GrammarAgree to V hay Ving? Các giới từ đi cùng Agree

Agree to V hay Ving? Các giới từ đi cùng Agree

Thông thường động từ agree sẽ được sử dụng để nói về sự tán đồng với một ý kiến, một hành động hay một điều gì đó. Tuy nhiên trong giao tiếp và trong văn viết lại có khá nhiều cấu trúc với agree được sử dụng. Vậy cấu trúc Agree to V hay Ving mới chính xác hay agree đi với giới từ gì? Cùng Học IELTS 24h tìm hiểu tất tần tật về các cấu trúc agree trong tiếng Anh và cách sử dụng chính xác trong từng trường hợp nhé!

I. Agree là gì?

Agree /əˈɡriː/ là một động từ thông dụng được sử dụng phổ biến trong cả văn nói về văn viết để diễn tả sự đồng thuận, chấp thuận, đồng ý hay tán thành với một điều gì hay một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • All employees agreed to the company’s new rules. (Tất cả nhân viên đều đồng ý với quy định mới của công ty.)
  • Both parties agreed to the signed contract. (Cả hai bên đều đồng ý với bản hợp đồng đã ký kết.)
  • We couldn’t agree on what to cook for tonight’s party. (Chúng tôi không thể thống nhất được nên nấu gì cho bữa tiệc tối nay.)

Agree là gì? Agree to V hay Ving?

II. Agree to V hay Ving?

Sau agree to V hay Ving là thắc mắc của nhiều bạn học. Thông thường sau agree được sử dụng với động từ to V, cấu trúc chuẩn như sau:

S + agree + to V + O 

Đây là cấu trúc duy nhất được sử dụng khi agree kết hợp cùng với một động từ nào đó. Cùng tham khảo thêm một số ví dụ dưới đây để nắm được cách dùng cụ thể của cấu trúc agree nhé:

  • James said that he agreed to sign our company with the best deals. (James nói rằng ông ấy đồng ý ký hợp đồng với công ty chúng tôi với những thỏa thuận tốt nhất.)
  • Jack reluctantly agrees to resign as head of sales. (Jack miễn cưỡng đồng ý từ chức trưởng phòng kinh doanh.)
  • Robert’s father agrees to buy him a new laptop. (Bố của Robert đồng ý mua cho anh ấy một chiếc laptop mới.)

Agree to V hay Ving?

Như vậy câu trả lời cho agree to V hay Ving đó chính là to V. Bạn cần lưu ý để sử dụng thật chính xác nhé!

Xem thêm: 

III. Agree đi với giới từ gì? 

Ngoài cấu trúc Agree to V đã được đề cập ở trên thì động từ Agree còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác.

Agree là một động từ rất linh hoạt có thể đi cùng với nhiều giới từ khác nhau. Dù cùng diễn tả chung một ý nghĩa là bày tỏ sự đồng ý nhưng với mỗi cấu trúc lại có cách sử dụng khác nhau trong từng trường hợp. Cùng tìm hiểu xem agree đi với giới từ gì và cách dùng các cấu trúc này cho chính xác nhé!

Agree + giới từ Cách dùng Ví dụ
Cấu trúc Agree with:

S + agree + with + somebody/someone/Ving

Biểu đạt sự tán thành, đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó. Although I like Anna’s plan in general, I don’t agree with her on every issue.

(Mặc dù tôi thích kế hoạch của Anna nói chung nhưng tôi không đồng ý với cô ấy về mọi vấn đề.)

Cấu trúc Agree on và Agree about:

S + agree + on/about + something

Cấu trúc này được sử dụng để biểu đạt sự đồng ý với một ý tưởng nào đó trong một cuộc tranh luận. We couldn’t agree on what to eat.

(Chúng tôi không thể thống nhất được nên ăn gì.)

Cấu trúc Agree something: 

S + agree + object (tân ngữ)

Được sử dụng để biểu đạt sự đồng ý, cùng nhau đưa ra quyết định gì. 

Lưu ý:

– Cấu trúc này thường được dùng khi nói về những quyết định hay chỉ thị của cấp cao.

– Được dùng trong trường hợp có từ 2 bên trở lên, ví dụ như 2 người hay 2 quốc gia…

Club members have provisionally agreed to the changes.

(Các thành viên câu lạc bộ đã tạm thời đồng ý với những thay đổi.)

Cấu trúc Agree that:

S + agree + that + clause

Biểu đạt sự tán thành, đồng ý đối với một vấn đề Most economists agree that tax cuts at this point are justified.

(Hầu hết các nhà kinh tế đều đồng ý rằng việc cắt giảm thuế vào thời điểm này là hợp lý.)

Cấu trúc Agree + Question Word:

S + agree + question word (What, Where, When, Who, How.._)

Dùng để biểu đạt sự tán thành, đồng ý đối với một vấn đề. Management agreed what should be prioritized in steps to reduce production costs for the factory. 

(Ban lãnh đạo đã đồng ý những gì cần được ưu tiên trong các bước để giảm chi phí sản xuất cho nhà máy.)

Ví dụ 1:

Agree to V hay Ving? Cấu trúc agree 1

Ví dụ 2:

Agree to V hay Ving? Cấu trúc agree 2

IV. Các cụm từ và idiom với agree

Là một động từ thể hiện sự đồng ý nhưng khi kết hợp với những từ khác agree có thể tạo thành các cụm từ hoặc thành ngữ mang những ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu về một số cụm từ và thành ngữ với agree trong tiếng Anh để nâng cao vốn từ vựng của bản thân và sử dụng linh hoạt trong giao tiếp nhé!

Cụm từ/Idiom Ý nghĩa Ví dụ
Partly agree Đồng ý một phần nào đấy. Tom’s words are not really convincing, I just partly agree with him.

(Lời nói của Tom không thực sự thuyết phục, tôi chỉ đồng ý với anh ấy một phần.)

Couldn’t agree more Mang ý nghĩa hoàn toàn đồng ý với một quan điểm, một việc. This is a good plan to start a business, I couldn’t agree more. 

(Đây là một kế hoạch hay để bắt đầu kinh doanh, tôi hoàn toàn đồng ý.)

Agree to differ Chấp nhận rằng bạn có quan điểm khác với người khác về một điều cụ thể và ngừng cố gắng thuyết phục người khác rằng bạn đúng. John’s parents are Republicans, and they have agreed to differ with their son.

(Cha mẹ của John là đảng viên Đảng Cộng hòa và họ đã đồng ý có quan điểm khác với con trai mình.)

Agree to some extent Mang ý nghĩa đồng ý đến một mức độ nào đấy (đồng ý một số phần). This plan has not been discussed thoroughly, we just agree to some extent.

(Kế hoạch này chưa được thảo luận kỹ lưỡng, chúng tôi chỉ đồng ý ở một mức độ nào đó.)

Agree to disagree Nhường nhịn cho qua chuyện (thường được sử dụng trong một cuộc tranh cãi.) There are points of view that you will simply have to agree to disagree.

(Có những quan điểm mà bạn chỉ cần chấp nhận bất đồng ý kiến.)

Birds in their little nests agree Người sống trong một nhà phải nhường nhịn nhau, hòa thuận với nhau. My mother told me not to quarrel with my brother. Remember birds in their nests agree.

(Mẹ của tôi dặn tôi không cãi nhau với em trai của mình. Hãy nhớ rằng những người sống chung một nhà cần phải nhường nhịn nhau.)

V. Các cụm từ có ý nghĩa tương tự với Agree

Ngoài động từ agree chúng ta còn một số từ vựng và một số câu sau để diễn đạt sự đồng ý, tán thành với người khác. Cụ thể như sau:

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Be in agreement with Đồng ý. The whole family is in agreement with him. 

(Cả gia đình đồng tình với anh ấy.)

Be of the same mind Có cùng suy nghĩ. They are of the same mind when it comes to education reform.

(Họ có cùng quan điểm khi nói đến cải cách giáo dục.)

Concur  Đồng ý (mang tính trang trọng). I completely concur with everything my boss said in the meeting.

(Tôi hoàn toàn đồng ý với tất cả những gì sếp đã nói trong cuộc họp.)

see eye to eye Đồng ý với quan điểm. I would never see eye to eye on how to educate her children.

(Chúng tôi không bao giờ đồng quan điểm về việc giáo dục con cái của chúng tôi.)

Go along with Thể hiện sự đồng tình, dù không hẳn là 100%. James already agreed, but it’s going to be harder persuading Robert to go along with it.

(James đã đồng ý rồi, nhưng sẽ khó thuyết phục Robert đồng ý hơn.)

VI. Luyện tập agree to V hay Ving

Để nắm chắc hơn kiến thức về agree to V hay Ving và các giới từ đi cùng với agree hãy cùng luyện tập với một số bài tập dưới đây nhé!

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng và điền vào chỗ trống để hoàn thành câu:

  1. Julia agreed _____ to the party tonight.
  1. to come
  2. come
  3. coming
  1. It’s a great idea, I _____ agree more.
  1. can’t
  2. couldn’t
  3. wouldn’t
  1. Robert has finally agreed _____ us for the summer party next week.
  1. to join 
  2. join 
  3. joining
  1. The bank has agreed _____ him £5,000.
  1. lend 
  2. lending
  3. to lend 
  1. Jack reluctantly agreed ______ down as managing director.
  1. to step 
  2. stepping
  3. step

Bài tập 2: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. We totally agree _____ you!
  2. David’s family agrees ______ most things he did.
  3. We think our partner will agree ____ all the terms of the contract that we make.
  4. My parents often agree ______ my sister.
  5. My team should agree on how to carry on this plan as soon as possible.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. C
  5. A

Bài tập 2:

  1. with
  2. on
  3. to
  4. with
  5. on/about

Trên đây là tất tần tật kiến thức liên quan đến cách sử dụng động từ agree và giúp bạn học trả lời câu hỏi agree to V hay Ving cũng như agree đi với giới từ gì. Hy vọng qua bài viết có thể giúp bạn nắm được cách dùng động từ này một cách linh hoạt và chính xác. Tham khảo thêm nhiều bài viết hữu ích khác trên Hocielts24h.com nhé!

Đánh giá bài viết
Thủy Ly
Thủy Ly
Mình là Ly, admin của Học IELTS 24h. Với kinh nghiệm tự học đạt band điểm IELTS 6.5 và vẫn đang trong quá trình ôn luyện để chinh phục band điểm cao hơn. Hy vọng những bài viết được chia sẻ bởi chính kinh nghiệm học của mình sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn!

Để lại câu trả lời

Vui lòng nhập bình luận của bạn!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây

Bài viết cùng chuyên mục

Topic: Describe a place you would like to visit - IELTS Speaking

Topic: Describe a place you would like to visit – IELTS...

Describe a place you would like to visit là một câu hỏi khá hay thuộc topic Describe a place mà bạn có thể bắt...
Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking 2,3

Bài mẫu: Describe a place you visited on vacation – IELTS...

Describe a place you visited on vacation là một câu hỏi thuộc topic Describe a place mà có thể bạn sẽ bắt gặp trong...
Bài mẫu: Describe a place in a village you visited - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a place in a village you visited –...

Describe a place in a village you visited là một đề bài thuộc chủ đề Describe a place xuất hiện trong phần thi IELTS...
Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to - IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a crowded place you have been to –...

Describe a crowded place you have been to là một câu hỏi quen thuộc trong topic describe a place mà bạn có thể bắt...
Bài mẫu: Describe a person you are very close to -IELTS Speaking

Bài mẫu: Describe a person you are very close to –...

Describe a person you are very close to cũng là một đề bài khá hay thuộc topic Describe a person trong phần thi IELTS...
Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS Speaking

Đề bài, bài mẫu: Describe a polite person you know -IELTS...

Describe a polite person you know là một đề bài trong phần thi IELTS Speaking Part 2 thuộc topic Describe a person. Dạng bài...

Lộ Trình học Toàn diện