Absent là một từ được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả sự vắng mặt. Đây là một từ vựng mà bạn sẽ bắt gặp khá nhiều trong lúc đi học và cả sau khi đi làm. Vậy Absent đi với giới từ gì? Ý nghĩa và cách sử dụng từ Absent như nào mới chính xác? Cùng Học IELTS 24h tìm hiểu với bài viết dưới đây nhé!
I. Absent là gì?
Absent là từ có thể mang nhiều chức năng trong câu khi vừa có thể làm tính từ, động từ hay giới từ. Với mỗi chức năng Absent sẽ mang những ý nghĩa khác nhau, cụ thể:
Chức năng trong câu |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Tính từ |
Không có mặt ở nơi nào đó. |
Anna has been absent from work for a week now. (Anna đã nghỉ làm một tuần nay.) |
Không tồn tại, thiếu. |
Tom’s father was completely absent in his childhood memories. (Cha của Tom đã hoàn toàn không tồn tại trong ký ức tuổi thơ của anh ấy.) |
|
Lơ đãng/không để tâm đến. |
Mina has an absent expression on the first day of the week. (Mina có biểu cảm lơ đãng trong ngày đầu tuần.) |
|
Động từ |
Rời đi, không có mặt ở nơi mà bạn dự định sẽ tới. |
Rose absent herself from the room because she thought there would be an argument soon. (Rose rời khỏi căn phòng bởi vì cô ấy nghĩ sẽ sớm có một cuộc tranh cãi xảy ra.) Jack absented himself from the exam room without the proctor’s consent. (Jack đã tự ý rời khỏi phòng thi khi chưa có sự đồng ý của giám thị.) |
Giới từ |
Ở dạng giới từ Absent sẽ mang nghĩa là thiếu, không có. |
Absent any objections, Nam will become the leader of the group. (Không có bất kỳ phản đối nào, Nam sẽ trở thành trưởng nhóm.) Absent practice, the student cannot improve his or her foreign language proficiency. (Nếu không luyện tập, học sinh đó không thể cải thiện được trình độ ngoại ngữ của mình.) |
II. Absent đi với giới từ gì?
Như vậy là bạn đã nắm được ý nghĩa cũng như vai trò của Absent trong câu là gì rồi. Vậy Absent đi với giới từ gì? Cùng Học IELTS 24h tìm hiểu ngay nhé!
Ví dụ:
- John had a habit of being absent from family meals on weekends. (John có thói quen vắng mặt trong bữa cơm gia đình vào cuối tuần.)
- Mai is rarely absent from work unless she is sick. (Mai rất hiếm khi vắng mặt ở nơi làm việc trừ khi cô ấy ốm.)
Qua 2 ví dụ trên bạn có thể thấy, phần lớn Absent đi với giới từ From trong tiếng Anh. Ngoài ra khi phần bổ ngữ phía sau Absent không phải để chỉ nơi chốn thì giới từ đi kèm phía sau sẽ phụ thuộc vào phần bổ ngữ, ta có một số từ như absent for a long time, absent in June.
Ví dụ:
- Tim has been absent for a long time. (Tim đã vắng mặt trong một thời gian dài.)
- The average number of students absent in June was 4 students. (Số học sinh vắng mặt trung bình trong tháng 6 là 4 học sinh.)
Xem thêm:
- Suitable đi với giới từ gì? 4 giới từ đi kèm với Suitable
- Involved đi với giới từ gì? 2 giới từ đi kèm với Involved
III. Các cấu trúc với Absent trong tiếng Anh
Ngoài đi cùng với giới từ from thì Absent còn có một số cấu trúc khác với danh từ hoặc đứng trước các đại từ phản thân như yourself/themselves/himself/herself. Cùng tìm hiểu về các cấu trúc với Absent ngay nhé!
1. Cấu trúc Absent + danh từ
Theo sau Absent có thể là một danh từ:
- They cannot make decisions absence their parents. (Họ không thể đưa ra quyết định nếu vắng mặt ba mẹ của mình.)
- If you don’t practice regularly, you’ll be someone who absents presentation skills. (Nếu không luyện tập thường xuyên, bạn sẽ là một người thiếu kỹ năng thuyết trình.)
2. Cấu trúc Absent + yourself/themselves/…
Ngoài ra thì Absent còn có thể đứng trước các đại từ phản thân như yourself/themselves/himself/herself trong câu:
- Why did you absent yourself from the company party yesterday? (Tại sao bạn lại vắng mặt trong bữa tiệc công ty ngày hôm qua?)
- Some students are absent themselves from extracurricular activities. (Một số học sinh tự vắng mặt trong buổi hoạt động ngoại khóa.)
IV. Các từ đồng nghĩa với Absent trong tiếng Anh
Có khá nhiều từ đồng nghĩa với Absent trong tiếng Anh, việc học thêm các từ đồng nghĩa sẽ giúp nâng cao vốn từ vựng của bạn và sử dụng các từ vựng một cách linh hoạt. Dưới đây là một số từ vựng mà bạn có thể tham khảo:
- Từ đồng nghĩa với ý nghĩa là vắng mặt
Từ đồng nghĩa |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
away |
Đi vắng. |
He will be away until the end of the week. (Anh ấy sẽ đi vắng cho tới cuối tuần.) |
off |
Đi vắng hoặc nghỉ ở nhà. |
Lisa was off sick yesterday. (Lisa nghỉ ốm vào ngày hôm qua.) |
out |
Ra ngoài, vắng mặt trong một thời gian ngắn khỏi nơi làm việc hoặc sinh sống. |
Nam came to see me this morning, but I was out. (Nam đã đến để gặp tôi sáng nay, nhưng tôi đã ra ngoài.) |
truant |
Trốn học. |
Peter will fail all exams if he carries on truanting. (Peter sẽ trượt tất cả các kỳ thi nếu anh ấy tiếp tục trốn học.) |
off duty |
Không làm việc và không chịu trách nhiệm giải quyết những việc xảy ra tại nơi làm việc. |
The dentist is off duty this weekend. (Nha sĩ nghỉ cuối tuần này.) |
- Từ đồng nghĩa với ý nghĩa không tồn tại
Từ đồng nghĩa |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
missing |
Mất tích, vắng mặt. |
She went missing on her way to the amusement park. (Cô ấy mất tích trên đường tới khu vui chơi.) |
lacking |
Thiếu, vắng. |
She lacks team management skills. (Cô ấy thiếu kỹ năng quản lý nhóm làm việc.) |
non-existent |
Không tồn tại. |
These social media accounts are non-existent (Những tài khoản mạng xã hội này không tồn tại.) |
unavailable |
Không có sẵn. |
The manager is currently unavailable – can I take calls? (Trưởng phòng hiện không có mặt – tôi có thể nhận cuộc gọi không?) |
- Từ đồng nghĩa với ý nghĩa lơ đãng
Từ đồng nghĩa |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
inattentive |
Không chú ý. |
He was wholly inattentive to what the teacher said. (Anh ta hoàn toàn không chú ý đến những điều giáo viên nói.) |
absent- minded |
Lơ đãng. |
Anna didn’t answer but gave an absent-minded nod. (Anna không trả lời mà gật đầu lơ đãng.) |
distracted |
Phân tâm. |
Mina seems very distracted at the moment – I think she’s worried about her sister. (Mina dường như rất mất tập trung vào lúc này – tôi nghĩ cô ấy đang lo lắng cho em gái mình.) |
V. Luyện tập Absent đi với giới từ gì?
Để nắm chắc hơn kiến thức về Absent đi với giới từ gì và cách dùng từ Absent trong tiếng Anh hãy cùng luyện tập với bài tập dưới đây nhé!
Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu
- Such rudeness is absent_____our leader.
- Long time no see! John is absent_____so long.
- Mina was absent_____work_____2th August.
- Jimmy has had repeated absences_____work this month.
- His brother was still absent_____that time when he got sick.
Đáp án:
- In – Sự thô lỗ như vậy không có trong nhà lãnh đạo của chúng tôi.
- For – Lâu rồi không gặp! John vắng mặt quá lâu.
- From/ on – Mina đã nghỉ làm vào ngày 2 tháng 8.
- From – Jimmy đã nhiều lần nghỉ làm trong tháng này.
- At – Anh trai của anh ấy vẫn vắng mặt vào thời điểm anh ấy bị ốm.
Trên đây là tổng hợp kiến thức liên quan đến cách dùng từ Absent trong tiếng Anh và trả lời câu hỏi Absent đi với giới từ gì. Tham khảo thêm nhiều bài viết về kiến thức ngữ pháp hữu ích khác trên Học IELTS 24h nhé!