IELTS SpeakingBài mẫu IELTS Speaking: Describe a family member who you really admire

Bài mẫu IELTS Speaking: Describe a family member who you really admire

Describe a family member là một topic mà bạn sẽ thường xuyên bắt gặp trong bài thi IELTS Speaking Part 2,3. Vì vậy việc luyện nói về chủ đề này là không thể bỏ qua trong quá trình học IELTS. Dưới đây Hocielts24h đã tổng hợp một số bài mẫu thuộc chủ đề “Describe a family member“. Cùng tham khảo để áp dụng vào triển khai ý cho bài nói của bạn nhé!

I. Đề bài IELTS Speaking part 2: Describe a family member 

Đề bài IELTS Speaking part 2: Describe a family member 

1. Đề bài: Describe a family member

Describe a family member who you really admire. You should say:

  • What their relationship is to you;
  • What they have done in their life;
  • What they do now.

And explain why you admire them so much.

2. Dàn bài: Describe a family member

2.1. Who is this person? (Người này là ai?)

Bắt đầu bằng việc giới thiệu thành viên trong gia đình mà bạn đã chọn để miêu tả. Cung cấp thông tin cơ bản như tên, mối quan hệ với bạn và bất kỳ chi tiết đáng chú ý nào làm cho họ nổi bật. Ví dụ:

  • The family member I truly admire is my sister, Linda. (Thành viên trong gia đình mà tôi thực sự ngưỡng mộ là chị gái tôi, Linda.)
  • She is my older sister, and her musical talent and character have always inspired me. (Cô ấy là chị gái tôi, tài năng âm nhạc và tính cách của cô ấy luôn truyền cảm hứng cho tôi.)

2.2. Describe some things you have done together (Miêu tả một số việc mà các bạn đã làm cùng nhau)

Tiếp theo, tập trung chia sẻ những trải nghiệm cụ thể hoặc hoạt động mà bạn đã thưởng thức cùng với thành viên gia đình này. Sử dụng ngôn ngữ sinh động và chi tiết cảm giác để tạo nên một hình ảnh rõ ràng cho người chấm thi. Ví dụ:

  • One memorable experience we shared was a trip to the beach last summer. We spent the entire day building sandcastles, splashing in the waves, and enjoying a picnic by the shore. The laughter and joy we experienced together created lasting memories. (Một trải nghiệm đáng nhớ mà chúng tôi chia sẻ là chuyến đi biển vào mùa hè năm ngoái. Chúng tôi đã dành cả ngày xây lâu đài cát, tung tăng trong những con sóng và thưởng thức picnic bên bờ biển. Tiếng cười và niềm vui chúng tôi trải qua cùng nhau đã tạo nên những kỷ niệm lâu dài.)

2.3. Explain why you like this person (Giải thích vì sao bạn thích người này)

Trong phần này, diễn đạt sự ngưỡng mộ và tình cảm yêu quý đối với thành viên gia đình mà bạn đang miêu tả. Nhấn mạnh những phẩm chất tích cực, đặc điểm hoặc hành động của họ đã ảnh hưởng đến mối quan hệ của bạn. Dưới đây là một số ý tưởng:

  • What amazes me about Linda is not just her talent, but also her kindness and compassion. (Điều làm tôi ngạc nhiên về Linda không chỉ là tài năng mà còn là lòng tốt và lòng trắc ẩn của cô ấy.)
  • I admire Linda’s resilience and determination. Despite facing challenges, she never gave up and continues to improve her craft. (Tôi ngưỡng mộ sự kiên cường và quyết tâm của Linda. Dù phải đối mặt với nhiều thử thách nhưng cô không bao giờ bỏ cuộc và tiếp tục nâng cao tay nghề của mình.)

II. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a family member

1. Bài mẫu số 1

The family member I truly admire is my sister, Linda. She is my older sister, and her musical talent and character have always inspired me.

Linda’s love for music began at a young age, and she worked hard to develop her skills as a pianist and vocalist. She received a scholarship to study music at a prestigious university and is now pursuing her dream of becoming a professional musician.

What amazes me about Linda is not just her talent, but also her kindness and compassion. She uses her music to give back to the community by organizing charity concerts.

I admire Linda’s resilience and determination. Despite facing challenges, she never gave up and continues to improve her craft. Her positive and uplifting personality is infectious, and she has the ability to connect with others through her music.

In conclusion, my admiration for my sister Linda stems from her exceptional musical talent, her kind-hearted nature, and her ability to inspire others. She serves as a constant reminder for me to pursue my own passions with determination.

Từ vựng trong bài:

  • Musical talent (cụm danh từ): Tài năng âm nhạc.
  • Love for music (cụm danh từ): Niềm đam mê âm nhạc.
  • Pianist (n): Người chơi đàn piano.
  • Prestigious (adj): Có uy tín, danh giá.
  • Kindness (n): Tình yêu thương, lòng tử tế.
  • Compassion (n): Sự thông cảm, lòng nhân ái.
  • Give back (cụm động từ): Trả lại, đóng góp cho xã hội.
  • Resilience (n): Sự kiên nhẫn, sự bền bỉ.
  • Determination (n): Quyết tâm, sự kiên quyết.
  • Positive (adj): Tích cực, lạc quan.
  • Uplifting (adj): Tạo động lực, làm tăng lực.
  • Infectious (adj): Lây lan, truyền nhiễm.
  • Exceptional (adj): Xuất sắc, đặc biệt.
  • Kind-hearted (adj): Tốt bụng, tình cảm.

Bản dịch:

Gia đình là điều quan trọng nhất đối với tôi. Chị gái Linda của tôi luôn là nguồn cảm hứng cho tôi bởi tài năng âm nhạc và nhân cách cao đẹp của cô ấy.

Linda yêu thích âm nhạc từ nhỏ và cô ấy đã cống hiến hết mình để phát triển kỹ năng piano và hát. Cô ấy được trao học bổng âm nhạc tại một trường đại học danh giá và hiện đang theo đuổi ước mơ trở thành nghệ sĩ chuyên nghiệp.

Điều khiến tôi ngưỡng mộ Linda không chỉ là tài năng mà còn là lòng tốt và lòng trắc ẩn của cô ấy. Cô ấy sử dụng âm nhạc để đóng góp lại cộng đồng bằng cách tổ chức các buổi hòa nhạc từ thiện.

Tôi ngưỡng mộ sự kiên cường và quyết tâm của Linda. Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy không bao giờ nản chí và luôn nỗ lực hoàn thiện bản thân. Tính cách lạc quan và truyền cảm hứng của cô ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy vui vẻ, cô ấy có khả năng kết nối với người khác thông qua âm nhạc.

Tóm lại, sự ngưỡng mộ của tôi dành cho chị gái Linda bắt nguồn từ tài năng âm nhạc đặc biệt, bản chất tốt bụng và khả năng truyền cảm hứng cho người khác của cô ấy. Cô ấy luôn là nguồn động lực để tôi phấn đấu theo đuổi ước mơ của mình.

2. Bài mẫu số 2

The family member I truly admire is my father. He’s been my inspiration and guide. He overcame challenges, achieved career success, and continues to make a positive impact on society.

My father, John, started with humble beginnings but graduated with honors in Engineering. He worked his way up to become the Vice President of Operations in a reputable company.

Now retired, my father actively volunteers for non-profit organizations, focusing on education and the environment. His selflessness and dedication to making a positive impact are truly admirable.

I greatly admire my father for his work ethic and determination, teaching me the value of hard work and setting high goals. His humility and down-to-earth nature have also shown me the importance of staying grounded.

Moreover, my father’s integrity and strong moral values have influenced me deeply. He has instilled honesty, empathy, and ethical behavior in me, shaping my character and teaching me to be responsible and compassionate.

In conclusion, my father is the family member I deeply admire. His achievements, dedication to community service, and outstanding qualities make him my role model. I’m grateful for his support, guidance, and the valuable life lessons he has given me. He continues to inspire me to strive for excellence and make a positive difference in the world.

Từ vựng có trong bài:

  • Inspiration (danh từ): Sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứng.
  • Career success (cụm danh từ): Thành công trong sự nghiệp.
  • Positive impact (cụm danh từ): Tác động tích cực.
  • Humble beginnings (cụm danh từ): Bắt đầu khiêm tốn.
  • Work one’s way up (cụm động từ): Tự mình tiến lên, thăng tiến.
  • Vice President (cụm danh từ): Phó chủ tịch.
  • Reputable (tính từ): Có danh tiếng, đáng tin cậy.
  • Non-profit organizations (cụm danh từ): Tổ chức phi lợi nhuận.
  • Selflessness (danh từ): Sự vị tha, không ích kỷ.
  • Dedication (danh từ): Sự tận tụy, sự cống hiến.
  • Work ethic (cụm danh từ): Đạo đức làm việc.
  • Down-to-earth (tính từ): Thực tế, không kiêu căng.
  • Moral values (cụm danh từ): Giá trị đạo đức.
  • Ethical behavior (cụm danh từ): Hành vi đạo đức.
  • Compassionate (tính từ): Đầy lòng từ bi, thông cảm.
  • Achievements (danh từ): Thành tựu, thành công.
  • Life lessons (cụm danh từ): Bài học trong cuộc sống.
  • Strive for (cụm động từ): Phấn đấu vì, cố gắng đạt được.
  • Make a positive difference (cụm động từ): Tạo ra sự khác biệt tích cực.

Bản dịch:

Người trong gia đình mà tôi thật sự ngưỡng mộ là cha tôi. Ông là nguồn cảm hứng và người hướng dẫn của tôi. Ông đã vượt qua những thử thách, đạt được thành công trong sự nghiệp và tiếp tục tạo ảnh hưởng tích cực đến xã hội.

Cha tôi, John, bắt đầu từ những khởi đầu khiêm tốn nhưng tốt nghiệp đạt học bổng cống hiến trong ngành Kỹ thuật. Ông đã làm việc cật lực để trở thành Phó Chủ tịch về Vận hành trong một công ty uy tín.

Hiện tại, cha tôi đã nghỉ hưu nhưng vẫn tích cực tham gia làm tình nguyện cho các tổ chức phi lợi nhuận, tập trung vào giáo dục và môi trường. Sự vị tha và sự cống hiến của ông để tạo ảnh hưởng tích cực là đáng ngưỡng mộ.

Tôi rất ngưỡng mộ cha tôi vì đạo đức làm việc và quyết tâm của ông, đã dạy cho tôi giá trị của công việc chăm chỉ và đặt mục tiêu cao. Tính khiêm tốn và chân thành của ông cũng đã cho tôi thấy tầm quan trọng của việc giữ vững bản chất đời thường.

Hơn nữa, tính chính trực và giá trị đạo đức mạnh mẽ của cha tôi đã ảnh hưởng sâu sắc đến tôi. Ông đã truyền đạt sự trung thực, sự thông cảm và hành vi đạo đức cho tôi, hình thành nhân cách của tôi và dạy tôi trở nên có trách nhiệm và đầy lòng nhân ái.

Tóm lại, cha tôi là người trong gia đình mà tôi rất ngưỡng mộ. Những thành tựu của ông, sự cống hiến cho cộng đồng và những phẩm chất xuất sắc của ông khiến ông trở thành tấm gương mẫu của tôi. Tôi biết ơn sự hỗ trợ, sự chỉ dẫn và những bài học quý giá mà ông đã truyền đạt cho tôi. Ông tiếp tục làm tôi cảm hứng để phấn đấu vì sự xuất sắc và tạo ra sự khác biệt tích cực trong thế giới này.

Tham khảo thêm bài viết:

III. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3: Describe a family member

1. In what ways have families in your country changed recently?

Families in my country have changed significantly in recent years. More people now live alone or in non-traditional family structures due to higher costs of living. At the same time, dual-income households have risen with greater participation of women in the workforce. Technology has also impacted how family members connect and interact with each other on a daily basis. Overall, families are smaller and more diverse in their compositions and living arrangements compared to past generations.

Bản dịch:

Gia đình ở đất nước tôi đã có những thay đổi đáng kể trong những năm gần đây. Hiện nay, số người sống một mình hoặc trong các cấu trúc gia đình không truyền thống ngày càng tăng do chi phí sinh hoạt gia tăng. Đồng thời, số hộ gia đình có hai vợ chồng đều đi làm cũng tăng lên khi số phụ nữ tham gia lực lượng lao động ngày càng nhiều hơn. Công nghệ cũng ảnh hưởng đến cách thức các thành viên trong gia đình kết nối và tương tác với nhau hàng ngày. Nói chung, quy mô gia đình hiện nay nhỏ hơn và đa dạng hơn về cấu trúc và hình thức sống so với thế hệ trước.

2. Should husbands and wives have different roles within the family? Why (not)?

In my view, while traditional gender roles still influence many families today, husbands and wives do not necessarily need to have rigidly defined separate roles within the family. The most important thing is that responsibilities are shared equitably based on mutual understanding and agreement between partners. Every family’s dynamics are unique depending on members’ preferences, skills and available time. As long as household duties and childcare are distributed democratically with respect for each individual’s contributions, families can thrive regardless of strict adherence to conventional roles for men and women. Communication and compromise are key to making any partnership work harmoniously.

Bản dịch:

Theo quan điểm của tôi, mặc dù vai trò giới truyền thống vẫn ảnh hưởng đến nhiều gia đình ngày nay, song vợ chồng không nhất thiết phải có những vai trò ràng buộc và tách biệt trong gia đình. Điều quan trọng nhất là trách nhiệm được chia sẻ công bằng dựa trên sự hiểu biết và thống nhất giữa các bạn đời. Mỗi gia đình đều có những đặc thù riêng tùy thuộc vào sở thích, kỹ năng của từng thành viên cũng như thời gian mà họ có thể dành cho gia đình. Miễn là công việc gia đình và trách nhiệm chăm sóc con cái được phân công một cách dân chủ, kèm theo sự tôn trọng đối với đóng góp của mỗi cá nhân, gia đình vẫn có thể phát triển tốt bất kể việc tuân theo vai trò truyền thống của nam và nữ. Giao tiếp và sự nhường nhịn lẫn nhau là chìa khóa để duy trì sự hài hòa trong mọi mối quan hệ.

3. Which are more important to you: your family or your friends?

Both family and friends play important roles, though I would say my family is slightly more significant to me. Families are the ones who have been there unconditionally from the beginning and will be there to the end. While friends come and go over the years, my parents and siblings will always be constants in my life who I can rely on through good and bad times. That said, strong social support from friends is also valuable. A balanced mix of quality time with both is ideal for overall well-being and happiness.

Bản dịch:

Cả gia đình và bạn bè đều đóng vai trò quan trọng, tuy nhiên tôi cho rằng gia đình của tôi có một chút ý nghĩa hơn. Gia đình là những người đã luôn đồng hành với tôi từ khi bắt đầu và sẽ luôn ở bên tôi cho đến cuối cùng. Trong khi bạn bè có thể đến và đi qua các năm tháng, bố mẹ và anh chị em của tôi sẽ luôn là những người ổn định trong cuộc sống của tôi, những người mà tôi có thể tin cậy trong những thời điểm tốt và xấu. Tuy nhiên, sự hỗ trợ xã hội mạnh mẽ từ bạn bè cũng rất quý giá. Một sự kết hợp cân bằng giữa thời gian chất lượng với cả hai là lý tưởng để đạt được sự phát triển toàn diện và hạnh phúc.

Trên đây là một số bài mẫu thuộc topic “Describe a family member” mà Học IELTS 24h chia sẻ tới bạn, bạn có thể tham khảo để áp dụng vào bài thi Speaking của mình. Chúc bạn học tập hiệu quả và tự tin chinh phục bài nói với chủ đề này nhé!

Đánh giá bài viết
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện