GrammarIncrease đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng, bài tập...

Increase đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng, bài tập vận dụng

Increase là một từ thông dụng trong tiếng Anh vì vậy việc nắm được chính xác ý nghĩa, cách dùng của từ sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh hiệu quả hơn. Với bài viết này hãy cùng Học IELTS 24h tìm hiểu tất tần tật kiến thức liên quan đến cách dùng từ increase trong tiếng Anh và trả lời câu hỏi increase đi với giới từ gì nhé!

I. Increase là gì?

Trước khi tìm hiểu về increase đi với giới từ gì hãy cùng nắm rõ về nghĩa của từ vựng này trước nhé!

Theo từ điển Cambridge, increase /ɪnˈkriːs/ vừa là một động từ, vừa là một danh từ với những nét nghĩa cụ thể như sau:

  • Khi là động từ increase mang ý nghĩa là hành động làm cho một cái gì đó tăng lên, lớn hơn hoặc làm cho nó gia tăng về mức độ, số lượng hay giá trị. Ví dụ:
    • Rice exports have increased significantly in recent years. (Sản lượng nông sản xuất khẩu đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.)
    • Crime in the town has increased in recent months. (Tội phạm trong thị trấn đã tăng trong những tháng vừa qua.)

Increase là gì? Increase đi với giới từ gì 1

  • Khi đóng vai trò là một danh từ, increase mang ý nghĩa thể hiện sự tăng lên, sự tăng thêm trong mức độ, số lượng hay giá trị của một cái gì đó. Ví dụ:
    • There is an increase in the number of homeless people in the city. (Có sự gia tăng về số người vô gia cư trong thành phố.)
    • Our team is working hard to increase market share compared to competitors. (Nhóm chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để tăng thị phần so với đối thủ cạnh tranh.)

Increase là gì? Increase đi với giới từ gì 2

Word family của increase

Bên cạnh dạng động từ và danh từ increase thì trong tiếng Anh còn có một số dạng từ khác liên quan đến từ vựng này như trạng từ hay tính từ. Cùng tham khảo để nâng cao vốn từ vựng và sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau cho phù hợp nhé!

Từ vựng Phát âm Ý nghĩa Ví dụ
Increment (n) /ˈɪŋ.krə.mənt/ Sự tăng lên You will receive annual pay increments every June.

(Bạn sẽ được tăng lương hàng năm vào tháng 6 hàng năm.)

Increasingly (adv) /ɪnˈkriː.sɪŋ.li/ Diễn tả việc gì đó ngày càng tăng lên hoặc phổ biến hơn theo thời gian. David grows increasingly annoyed by his girlfriend’s control.

(David ngày càng khó chịu trước sự kiểm soát của bạn gái mình.)

Xét những ví dụ trên bạn có thể thấy increase sẽ đi kèm với giới từ phía sau. Vậy increase đi với giới từ gì? Cùng tìm hiểu trong phần tiếp theo của bài viết nhé!

II. Increase đi với giới từ gì?

Như Học IELTS 24h đã phân tích ở trên, Increase vừa đóng vai trò là danh từ, vừa có thể là động từ ở trong câu. Với mỗi vai trò Increase sẽ đi cùng với các giới từ khác nhau.

Increase thường sẽ đi với các giới từ như: in, of khi đóng vai trò là danh từ trong câu. Còn increase đi với các giới từ by hoặc to khi đóng vai trò là động từ . Cùng tìm hiểu chi tiết về increase đi với giới từ gì ngay nhé!

1. Danh từ Increase đi với giới từ gì?

1.1. Increase đi với giới từ in

Cấu trúc: 

increase in something: sự tăng lên cái gì

Ý nghĩa: cụm increase in thường được sử dụng để chỉ ra loại hoặc phạm vi của sự tăng lên.

Ví dụ:

  • The shortage of raw materials has led to an increase in gasoline prices. (Sự thiếu hụt nguyên liệu đã dẫn tới sự tăng lên của giá xăng.)
  • The supermarket has increased sales after the introduction of the incentive program. (Siêu thị đã có sự tăng doanh số bán hàng sau khi áp dụng chương trình ưu đãi.)
  • The supermarket has seen an increase in sales after the introduction of the incentive program. (Số lượng nhân sự trong công ty tăng lên trong những tháng đầu năm.)

Increase đi với giới từ gì? Increase in

1.2. Increase đi với giới từ of

Increase đi với giới từ gì đó là giới từ of với cấu trúc:

An increase + of + something: Mức tăng, lượng tăng. 

Ý nghĩa: Cụm từ “increase of” thường được sử dụng để diễn tả sự gia tăng cụ thể của một giá trị hay hiện tượng nào đó.

Ví dụ:

  • The company’s revenue last year was $432 million, an increase of 28%. (Doanh thu năm ngoái của công ty là 432 triệu USD, tăng 28%.)
  • The survey showed an increase of 25 points in the company’s customer satisfaction rating. (Cuộc khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng của công ty đã tăng 25 điểm.)
  • There were 2,000 new customers last month — an increase of ten percent. (Có 2.000 khách hàng mới vào tháng trước – tăng mười phần trăm.)

Increase đi với giới từ gì? Increase of

2. Động từ Increase đi với giới từ gì?

2.1. Increase đi với giới từ by

Câu trả lời tiếp theo cho increase đi với giới từ gì đó là giới từ by. Động từ increase đi với giới từ by với cấu trúc:

Increase + (sth) + by + số lượng/phần trăm/ 

Được sử dụng để diễn đạt mức độ hoặc số lượng mà cái gì đó đã tăng thêm hoặc tăng lên so với giá trị trước đó. Ví dụ:

  • Store sales increased by 15% compared to the previous month. (Doanh số của cửa hàng tăng lên 15% so với tháng trước.)
  • The exam results showed that Robert’s score had increased by 20 points in Maths. (Kết quả thi cho thấy điểm số của Robert đã tăng 20 điểm ở môn Toán.)
  • The number of elderly people has increased by 5% over the past 10 years. (Số lượng người cao tuổi tăng thêm 5% trong vòng 10 năm qua.)

Increase đi với giới từ gì? Increase by

2.2. Increase đi với giới từ from/to

Increase đi với giới từ from/to theo cấu trúc:

Increase + (something) + from/to + something

Ý nghĩa: Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra điểm xuất phát và điểm đến của sự tăng lên hoặc sự thay đổi. Ví dụ:

  • Regional temperatures have increased from 26 degrees Celsius to 32 degrees Celsius. (Nhiệt độ khu vực đã tăng từ 26 độ C lên 32 độ C.)
  • Rice exports increased from 3.2 million tons to 4.83 million tons. (Sản lượng xuất khẩu gạo tăng từ 3,2 triệu tấn tạo lên 4,83 triệu tấn gạo.)
  • Their gross margin increased to 18%. (Biên lợi nhuận gộp của họ tăng lên 18%.)

Increase đi với giới từ gì? Increase from/to

Tham khảo thêm:

III. Một số cụm từ với increase trong tiếng Anh

Như vậy là bạn học đã nắm được increase đi với giới từ gìNgoài đi cùng với các giới từ thì increase còn xuất hiện trong một số cụm từ thông dụng, cùng tham khảo nhé!

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
on the increase Ngày càng tăng. The number of obese children is on the increase.

(Số lượng trẻ em béo phì đang ngày càng gia tăng.)

increase investment Đầu tư tăng Many people will increase investment in this project.

(Nhiều người sẽ gia tăng đầu tư trong dự án này.)

increase output Tăng sản lượng. The plant will increase output next month.

(Nhà máy sẽ tăng sản lượng trong tháng tới.)

alarming increase Sự gia tăng đáng báo động. There has been an alarming increase in juvenile crime rates.

(Đã có sự gia tăng đáng báo động về tỷ lệ tội phạm ở tuổi vị thành niên.)

annual increase Tăng hàng năm. The wave of immigration has contributed to an annual increase of 4 per cent in the labour force. 

(Làn sóng nhập cư đã góp phần làm lực lượng lao động của nước này tăng thêm 4% mỗi năm.)

anticipated increase Mức tăng dự kiến. There will also be an anticipated increase in electricity prices.

(Dự kiến ​​giá điện cũng sẽ tăng.)

automatic increase Tự động tăng. In fact, corporate debt has automatically increased.

(Trên thực tế, nợ của doanh nghiệp đã tự động tăng lên.)

increase production Tăng sản phẩm. As the company grows, they will increase production.

(Khi công ty phát triển, họ sẽ tăng sản lượng.)

increase rapidly Tăng nhanh. The service price of this hotel will definitely increase rapidly.

(Giá dịch vụ của khách sạn này chắc chắn sẽ tăng chóng mặt.)

increase the size Tăng kích thước According to customer requests, the company will increase the size of its products.

(Theo yêu cầu của khách hàng, công ty sẽ tăng kích thước sản phẩm của mình.)

increase resistance Tăng sức đề kháng. Children need to increase their resistance by exercising.

(Trẻ em cần tăng cường sức đề kháng bằng cách tập thể dục.)

increase speed Tăng tốc độ. Runners increase their speed as they prepare to reach the finish line.

(Vận động viên chạy tăng tốc độ khi chuẩn bị về đích.)

dramatic increase in Sự gia tăng đáng kể trong. There is a dramatic increase in tourism revenue in 2023.

(Có sự gia tăng đáng kể về doanh thu du lịch năm 2023.)

expected increase Mức tăng dự kiến. During the last three years there has not been the expected increase in air travel.

(Trong ba năm qua, lượng du lịch hàng không đã không tăng như dự kiến.)

increase spending Tăng chi tiêu. To make a profit, the company needs to increase spending.

(Để kiếm được lợi nhuận, công ty cần phải tăng chi tiêu.)

increase steadily Tăng đều đặn. The number of customers of the company has steadily increased over the past months.

(Số lượng khách hàng của công ty tăng đều đặn trong những tháng qua.)

increase the value Tăng giá trị. You must invest in this house to increase its value.

(Bạn phải đầu tư vào ngôi nhà này để tăng giá trị của nó.)

sudden increase Tăng đột ngột. Doctors offer an explanation for the sudden increase of measles in vaccinated children.

(Các bác sĩ đưa ra lời giải thích cho sự gia tăng đột ngột của bệnh sởi ở trẻ em được tiêm chủng.)

temporary increase Tăng tạm thời. A temporary increase in staff has been approved to help ease congestion.

(Việc tăng nhân viên tạm thời đã được phê duyệt nhằm giúp giảm bớt tình trạng quá tải công việc.)

increase the length Tăng chiều dài. To help students understand the lesson better, my teacher decided to increase the length of the lesson.

(Để giúp học sinh hiểu bài hơn, giáo viên của tôi đã quyết định tăng thời lượng của buổi học.)

increase the yield Tăng sản lượng There are several options for increasing the yield put forward.

(Có một số phương án tăng sản lượng cây trồng được đưa ra.)

increased the price Tăng giá. The store plans to increase product prices by 5%.

(Cửa hàng dự kiến tăng giá sản phẩm lên 5%.)

IV. Các từ đồng nghĩa với increase

Như vậy là bạn đã nắm được increase đi với giới từ gì và các giới từ đi cùng với increase rồi. Bên cạnh đó hãy cùng tham khảo thêm một số từ đồng nghĩa với increase để sử dụng linh hoạt tránh lặp từ nhé!

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
grow  Phát triển, tăng lên kích thước hoặc số lượng. The labor force is expected to grow by 3% next year.

(Lực lượng lao động dự kiến ​​sẽ tăng 3% vào năm sau.)

rise Tăng lên. My spirits rise whenever I think of my parents.

(Tinh thần của tôi tăng lên bất cứ khi nào tôi nghĩ về bố mẹ của mình.)

go up Tăng lên. Property taxes have gone up by eight percent.

(Thuế tài sản đã tăng lên tám phần trăm.)

extend Mở rộng. The company is planning to extend the production of pet food. 

(Công ty đang có kế hoạch mở rộng việc sản xuất thức ăn cho thú cưng.)

escalate Leo thang, tăng lên. Anna’s financial problems escalated after she became unemployed.

(Vấn đề tài chính của Anna leo thang sau khi cô ấy thất nghiệp.)

widen  Mở rộng. After it passes through the village, the road widens.

(Sau khi đi qua ngôi làng, con đường sẽ mở rộng.)

expand Mở rộng. The company expanded its export operations in the 2000s.

(Công ty mở rộng hoạt động xuất khẩu của mình trong những năm 2000.)

enhance Nâng cao. High productivity lowers costs and enhances value.

(Năng suất cao làm giảm chi phí và nâng cao giá trị.)

V. Luyện tập increase đi với giới từ gì

Để nắm chắc kiến thức về increase đi với giới từ gì và vận dụng các collocation với increase một cách hiệu quả hãy cùng luyện tập với một số bài tập dưới đây nhé!

Bài tập 1: Điền giới từ đi cùng increase thích hợp để hoàn thành các câu sau:

  1. The company’s profits _____ 25% last year.
  2. There has been a significant _____ traffic violation rate over the past month.
  3. The company’s market share _____ 15% compared to last year.
  4. There has been an _____25% in the number of students taking online courses.
  5. The report highlighted an _____ customer satisfaction ratings for the company.
  6. The project’s budget has been _____ $2 million to provide more modern machinery.

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu dưới đây.

  1. This _____ increase of the elderly population requires more technical aids to support their daily living.
  1. rapid
  2. dramatically
  3. number
  4. yield
  1. The population in the town increased _____ due to a surge in migration.
  1. speed
  2. dramatically
  3. number
  4. yield
  1. The taxi driver pressed on the accelerator to increase the car’s ____ on the highway.
  1. production
  2. rapidly
  3. speed
  4. steadily
  1. The farmers implemented new irrigation techniques to increase the ____ of their crop.
  1. control
  2. length
  3. price
  4. yield
  1. The company expanded its development team to increase ____ capacity.
  1. value
  2. price
  3. production
  4. size

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. increased by
  2. increase in
  3. increased by
  4. increase in 
  5. increase of
  6. increased to

Bài tập 2:

  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. C

Trên đây là tổng hợp cách dùng từ increase trong tiếng Anh và trả lời câu hỏi increase đi với giới từ gì. Hy vọng qua bài viết có thể giúp bạn nắm được cách dùng từ increase một cách linh hoạt và chính xác nhất. Tham khảo thêm nhiều bài viết hữu ích khác trên blog Hocielts24h.com nhé!

Đánh giá bài viết
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện