IELTS SpeakingBài mẫu Describe a person who has interesting ideas and opinions 

Bài mẫu Describe a person who has interesting ideas and opinions 

Describe a person who has interesting ideas and opinions là một đề bài khá hay thuộc topic “Describe a person”. Tuy nhiên với những bạn mới lần đầu gặp đề bài này sẽ khá lúng túng. Để giúp bạn tự tin chinh phục topic này dưới đây Hocielts24h đã tổng hợp một số câu trả lời hay cùng những từ vựng hữu ích. Cùng tham khảo để tự tin chinh phục band điểm IELTS 8.0 nhé!

I. Bài mẫu describe a person who has interesting ideas and opinions – IELTS Speaking part 2

Bài mẫu describe a person who has interesting ideas and opinions – IELTS Speaking part 2

1. Đề bài describe a person who has interesting ideas and opinions 

Dưới đây là một đề bài describe a person who has interesting ideas and opinions mẫu mà bạn có thể tham khảo:

Describe a person who always has interesting ideas

  • You should say:
  • Who this person is
  • What this person does
  • How you knew him/her

And explain why you think his/her ideas or opinions are interesting

2. Bài mẫu describe a person who has interesting ideas and opinions 

Tiếp theo hãy cùng tham khảo một bài mẫu thuộc chủ đề “describe a person who has interesting ideas and opinions” nhé!

Bài mẫu tham khảo:

The person I want to talk about is my friend John. He is a university professor who teaches philosophy and ethics. I met John 10 years ago when I was an undergraduate student at his university. He was one of my favorite professors because of his engaging teaching style and thought-provoking lectures.

John always seems to have interesting ideas and opinions about various topics. As a philosophy professor, he is able to look at issues from different perspectives and think outside the box. He is very well-read and keeps up with current affairs, so he often shares unique insights into political, social and global events. John also has unconventional views on popular culture and challenges mainstream opinions. His classes were stimulating because he encouraged debate and never dismissed any viewpoint without serious consideration.

What I find most fascinating about John is that even after discussing a topic extensively, he is still curious to learn other perspectives. He is always reading new research and theories to expand his knowledge. John is also very passionate when talking about his interests. Whether you agree with him or not, his enthusiasm makes you want to listen. He has a gift for explaining complex ideas in a simple, engaging way.

I really value being able to have intellectual discussions with John. Even after knowing him for many years, I often walk away from our conversations with new things to think about. His original and thought-provoking opinions never fail to make me question my own assumptions. That is why I consider John to be someone who consistently shares interesting ideas.

Bản dịch

Người tôi muốn nói đến là người bạn John. Anh ấy là một giáo sư đại học dạy triết học và đạo đức. Tôi đã gặp John 10 năm trước khi tôi là sinh viên đại học tại trường của anh ấy. Anh ấy là một trong những giáo sư yêu thích của tôi vì phong cách giảng dạy hấp dẫn và bài giảng đầy sự thách thức.

John luôn có ý kiến và quan điểm thú vị về các chủ đề khác nhau. Là một giáo sư triết học, anh ấy có khả năng nhìn nhận các vấn đề từ các góc độ khác nhau và suy nghĩ ngoài khuôn khổ. Anh ấy đọc rất nhiều sách và cập nhật tin tức, vì vậy anh ấy thường chia sẻ những nhận thức độc đáo về các sự kiện chính trị, xã hội và toàn cầu. John cũng có quan điểm không thông thường về văn hóa đại chúng và thách thức các quan điểm chủ yếu. Các buổi học của anh ấy luôn thúc đẩy cuộc tranh luận và không bao giờ bác bỏ bất kỳ quan điểm nào mà không xem xét kỹ lưỡng.

Điều tôi thấy thú vị nhất về John là ngay cả sau khi thảo luận về một chủ đề một cách kỹ lưỡng, anh ấy vẫn tò mò để tìm hiểu các quan điểm khác. Anh ấy luôn đọc các nghiên cứu và lý thuyết mới để mở rộng kiến thức của mình. John cũng rất đam mê khi nói về những điều mình quan tâm. Dù bạn đồng ý với anh ấy hay không, sự nhiệt tình của anh ấy khiến bạn muốn lắng nghe. Anh ấy có tài giải thích những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản, hấp dẫn.

Tôi rất trân trọng việc có thể tham gia các cuộc thảo luận tri thức với John. Ngay cả sau khi biết anh ấy nhiều năm, tôi thường đi xa từ cuộc trò chuyện của chúng tôi với những suy nghĩ mới. Ý kiến độc đáo và đầy thách thức của anh ấy luôn khiến tôi đặt câu hỏi về những giả định của chính mình. Đó là lý do tại sao tôi xem John là một người luôn liên tục chia sẻ những ý tưởng thú vị.

Những từ vựng cần lưu ý:

  • Engaging /ɪn’geɪdʒɪŋ/ (adj): holding one’s attention or interest; captivating – Lôi cuốn, thu hút sự chú ý
  • Thought-provoking /tɔ:t ‘prəʊvəʊkɪŋ/ (adj): causing one to think seriously about something – Kích thích suy nghĩ
  • Perspectives /pə’spektɪvz/ (n): different ways of considering or regarding something; a point of view – Quan điểm, góc nhìn
  • Think outside the box /θɪŋk ‘aʊtsaɪd ðə bɒks/ (v): think in an original or non-traditional way – Suy nghĩ sáng tạo, không theo khuôn mẫu
  • Insights /’ɪnsaɪts/ (n): a clear, deep understanding of a complex issue or situation gained through experience and analysis – Sự thấu hiểu sâu sắc
  • Unconventional /ʌnkən’venʃənəl/ (adj): not normal or traditional – Không thông thường, bất thường
  • Challenge /’tʃælɪndʒ/ (v): question or disagree with (an idea, opinion, or claim) – Thách thức, đặt câu hỏi
  • Stimulating /’stɪmjuleɪtɪŋ/ (adj): encouraging or exciting intellectual, emotional, or sensory curiosity, interest, or activity – Kích thích, làm tăng động lực
  • Debate /dɪ’beɪt/ (n): a discussion, especially a formal one, in which opposing arguments are put forward – Tranh luận
  • Consideration /kən’sɪdəreɪʃən/ (n): careful thought, typically over a period of time –  Sự cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng
  • Curious /’kjʊəriəs/ (adj): having a desire to know or learn something Tò mò
  • Expand /ɪk’spænd/ (v): increase or extend the range or scope of – Mở rộng
  • Passionate /’pæʃənət/ (adj): showing strong feelings and involvement – Đam mê, hăng say
  • Explain /ɪk’spleɪn/ (v): make (an idea, situation, or complicated phenomenon) easier to understand by giving a detailed account, including lots of examples – Giải thích 
  • Original /ə’rɪdʒənl/ (adj): new and not based on or taken from something else – Sáng tạo, mới mẻ 
  • Question /’kwestʃən/ (v): express doubt about the truth or validity of (a statement or opinion).
  • Engaging teaching style: A way of teaching that actively involves and holds the attention of students – Phong cách giảng dạy thu hút, tương tác
  • Thought-provoking lectures: Lessons/talks that inspire deep thinking on complex issues – Bài giảng kích thích suy nghĩ
  • Unique insights: Novel or one-of-a-kind perspectives gained from analysis and experience – Góc nhìn sâu sắc, độc đáo
  • Original viewpoints: Unconventional stands and opinions on topics – Quan điểm sáng tạo, không theo khuôn mẫu
  • Passionate about: Having strong enthusiasm and investment in – Đam mê, hăng say
  • Stimulating discussions: Conversations that arouse mental interest and excite ideas/debate – Cuộc thảo luận kích thích, tạo ra sự tranh luận
  • Intellectual conversations: Dialogues involving complex concepts and ideas – Cuộc trò chuyện mang tính triết học, ý tưởng
  • New perspectives: Different viewpoints and angles to consider issues from – Góc nhìn mới, đa chiều

II. Bài mẫu describe a person who has interesting ideas and opinions – IELTS Speaking part 3

1. When do you think children start to have their own opinions?

While children’s opinions may not be fully formed early on, most start developing some independent viewpoints from ages 5-10. During this period, their cognitive and language abilities advance enough for reasoning, questioning and voicing initial preferences. While limited in life experiences, this represents the beginning of personal perspectives separate from parents. Their viewpoints continue sharpening throughout the teenage years as identity and judgment mature further. Overall, the capacity for independent thought emerges gradually in the primary years, establishing a foundation for stronger opinions over time.

Bản dịch:

Mặc dù ý kiến ​​của trẻ có thể chưa được hình thành đầy đủ từ sớm nhưng hầu hết đều bắt đầu phát triển một số quan điểm độc lập từ độ tuổi 5-10. Trong giai đoạn này, khả năng nhận thức và ngôn ngữ của trẻ đã tiến bộ đủ để lý luận, đặt câu hỏi và bày tỏ những sở thích ban đầu. Mặc dù còn hạn chế về kinh nghiệm sống, nhưng điều này thể hiện sự khởi đầu của những quan điểm cá nhân tách biệt khỏi cha mẹ. Quan điểm của họ tiếp tục mài giũa trong suốt những năm thiếu niên khi bản sắc và khả năng phán đoán ngày càng trưởng thành hơn. Nhìn chung, năng lực tư duy độc lập hình thành dần dần trong những năm tiểu học, tạo nền tảng cho những quan điểm mạnh mẽ hơn theo thời gian.

2. Are children’s opinions influenced by their parents?

Yes, most research indicates that parental influence is quite significant in shaping children’s early opinions and beliefs. During the formative years when they are developing cognitively, emotionally and socially, children tend to look up to their parents as role models. Through everyday interactions, a child learns their parents’ perspectives on various issues and adopts similar viewpoints.

The way parents discuss topics at home, their value systems and the opinions they express openly all contribute to forming a child’s initial opinions. As children grow, their opinions may diverge more from their parents’ as other external factors play a role too. However, studies show parental influence often remains the strongest foundation on which further opinions are formed during childhood and adolescence. So in summary – parents do tend to have considerable impact on young children’s opinions through their words and actions.

Bản dịch:

Đúng vậy, hầu hết các nghiên cứu đều chỉ ra rằng ảnh hưởng của cha mẹ khá quan trọng trong việc hình thành quan điểm và niềm tin ban đầu của trẻ. Trong những năm hình thành khi chúng đang phát triển về mặt nhận thức, cảm xúc và xã hội, trẻ em có xu hướng coi cha mẹ là hình mẫu. Thông qua tương tác hàng ngày, đứa trẻ tìm hiểu quan điểm của cha mẹ về nhiều vấn đề khác nhau và áp dụng những quan điểm tương tự.

Cách cha mẹ thảo luận các chủ đề ở nhà, hệ thống giá trị và quan điểm họ bày tỏ một cách cởi mở đều góp phần hình thành quan điểm ban đầu của trẻ. Khi trẻ lớn lên, quan điểm của chúng có thể khác biệt nhiều hơn với cha mẹ vì các yếu tố bên ngoài khác cũng đóng một vai trò nào đó. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng của cha mẹ thường vẫn là nền tảng vững chắc nhất để hình thành thêm các ý kiến ​​trong thời thơ ấu và thanh thiếu niên. Vì vậy, tóm lại – cha mẹ có xu hướng tác động đáng kể đến quan điểm của trẻ thông qua lời nói và hành động của họ.

3. Who are smart children likely to be influenced by?

Smart children are often influenced by multiple sources beyond just their parents, given their natural curiosity and independent thinking. Key influencers include teachers, who smart children respect as role models imparting knowledge. Peer groups as well – smart children like exploring diverse ideas among intellectually-stimulating peers. Public figures in different fields also capture their interests, sparking curiosity through innovative work. Lastly, accessible media is a major influence as it fuels smart children’s thirst for learning new perspectives. So in short, while parents lay the foundation, a diversity of influences from educators, peers, inspirational figures and online resources help nourish intellectual growth in smart children.

Bản dịch:

Những đứa trẻ thông minh thường bị ảnh hưởng bởi nhiều nguồn ngoài cha mẹ, do tính tò mò bẩm sinh và khả năng suy nghĩ độc lập. Những người có ảnh hưởng chính bao gồm giáo viên, những người mà những đứa trẻ thông minh tôn trọng như những tấm gương truyền đạt kiến ​​thức. Các nhóm đồng đẳng cũng vậy – những đứa trẻ thông minh thích khám phá những ý tưởng đa dạng giữa các bạn đồng trang lứa kích thích trí tuệ. Những nhân vật của công chúng trong các lĩnh vực khác nhau cũng thu hút được sự quan tâm của họ, khơi dậy sự tò mò thông qua các công việc mang tính đổi mới. Cuối cùng, các phương tiện truyền thông có thể truy cập có ảnh hưởng lớn vì nó thúc đẩy niềm khao khát học hỏi những quan điểm mới của những đứa trẻ thông minh. Vì vậy, tóm lại, trong khi cha mẹ đặt nền móng, thì sự ảnh hưởng đa dạng từ các nhà giáo dục, bạn bè, những nhân vật truyền cảm hứng và các nguồn tài nguyên trực tuyến sẽ giúp nuôi dưỡng sự phát triển trí tuệ ở những đứa trẻ thông minh.

4. How do inventors or philosophers come up with new ideas?

Inventors and philosophers approach idea generation through curiosity, open-mindedness and divergent thinking. They gather extensive knowledge across disciplines to make new connections, and actively seek alternative views to understand limitations. Questioning assumptions encourages innovative deconstruction of problems. Discussing works-in-progress with peers provides feedback to refine ideas emerging from this exploratory process. With an imaginative mindset focused on discovery over outcomes, they are able to envision novel pathways forward for their fields.

Bản dịch:

Các nhà phát minh và triết gia tiếp cận việc tạo ra ý tưởng thông qua sự tò mò, cởi mở và tư duy khác biệt. Họ thu thập kiến ​​thức sâu rộng về các lĩnh vực để tạo ra những kết nối mới và tích cực tìm kiếm những quan điểm thay thế để hiểu rõ những hạn chế. Việc đặt câu hỏi về các giả định khuyến khích việc giải mã vấn đề một cách sáng tạo. Thảo luận về những công việc đang thực hiện với các đồng nghiệp sẽ cung cấp phản hồi để tinh chỉnh các ý tưởng nảy sinh từ quá trình khám phá này. Với tư duy giàu trí tưởng tượng tập trung vào việc khám phá kết quả, họ có thể hình dung ra những con đường mới cho lĩnh vực của mình.

5. What kind of people have lots of great ideas in your country?

In my view, entrepreneurs and innovators in our start-up community are a rich source of new ideas. The culture here encourages entrepreneurial thinking and risk-taking. Many local founders demonstrate creativity, passion and courage in addressing societal needs through fresh perspectives and disruptive technologies. Their ideas have the potential to transform lives and industries. Additionally, students show great promise, as our education system nurtures critical thinking from a young age. Programs foster collaboration on solutions to real-world problems. Both entrepreneurs and students embody the spirit of envisioning new possibilities, which I believe will serve our country well into the future.

Bản dịch:

Theo quan điểm của tôi, các doanh nhân và nhà đổi mới trong cộng đồng khởi nghiệp của chúng ta là nguồn ý tưởng mới phong phú. Văn hóa ở đây khuyến khích tư duy kinh doanh và chấp nhận rủi ro. Nhiều nhà sáng lập địa phương thể hiện sự sáng tạo, niềm đam mê và lòng dũng cảm trong việc giải quyết các nhu cầu xã hội thông qua những quan điểm mới mẻ và công nghệ đột phá. Ý tưởng của họ có tiềm năng thay đổi cuộc sống và các ngành công nghiệp. Ngoài ra, học sinh còn thể hiện nhiều hứa hẹn vì hệ thống giáo dục của chúng ta nuôi dưỡng tư duy phản biện ngay từ khi còn nhỏ. Các chương trình thúc đẩy sự hợp tác để tìm ra giải pháp cho các vấn đề trong thế giới thực. Cả doanh nhân và sinh viên đều thể hiện tinh thần hình dung những khả năng mới mà tôi tin rằng sẽ phục vụ tốt cho đất nước chúng ta trong tương lai.

6. Are there only old ideas from books or previous writers?

While established texts provide a foundation, truly novel ideas need not be restricted to the past. Each generation builds upon the last through exposure to new influences, experiences and ways of thinking. Contemporary life presents challenges requiring fresh perspectives. An open and questioning mind can make connections between history and current realities to envision innovative solutions. Moreover, individual creativity may reveal new applications even of long-held principles. So while the past informs the present, the present need not merely rehash the past to advance knowledge. New times cultivate new ideas when one looks beyond what was to what could be.

Bản dịch:

Trong khi các văn bản đã được xác lập cung cấp nền tảng, những ý tưởng thực sự mới lạ không nhất thiết phải bị giới hạn trong quá khứ. Mỗi thế hệ được xây dựng dựa trên thế hệ trước thông qua việc tiếp xúc với những ảnh hưởng, kinh nghiệm và cách suy nghĩ mới. Cuộc sống đương đại đặt ra những thách thức đòi hỏi những quan điểm mới mẻ. Một tâm trí cởi mở và luôn đặt câu hỏi có thể tạo ra mối liên hệ giữa lịch sử và thực tế hiện tại để hình dung ra các giải pháp đổi mới. Hơn nữa, sự sáng tạo của cá nhân có thể tiết lộ những ứng dụng mới, thậm chí cả những nguyên tắc lâu đời. Vì vậy, trong khi quá khứ cung cấp thông tin cho hiện tại thì hiện tại không chỉ cần nhắc lại quá khứ để nâng cao kiến ​​thức. Thời đại mới nuôi dưỡng những ý tưởng mới khi người ta nhìn xa hơn những gì đã có và có thể đạt được.

Trên đây là một số câu trả lời mẫu cho đề bài “Describe a person who has interesting ideas and opinions” thuộc IELTS Speaking Part 2,3. Hy vọng thông qua bài viết giúp bạn nắm được cách triển khai ý cho đề bài trên và tự tin chinh phục topic này với band điểm mong muốn.

Đánh giá bài viết
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện