VocabularyTổng hợp trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Health thường dùng

Tổng hợp trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Health thường dùng

Health là một chủ đề phổ biến trong đề thi IELTS Speaking và IELTS Writing. Để có thể ăn điểm nếu gặp chủ đề này trong đề thi thì việc học trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Health là không thể thiếu. Với bài viết này Hocielts24h sẽ giúp bạn tổng hợp lại bộ từ vựng IELTS chủ đề Health phổ biến nhất để giúp bạn dễ dàng xử gọn nếu gặp nó trong đề thi nhé!

I. Từ vựng IELTS chủ đề Health phổ biến nhất

Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp học đem lại hiệu quả cao, giúp bạn có thể ghi nhớ từ vựng một cách khoa học và lâu hơn. Với chủ đề Health các từ vựng thuộc topic này cũng khá đa dạng, để ghi nhớ tốt nhất bạn cũng nên chia sẻ nó ra thành những cụm chủ đề nhỏ hơn. Giờ thì cùng bắt tay vào học từ vựng IELTS chủ đề Health thông dụng nhất trong bài thi nhé!

1. Từ vựng topic Health lifestyle

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
balanced diet/ˌbæl.ənst ˈdaɪ.ət/chế độ ăn uống điều độ, cân bằngChildrens should be fed a balanced diet.(Trẻ em nên được cho ăn một chế độ ăn uống cân bằng.)
organic food/ɔːˈɡæn.ɪk/ /fuːd/thực phẩm hữu cơSupermarkets are increasingly selling organic foods 
(Các siêu thị ngày càng bán nhiều các thực phẩm hữu cơ)
stay hydrated/haɪˈdreɪt/giữ cơ thể ko mất nướcMake sure to stay hydrated on hot days by drinking enough water
(Đảm bảo giữ nước vào những ngày nóng bằng cách uống đủ nước)
health-conscious/helθ/ /ˈkɒn.ʃəs/quan tâm đến sức khoẻNowadays, many people have become health conscious
(Ngày nay nhiều người đã quan tâm đến sức khỏe)
have regular check-ups/ˈreɡ.jə.lər/ /ˈtʃek.ʌp/đi khám định kỳWe should have regular check-ups
(Chúng ta nên kiểm tra sức khỏe định kỳ 1 năm 1 lần)
disease prevention/dɪˈziːz prɪˈvenʃn/phòng chống bệnh tậtElderly people need to know how to prevent diseases
(Người cao tuổi cần biết cách phòng chống bệnh tật)
speed up your metabolism[spiːdz ʌp jɔːr mi’tæbəlizəm]tăng cường trao đổi chấtGreen tea also aids in speeding up your metabolism
(Trà xanh cũng hỗ trợ tăng tốc độ trao đổi chất của bạn)
to limit sugar intakehạn chế lượng đường nạp vàoDiabetics need to limit their sugar intake
(Bệnh nhân tiểu đường cần hạn chế lượng đường nạp vào cơ thể)

2. Từ vựng IELTS về một số bệnh thông thường

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
flu/fluː/cảm cúmThere is a flu epidemic in tow
(Đang có dịch cảm cúm trong thị trấn)
cold/kəʊld/cảm lạnh
A runny nose or sneezing point to a cold. 
(Sổ mũi hoặc hắt hơi là dấu hiệu cảm lạnh)
runny nose/’rʌni nəʊz/sổ mũi
fever/ˈfiː.vər/sốtTim’s got a slight fever and a headache 
(Tim sốt nhẹ và đau đầu)
headache/ˈhed.eɪk/đau đầu
sore throat/ˌsɔː ˈθrəʊt/đau họngHe had a sore throat from drinking ice water
(Anh ấy bị đau họng vì uống nước đá)
bruise /bruːz/vết thâm, vết bầm tímI’ve got a bruise where I hit my arm against the corner of the chair.
(Tôi có một vết bầm tím nơi tôi đập cánh tay vào góc ghế)
wound/wuːnd/vết thươngAnna need somebody to heal her wound 
(Anna cần một ai đó giúp cô ấy chữa lành vết thương)
dizziness/ˈdɪz.i.nəs/chóng mặtI needed to take a break because I felt a little dizzy
(Tôi cần nghỉ một lát vì tôi cảm thấy hơi chóng mặt)
obesity (n)/əʊˈbiː.sə.ti/bệnh béo phìCauses of obesity due to unscientific diet
(Nguyên nhân của bệnh béo phì do chế độ ăn uống không khoa học)
diabetes/ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/bệnh tiểu đườngDiabetes is diagnosed with a blood test.
(Bệnh tiểu đường được chẩn đoán bằng xét nghiệm máu)
tuberculosis/tʃuːˌbɜː.kjəˈləʊ.sɪs/bệnh laoThe cause of pulmonary tuberculosis is the bacterium Mycobacterium tuberculosis 
(Nguyên nhân dẫn đến lao phổi là do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis)
digestive disorder/ trouble/daɪˈdʒestɪv dɪsˈɔːdə(r)/rối loạn tiêu hóaI had digestive disorder after eating that soup
(Tôi bị rối loạn tiêu hóa sau khi ăn món súp đó)
food poisoning/’fu:d’pɔizniɳ/ ngộ độc thực phẩmIf you don’t cook the mushroom enough, you might get food poisoning.
(Nếu bạn không nấu chín nấm, bạn có thể bị ngộ độc)
insomnia/ɪnˈsɒm.ni.ə/mất ngủMale suffers from insomnia due to school stress
(Nam bị mất ngủ do căng thẳng về việc học hành)
electric shock/ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈʃɑːk/bị điện giậtChildren need to be taught how to prevent electric shock
(Trẻ em cần được dạy cách phòng chống bị điện giật)
measles/ˈmiː.zəlz/sởiMeasles outbreak in the city
(Dịch sởi đang bùng phát trong thành phố)
mumps/mʌmps/quai bịMumps vaccination is required for young children 
(Cần tiêm phòng quai bị cho trẻ nhỏ)
cancer/ˈkæn.sər/ung thưSmoking is a cause of lung cancer
(Hút thuốc lá là nguyên nhân gây ra bệnh ung thư phổi.)
toothache/ˈtuːθ.eɪk/đau răngIf you have a toothache, you will see your dentist
(Nếu bạn đau răng hãy đến gặp nha sĩ )
backache/ˈbæk.eɪk/đau lưngHe can’t carry heavy loads because he has a backache
(Anh ấy không thể mang vác vật nặng vì anh ấy đau lưng)
stomachache/ˈstʌm.ək.eɪk/đau bụngShe was hospitalized with abdominal pain and vomiting
(Cô ấy nhập viện vì đau bụng và nôn mửa)
earache/ˈɪə.reɪk/đau taiJack had a bad earache. 
(Jack bị đau tai nặng)
diarrhoea /ˌdaɪ.əˈriː.ə/tiêu chảyHe became acutely ill with fever and diarrhea.
(Anh ra ốm nặng với sốt và tiêu chảy)

3. Từ vựng IELTS về khám và điều trị bệnh

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
check-up/ˈtʃek.ʌp/kiểm tra sức khoẻPeter goes to his doctor for regular check-ups.
(Peter đến bác sĩ để kiểm tra sức khỏe thường xuyên)
diagnosis/ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/chẩn đoánThe doctor is doing some diagnostic tests to find out why she has a fever
(Bác sĩ đang làm một số xét nghiệm chẩn đoán để tìm ra tại sao cô ấy sốt)
operation / surgery/ˌɒp.ərˈeɪ.ʃən//ˈsɜː.dʒər.i/phẫu thuậtThe patient had surgery on his wrist.
(Bệnh nhân đã trải qua ca phẫu thuật cổ tay)
prescription ( n)/prɪˈskrɪp.ʃən/việc kê đơn thuốcYou must take that prescription to the chemist.
(Bạn phải mang đơn thuốc tới nhà thuốc)
medical insurance/ ‘medikl in’∫uərəns/bảo hiểm y tếAll employees in the company are entitled to benefits such as medical insurance and pensions
(Tất cả nhân viên trong công ty đều được hưởng phúc lợi như bảo hiểm y tế và lương hưu)
Therapy/ˈθer.ə.pi/trị liệuHe could have some therapy to improve mobility in that leg.
(Anh ấy có thể có một số liệu pháp để cải thiện khả năng vận động ở chân.)
Chemotherapy /ˌkiː.məʊˈθer.ə.pi/hóa trị liệuChemotherapy is one of the effective cancer treatment therapies
(Hóa trị là một trong những liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả)
Dialysis/daɪˈæl.ə.sɪs/lọc máuShe underwent her first course of dialysis
(Cô ấy đã trải qua đợt lọc máu đầu tiên)
Vaccination/ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/tiêm chủngVaccination campaigns for children are strongly implemented
(Các chiến dịch tiêm chủng cho trẻ em được triển khai mạnh mẽ)
MRI (Magnetic Resonance Imaging)/ˌem.ɑːrˈaɪ/Chụp cộng hưởng từBrain imaging using MRI and CT revealed damage to the left cerebral hemisphere.
(Hình ảnh não chụp bằng MRI và CT cho thấy tổn thương bán cầu não trái.)
CT (Computed Tomography) scan /ˌsiːˈtiː/chụp CT
X-ray /ˈeks.reɪ/chụp x-quangX-rays showed a slight abnormality in the tooth
(X-quang cho thấy có một chút bất thường ở răng)
Radiation therapy/reɪ.diˈeɪ.ʃən ˌθer.ə.pi/xạ trịHe underwent nine weeks of radiation therapy.
(Ông ấy trải qua 9 tuần xạ trị)
Endoscopy/enˈdɒs.kə.pi/nội soiEndoscopy was considered a perfect test in diagnosing the underlying conditions
(Nội soi được coi là một xét nghiệm hoàn hảo trong việc chẩn đoán các bệnh lý cơ bản.)

II. Collocations và Idioms chủ đề Health 

Để tăng điểm cho tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Speaking thì ngoài việc sử dụng từ vựng chính xác và linh hoạt thì việc sử dụng các Collocations và Idioms là không thể thiếu. Dưới đây là một số Collocations và Idioms chủ đề Health thông dụng mà bạn có thể tham khảo để vận dụng vào trong bài thi của mình.

1. Collocations chủ đề Health 

Collocations Dịch nghĩaVí dụ
healthcarechăm sóc sức khỏeI healthcare by exercising regularly.
(Tôi chăm sóc sức khỏe bằng việc tập thể dục đều đặn.)
health issue/problem các vấn đề sức khỏePeter has experienced these health issues since he was 5 years old.
(Peter gặp các vấn đề về sức khỏe từ khi 5 tuổi.)
health educationgiáo dục về sức khỏeOne important part of health promotion is counseling and health education.
(Một phần quan trọng của nâng cao sức khỏe là tư vấn và giáo dục sức khỏe .)
health centretrung tâm y tếOver 100 health centre workers participated.
(Hơn 100 nhân viên trung tâm y tế đã tham gia.)
common diseasecăn bệnh phổ biếnSome common diseases you may catch include, mild fever, headache, cough,…
(Một số bệnh phổ biến mà bạn có thể bị là : sốt nhẹ, đau đầu, ho,…)
rare diseasebệnh hiếm gặpFeb. 28 is International Rare Disease Day.
(28 tháng 2 là ngày quốc tế về bệnh hiếm.)
chronic disease bệnh mãn tínhRegular exercise helps to strengthen, boost immunity, and reduce the risk of chronic diseases such as diabetes, and obesity. 
(Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường miễn dịch và tránh xa bệnh mãn tính như tiểu đường và béo phù.)
infectious disease bệnh truyền nhiễmWear a mask regularly to avoid infectious diseases.
(Đeo khẩu trang thường xuyên để tránh các bệnh truyền nhiễm.)
the risk of diseaserủi ro bệnh tậtThe risk of disease is undesirable.
(Rủi ro bệnh tật là điều không ai mong muốn.)
the symptoms of a diseasetriệu chứng bệnhThe symptoms of Covid are fever, cough, shortness of breath.
(Các triệu chứng của Covid là sốt, ho, khó thở.)

2. Idioms chủ đề Health 

Một số Idioms chủ đề Health phổ biến trong IELTS mà bạn có thể tham khảo:

Idioms Dịch nghĩaVí dụ
back on your feetcảm thấy khỏe trở lại sau một thời gian bị bệnhIt took my uncle a while to get over the effects of his fall but he’s back on her feet again now.
(Chú tôi phải mất một thời gian để vượt qua những ảnh hưởng của cú ngã nhưng bây giờ chú ấy đã khỏe mạnh trở lại.)
to be on the mendđược phục hồi sau khi ốm dậy.Jack’s still in the hospital, but he’s on the mend now.
(Jack vẫn đang nằm viện nhưng anh ấy đang dần phục hồi.)
to make a speedy recoveryphục hồi một cách nhanh chóngThe doctors said that it was because Anna was so fit and healthy that she made a speedy recovery from the operation.
(Các bác sĩ nói rằng đó là vì Anna rất khỏe mạnh nên cô đã hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật.)
As fit as fiddlekhỏe mạnh, đầy năng lượngI’m feeling as fit as a fiddle.
(Tôi đang cảm thấy mình đầy năng lượng)
Alive and kickingVẫn khỏe mạnhMy grandfather is still alive and kicking at 79 years old.
(Ông tôi vẫn khỏe mạnh ở tuổi 79)
to have a new lease on lifeViệc làm, con người đã tạo ra sự thay đổi cho người khác theo hướng tốt hơn.Meditating every evening has given me a new lease on life. 
(Ngồi thiền mỗi tối đã đem lại cho tôi cuộc sống tốt hơn).
Under the knifeTrải qua cuộc phẫu thuậtJohn’s going under the knife next week to have surgery on his shoulder .
(John sẽ trải qua cuộc phẫu thuật vai vào tuần tới)
Under the weatherhơi ốm thường là ốm vặtLisa is feeling a bit under the weather.
(Lisa đang cảm thấy không được khỏe lắm.)
As pale as a ghostNhợt nhạt, xanh xao do sợ hãi hoặc bị ốmPeter looks as pale as a ghost. I think he’s sick.
(Peter trông nhợt nhạt xanh xao. Tôi nghĩ anh ấy ốm rồi.)
As sick as a dogrất ốm, ốm yếu, thường có bệnh về nôn mửaI was as sick as a dog after I ate that pizza from the new restaurant last night.
(Tôi trở nên ốm yếu sau khi ăn pizza ở nhà hàng mới tối qua.)

III. Các dạng câu hỏi thường gặp chủ đề Health 

1. Câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking chủ đề Health

IELTS Speaking Part 1:

Câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Health

IELTS Speaking Part 2:

Câu hỏi IELTS Speaking Part 2 chủ đề Health

IELTS Speaking Part 3:

Câu hỏi IELTS Speaking Part 3 chủ đề Health

2. Câu hỏi thường gặp trong IELTS Writing chủ đề Health

Câu hỏi thường gặp trong IELTS Writing chủ đề Health

Trên đây là tổng hợp trọn bộ từ vựng IELTS chủ đề Health mà bạn cần nắm. Health là một chủ đề khá phổ biến trong IELTS Speaking và IELTS Writing, vì vậy hãy ôn luyện thật kỹ để tránh gặp bối rối nếu gặp topic này trong đề thi nhé. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS sắp tới. Tham khảo thêm nhiều kiến thức về từ vựng hữu ích trên Hocielts24h.com nhé!

5/5 - (1 bình chọn)
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện