thấy nhàm chán với một việc gì đó.

Ví dụ:

  • Julia said to me that she would never be bored of that novel. (Julia nói với tôi rằng, cô ấy sẽ không bao giờ chán cuốn tiểu thuyết đó.)
  • Have you ever felt bored of your work? (Bạn đã bao giờ cảm thấy nhàm chán với công việc của mình chưa?)

Bored đi với giới từ gì? Bored of

4. Bored đi với giới từ at

Cấu trúc: 

S + be(chia theo thì) hoặc các động từ kết hợp với tính từ như feel/get/.. + bored at sb/sth 

Ý nghĩa: Buồn chán ai hay cái gì.

Ví dụ:

  • Jack confided in me that he feels so bored at work. (Jack đã tâm sự với tôi rằng anh ấy rất chán công việc.)
  • I’m bored at the prospect of going to the picnic with them again. (Tôi chán cảnh phải đi dã ngoại với họ lần nữa.)

Xem thêm: 

III. Phân biệt cách dùng bored và get bored + bored và boring

Như vậy là bạn đã có câu trả lời cho bored đi với giới từ gì, vậy hãy cùng tìm hiểu thêm về cách phân biệt giữa bored và get bored with, bored và boring nhé!

1. Phân biệt giữa bored và get bored with

Về ý nghĩa cả bored và get bored đều mang ý nghĩa là chán nản không thích làm gì đó. Tuy nhiên về cấu trúc ngữ pháp giữa 2 từ và cụm từ này sẽ khác nhau. Cụ thể:

  • S + is / are / am + bored + with/of/at/by + sth/V-ing
  • S + get(s) / got bored with + sth/V-ing

Với bored bạn có thể sử dụng được cả với các giới từ with/of/at/by, còn với cụm get bored sẽ đi cùng với giới từ with.

Ví dụ:

  • I got the impression that Anna was bored with her job. (Tôi có cảm giác Anna đã chán nản với công việc của mình)
  • Children quickly get bored with adult conversation. (Bọn trẻ nhanh chóng thấy chán với cuộc trò chuyện của người lớn.)

2. Phân biệt giữa bored và boring

  • Bored: Mang nghĩa bị động (chỉ kết quả), thể hiện trạng thái cảm xúc bị chán nản bởi không có gì thú vị để làm.
  • Boring: Mang nghĩa chủ động (chỉ nguyên nhân), thể hiện bản chất nhàm chán của người hay vật.

Ví dụ:

  • I’m bored! (Tôi thấy chán!)
  • I find opera boring. (Tôi thấy opera nhàm chán.)

IV. Từ đồng nghĩa với bored trong tiếng Anh

Cùng tham khảo một số từ đồng nghĩa với bored trong tiếng Anh để nâng cao vốn từ vựng của bản thân nhé!

Từ đồng nghĩa

Ý nghĩa

Ví dụ

be tired of

Mệt mới điều gì đó.

I’m tired of all the teacher complaints.

(Tôi mệt mỏi với tất cả những lời phàn nàn của giáo viên.)

weary

Mệt mỏi, đặc biệt sau khi làm việc vất cả trong một thời gian dài.

We were both weary of the argument.

(Cả 2 chúng tôi đều cảm thấy mệt mỏi với cuộc tranh cãi.)

restless

Bồn chồn, lo lắng hoặc buồn chán.

I spent a restless night, thinking about many things.

(Tôi đã trải qua một đêm trằn trọc, suy nghĩ về nhiều thứ.)

apathetic

Thơ ơ, không quan tâm.

Young people today are so apathetic about traditional cultural festivals.

(Giới trẻ ngày nay rất thờ ơ với các lễ hội văn hóa truyền thống.)

V. Thành ngữ và cụm từ với Bored trong tiếng Anh

Bored được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp, vì vậy để cuộc trò chuyện của bản thân trở nên tự nhiên nhất thì ngoài việc nắm được bored đi với giới từ gì thì hãy bỏ túi thêm cho mình những thành ngữ và cụm từ đi kèm với bored để sử dụng nó một cách linh hoạt nhé!

Thành ngữ/cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Be bored witless

Cực kỳ buồn chán.

He admitted that he was bored witless lying in his room for days.

(Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy ngán ngẩm khi nằm trong phòng nhiều ngày.)

Be bored stiff / silly

Cực kỳ chán.

John was bored stiff with life in the countryside.

(John cảm thấy cực kỳ nhàm chán với cuộc sống ở nông thôn.)

Mina loved the movie, everyone else was bored silly. 

(Mina rất thích bộ phim đó, còn mọi người thấy nó chán đến ngớ ngẩn.)

Be bored to death/tears

Cực kỳ chán, chán chết, chán đến phát khóc.

I pretended to pay attention, but I was bored to death.

(Tôi giả vờ chú ý, nhưng tôi chán muốn chết.)

My lecturer bored us to tears during this morning’s lecture.

(Giảng viên của tôi làm chúng tôi chán đến phát khóc trong bài giảng sáng nay.)

Bored out of my mind

Cực kỳ chán. Chán quá đi mất!

On some working days, I was bored out of my mind. 

(Trong một số ngày làm việc, tôi cảm thấy buồn chán.)

Get bored

Dần quen với việc nhàm chán.

The staff get bored of doing the same thing every day.

(Tôi cảm thấy buồn chán nếu ở nhà một mình cả ngày.)

grow bored

Dần quen với việc nhàm chán.

Jack grew bored of the countryside.

(Jack ngày càng chán vùng nông thôn.)

look/sound/feel bored

Nhìn/nghe/cảm thấy chán. 

Some children were starting to look bored.

(Một số đứa trẻ đã bắt đầu trông buồn chán.)

easily bored

Dễ thấy chán.

Students are easily bored during the long holidays.

(Học sinh rất dễ buồn chán trong những ngày nghỉ lễ dài ngày.)

VI. Luyện tập bored đi với giới từ gì

Để nắm chắc kiến thức về bored đi với giới từ gì hãy luyện tập với bài tập dưới đây cùng Học IELTS 24h nhé!

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống và dịch nghĩa của câu

  1. The children began to get bored_____the game of catch-up.
  2. The poor results of the test made Tim bored_____sitting in a classroom without understanding.
  3. Lisa said to me that she was bored_____this lesson.
  4. The staff get bored_____doing the same thing everyday.
  5. This week, I feel so bored_____work.

Đáp án

  1. with – Bọn trẻ bắt đầu chán với trò chơi đuổi bắt.
  2. by – Kết quả kém của bài kiểm tra khiến Tim buồn chán khi phải ngồi trong lớp học mà không hiểu gì.
  3. with – Lisa nói với tôi rằng cô ấy rất chán tiết học này.
  4. of – Nhân viên chán nản với việc làm những công việc lặp lại mỗi ngày.
  5. at – Tuần này tôi rất chán công việc.

Trên đây là tổng hợp kiến thức liên quan đến tính từ bored trong tiếng Anh mà bạn học cần nắm vững. Hy vọng qua bài viết có thể giúp bạn học nắm được bored đi với giới từ gì, các cấu trúc với bored cùng những cụm từ, thành ngữ có bored để vận dụng một cách linh hoạt. Chúc bạn học tập thật hiệu quả.

Đánh giá bài viết
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

100+ từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh thông dụng

Trọn bộ từ vựng về cảm xúc thông dụng trong tiếng...

Chủ đề Emotions (Cảm xúc) là một trong những chủ đề có tần suất xuất hiện khá nhiều trong giao tiếp hàng ngày và...
100+ từ vựng về Giáng sinh thông dụng và ý nghĩa

Bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giáng sinh ý...

Giáng sinh là một dịp lễ quan trọng tại nhiều quốc gia trên thế giới. Đây là dịp để mọi người cùng quây quần...
100+ từ vựng tiếng Anh về nơi chốn thông dụng

Từ vựng tiếng Anh về nơi chốn, địa điểm phổ biến

Trong bài thi IELTS Speaking Part 2 thí sinh có thể được yêu cầu nói về một nơi chốn, địa điểm nào đó. Vì...
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Tết hữu ích

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Tết hữu...

Tết Nguyên Đán là ngày lễ cổ truyền có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các nước phương Đông nói chung và...
100+ từ vựng IELTS chủ đề Animals thường dùng

Trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Animals trong bài thi

Animals được đánh giá là một chủ đề khó trong bài thi IELTS và có tần suất xuất hiện khá nhiều trong IELTS Writing...
100+ từ vựng tiếng Anh về trái cây thông dụng

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về trái cây thông dụng

Trái cây, hoa quả cũng là một chủ đề khá phổ biến trong tiếng Anh và được ứng dụng phổ biến trong giao tiếp...

Lộ Trình học Toàn diện